Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs Willem II, 23:45 ngày 08/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 23:45 ngày 08/08/2026
Go Ahead Eagles 4 Kết thúc HT 1-1 1
Willem II
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: De Adelaarshorst Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Go Ahead Eagles
Willem II
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robin Hensgens
🎯 Dứt điểm - Joris Kramer (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Stefan Ingi Sigurdarson (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Jaden Slory (chân phải) — bị chặn
13'
⚽ BÀN THẮNG - Devin Haen 0-1, kiến tạo: Nathan Tjoe-A-On
13'
🎯 Dứt điểm - Devin Haen (chân phải) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Eser Gurbuz (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Dean Ruben James
20'
🎯 Dứt điểm - Nathan Tjoe-A-On (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dean Ruben James (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mathis Suray (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Soren Tengstedt 1-1, kiến tạo: Melle Meulensteen
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân trái) — vào lưới
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Nathan Tjoe-A-On (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Julius Dirksen
🎯 Dứt điểm - Stefan Ingi Sigurdarson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Melle Meulensteen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Edvardsen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Devin Haen (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Jaden Slory (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Devin Haen (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Kasper Boogaard (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Dirksen (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Melle Meulensteen 2-1, kiến tạo: Mathis Suray
🎯 Dứt điểm - Melle Meulensteen (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Erik Hovden Flataker, ra Stefan Ingi Sigurdarson
⚽ BÀN THẮNG - Erik Hovden Flataker 3-1, kiến tạo: Victor Edvardsen
🎯 Dứt điểm - Erik Hovden Flataker (chân phải) — vào lưới
68'
🔁 Thay người: vào Wouter van der Steen, ra Thomas Didillon
68'
🔁 Thay người: vào Amine Et Taibi, ra Per van Loon
⚽ BÀN THẮNG - Julius Dirksen 4-1, kiến tạo: Mathis Suray
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Dirksen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Erik Hovden Flataker (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Giovanni Van Zwam, ra Julius Dirksen
🔁 Thay người: vào Calvin Twigt, ra Melle Meulensteen
🔁 Thay người: vào Thibo Baeten, ra Dean Ruben James
76'
🔁 Thay người: vào Mats Lemmens, ra Eser Gurbuz
82'
🎯 Dứt điểm - Uriel van Aalst (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Richonell Margaret, ra Mathis Suray
🎯 Dứt điểm - Richonell Margaret (chân phải) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Nathan Tjoe-A-On (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Nathan Tjoe-A-On (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Kasper Boogaard (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erik Hovden Flataker (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Edvardsen (chân phải) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào Ismael Mouhoul, ra Jaden Slory
90'
🔁 Thay người: vào Julian van Esdonk, ra Kasper Boogaard
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Ismael Mouhoul
🎯 Dứt điểm - Thibo Baeten (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Go Ahead Eagles | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Devin Haen(Assists:Nathan Tjoe-A-On) (Kiến tạo: Nathan Tjoe-A-On) | |
| Dean Ruben James | 19' | |
| Soren Tengstedt(Assists:Melle Meulensteen) (Kiến tạo: Melle Meulensteen) 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| Julius Dirksen | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| Melle Meulensteen(Assists:Mathis Suray) (Kiến tạo: Mathis Suray) 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| ▲ Erik Hovden Flataker ▼ Stefan Ingi Sigurdarson | 62' ⇄ | |
| Erik Hovden Flataker(Assists:Victor Edvardsen) (Kiến tạo: Victor Edvardsen) 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| 68' ⇄ | ▲ Wouter van der Steen ▼ Thomas Didillon | |
| 68' ⇄ | ▲ Amine Et Taibi ▼ Per van Loon | |
| Julius Dirksen(Assists:Mathis Suray) (Kiến tạo: Mathis Suray) 4 - 1 ⚽ | 69' | |
| ▲ Giovanni Van Zwam ▼ Julius Dirksen | 75' ⇄ | |
| ▲ Calvin Twigt ▼ Melle Meulensteen | 75' ⇄ | |
| ▲ Thibo Baeten ▼ Dean Ruben James | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Mats Lemmens ▼ Eser Gurbuz | |
| ▲ Richonell Margaret ▼ Mathis Suray | 83' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Ismael Mouhoul ▼ Jaden Slory | |
| 90' ⇄ | ▲ Julian van Esdonk ▼ Kasper Boogaard | |
| 90+1' | Ismael Mouhoul | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 29 |
| Mất bàn | 8 | 10 | 16 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = Go Ahead Eagles · Khách = Willem II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Go Ahead Eagles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Go Ahead Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Willem II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Go Ahead Eagles 5 (31%)Hòa 2 (13%)Willem II 9 (56%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/25 | Go Ahead Eagles | 1-0 (0-0) | Willem II | +1 | 2.75 | T |
