Kết quả bóng đá trận Godollo vs Hajdunanas, 22:30 ngày 08/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 08/08/2026
Godollo 2 Kết thúc HT 2-0 0
Hajdunanas
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Godollo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 2-0 | ||
| 54' | ||
| 58' | ||
| 64' | ||
| 86' | ||
| 90' | ||
| 90+2' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 20 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 16 | 7 |
| Điểm | 9 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = Godollo · Khách = Hajdunanas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Godollo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — Godollo
TTHBBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cegled | 0-3 (0-1) | Godollo | - | - | T |
| 25/07/26 | Godollo | 3-1 (2-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | T |
| 18/07/26 | Godollo | 3-3 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 08/07/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (0-0) | Godollo | - | - | B |
| 24/05/26 | Godollo | 1-1 (0-1) | Kisvarda II | - | - | H |
| 17/05/26 | Godollo | 3-1 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 10/05/26 | Godollo | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 26/04/26 | Godollo | 3-4 (2-3) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 19/04/26 | Godollo | 4-1 (1-1) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 05/04/26 | Eger SE | 0-4 (0-2) | Godollo | - | - | T |
| 22/03/26 | Tiszaujvaros | 2-1 (1-0) | Godollo | - | - | B |
| 14/03/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Godollo | - | - | H |
| 01/03/26 | Hatvan | 1-4 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 21/02/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Godollo | - | - | T |
| 14/02/26 | Tiszafured VSE | 3-1 (1-1) | Godollo | - | - | B |
| 07/02/26 | Godollo | 0-5 (0-2) | Vasas SC II | - | - | B |
| 31/01/26 | Godollo | 2-4 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 24/01/26 | MTK Hungaria FC II | 6-1 (0-0) | Godollo | - | - | B |
| 15/11/25 | Debreceni VSC II | 1-0 (0-0) | Godollo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hajdunanas
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 2/6 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Debreceni VSC II | 5-2 (2-1) | Hajdunanas | - | - | B |
| 03/08/24 | Hajdunanas | 0-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
24
Sút bóng
719
Sút cầu môn
49
Tấn công
7770
Tấn công nguy hiểm
4977
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Godollo (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Hajdunanas (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Godollo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.60 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.75 ↓ | 3.60 | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.50 | 0.88 | 3.00 | 0.65 | 0.67 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.60 | 3.60 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.74 ↑ | 0.74 ↑ | 0.50 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.78 ↓ | 3.81 ↑ | 1.09 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.