| 18/08/24 | Willem II | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/04/22 | Go Ahead Eagles | 4-0 (2-0) | Willem II | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/11/21 | Willem II | 0-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/17 | Willem II | 2-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/11/16 | Go Ahead Eagles | 0-1 (0-0) | Willem II | 0 | 2.5 | B |
| 28/10/15 | Go Ahead Eagles | 0-2 (0-0) | Willem II | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/15 | Willem II | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3 | B |
| 30/08/14 | Go Ahead Eagles | 1-0 (0-0) | Willem II | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/03/12 | Go Ahead Eagles | 1-3 (1-2) | Willem II | +0.25 | 3 | B |
| 13/08/11 | Willem II | 1-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | -1 | 3 | H |
| 25/07/10 | Go Ahead Eagles | 0-2 (0-1) | Willem II | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/10 | Willem II | 1-0 (1-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/10 | Go Ahead Eagles | 1-0 (0-0) | Willem II | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/09 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | Willem II | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/01/05 | Go Ahead Eagles | 0-1 (0-0) | Willem II | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Go Ahead Eagles
TTBBTTBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Luton Town | 0-1 (0-1) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (0-0) | OFI Crete | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | KVSK Lommel | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | - | - | B |
| 11/07/26 | Go Ahead Eagles | 0-3 (0-2) | Apollon Limassol FC | 0 | 3 | B |
| 09/07/26 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-1) | Almere City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (4-1) | FC Oss | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-2) | PSV Eindhoven | -1 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | -0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Go Ahead Eagles | 5-0 (3-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles | 6-0 (3-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | -0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Excelsior SBV | 0-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (1-0) | Heracles Almelo | +0.75 | 3 | T |
| 15/02/26 | Feyenoord | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | -1.75 | 3.5 | B |
| 12/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-3 (0-0) | SC Heerenveen | 0 | 3 | B |
| 08/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-1 (0-0) | SC Telstar | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Willem II
TTHBTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Willem II | 2-1 (2-0) | OFI Crete | +0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Willem II | 1-0 (0-0) | Mechelen | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Willem II | 2-2 (1-2) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | Willem II | 1-2 (1-0) | Quick Boys | - | - | B |
| 30/06/26 | RKDSV | 0-11 (0-3) | Willem II | - | - | T |
| 23/05/26 | Volendam | 1-2 (1-2) | Willem II | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Willem II | 1-2 (0-2) | Volendam | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Willem II | 2-0 (0-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Willem II | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | H |
| 05/05/26 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-0) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Dordrecht | 1-2 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Willem II | 2-1 (1-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Willem II | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Willem II | 0-2 (0-1) | De Graafschap | +0.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | MVV Maastricht | 0-5 (0-2) | Willem II | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | FC Oss | 1-3 (0-3) | Willem II | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Willem II | 1-1 (1-1) | Den Bosch | +0.75 | 3.25 | H |
Đội hình
Go Ahead Eagles
Willem II
1Kjetil Haug2Alfons Sampsted4CJoris Kramer5Dean Ruben James26Julius Dirksen8Evert Linthorst21Melle Meulensteen10Soren Tengstedt16Victor Edvardsen17Mathis Suray9Stefan Ingi Sigurdarson1Thomas Didillon3Finn Stam4CJustin Hoogma22Per van Loon24Nathan Tjoe-A-On2Alessandro Ciranni7Jaden Slory8Kasper Boogaard50Eser Gurbuz9Devin Haen19Uriel van Aalst
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kjetil Haug6.4
- 2Alfons Sampsted7.3
- 4Joris Kramer C6.7
- 5Dean Ruben James🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 8Evert Linthorst7.5
- 9Stefan Ingi Sigurdarson▼ Rời sân 62'6.6
- 10Soren Tengstedt⚽ Ghi bàn 30'8.4
- 16Victor Edvardsen🎯 Kiến tạo 63'6.7
- 17Mathis Suray🎯 Kiến tạo 61' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 83'8.2
- 21Melle Meulensteen⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 75'8.7
- 26Julius Dirksen⚽ Ghi bàn 69' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 75'7.8
Khách · 442
- 1Thomas Didillon▼ Rời sân 68'6.9
- 2Alessandro Ciranni6.3
- 3Finn Stam6.9
- 4Justin Hoogma C5.9
- 7Jaden Slory▼ Rời sân 90'5.9
- 8Kasper Boogaard▼ Rời sân 90'6.4
- 9Devin Haen⚽ Ghi bàn 13'7.9
- 19Uriel van Aalst6.2
- 22Per van Loon▼ Rời sân 68'6.1
- 24Nathan Tjoe-A-On🎯 Kiến tạo 13'5.9
- 50Eser Gurbuz▼ Rời sân 76'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
101
Tấn công
12962
Tấn công nguy hiểm
7018
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
146
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
579260
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
614
Việt vị
10
Cứu thua
06
Tắc bóng
95
Quả ném biên
1415
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
3428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.41.37
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B9T9 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Go Ahead Eagles (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Willem II (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Go Ahead Eagles
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Melle Meulensteen Tiền vệ phòng ngự | 8.7 | 1 | 1 | 2/2 | 51/54 | 1 | |
| 10Soren Tengstedt Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 4/1 | 29/34 | 3 | ||
| 17Mathis Suray Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 2 | 1/0 | 24/26 | 1 | ||
| 26Julius Dirksen Trung vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 72/80 | 1 | 🟨 | |
| 8Evert Linthorst Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 65/74 | 2 | |||
| 2Alfons Sampsted Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 55/61 | 1 | |||
| 4Joris Kramer Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 66/72 | 3 | |||
| 16Victor Edvardsen Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/1 | 23/31 | 1 | ||
| 9Stefan Ingi Sigurdarson Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 4/11 | 0 | |||
| 5Dean Ruben James Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 41/45 | 2 | 🟨 | ||
| 1Kjetil Haug Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 39/48 | 0 | |||
| 29Erik Hovden Flataker (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/2 | 4/6 | 0 | ||
| 25Giovanni Van Zwam (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 18Richonell Margaret (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 23Thibo Baeten (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 6Calvin Twigt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Willem II
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Devin Haen Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 15/20 | 1 | ||
| 1Thomas Didillon Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/31 | 0 | |||
| 3Finn Stam Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 28/38 | 5 | |||
| 50Eser Gurbuz Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 8Kasper Boogaard Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 15/20 | 4 | |||
| 2Alessandro Ciranni Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 19Uriel van Aalst Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 22Per van Loon Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 17/18 | 3 | |||
| 4Justin Hoogma Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 24Nathan Tjoe-A-On Hậu vệ trái | 5.9 | 1 | 4/0 | 26/28 | 2 | ||
| 7Jaden Slory Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/0 | 13/14 | 0 | |||
| 83Mats Lemmens (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Wouter van der Steen (dự bị) Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 15Amine Et Taibi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 49Ismael Mouhoul (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Go Ahead Eagles | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-12-2 | Thành lập | 1896-8-12 |
| De Adelaarshorst Stadium | Sân nhà | Willem II Stadion |
| 4800 | Sức chứa | 14700 |
| Joseph Oosting | HLV | John Stegeman |
| Deventer | Khu vực | Tilburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.35 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.10 | 5.90 ↑ | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.30 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 74.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.97 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.55 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 120.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.85 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.16 ↑ | 100.00 ↑ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.55 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 120.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 4.25 | 4.45 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.82 | 4.28 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 2.26 ↑ | 2.21 ↓ | 5.30 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.66 | 3.68 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.60 ↑ | 22.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.10 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 111.00 ↑ | 9.98 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.91 | 4.32 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.48 ↑ | 25.55 ↑ | 4.13 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.65 | 1.22 | 3.25 | 0.58 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.30 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 3.25 | 0.65 ↑ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 5.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 4.26 | 0.65 | 2.50 | 1.31 | 1.91 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.72 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.00 | 5.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.88 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.