Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs ADO Den Haag, 17:15 ngày 23/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 23/08/2026
Go Ahead Eagles 3 Kết thúc HT 1-0 1
ADO Den Haag
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: De Adelaarshorst Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Go Ahead Eagles
ADO Den Haag
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: SANDER VAN DER EIJK
1'
🚩 Việt vị
4'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Daryl van Mieghem (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Soren Tengstedt 1-0, kiến tạo: Alfons Sampsted
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân trái) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Daryl van Mieghem (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Evan Rottier (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Julius Dirksen
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Melle Meulensteen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erik Hovden Flataker (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dean Ruben James (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathis Suray (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Evert Linthorst (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Jan Zamburek (chân trái) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Illaijh de Ruijter, ra Daryl van Mieghem
61'
🔁 Thay người: vào Finn de Bruin, ra Jan Zamburek
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Victor Edvardsen 2-0, kiến tạo: Soren Tengstedt
🎯 Dứt điểm - Victor Edvardsen (chân phải) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Jesse Bal, ra Yannick Eduardo
66'
🔁 Thay người: vào Matteo Waem, ra Sekou Sylla
🔁 Thay người: vào Oskar Siira Sivertsen, ra Erik Hovden Flataker
70'
🎯 Dứt điểm - Illaijh de Ruijter (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
71'
🔁 Thay người: vào Jalen Hawkins, ra Nigel Thomas
73'
🎯 Dứt điểm - Jesse Bal (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Jalen Hawkins (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Stefan Ingi Sigurdarson, ra Victor Edvardsen
🔁 Thay người: vào Yassir Salah Rahmouni, ra Melle Meulensteen
🔁 Thay người: vào G.範茨Matteo Waem, ra Julius Dirksen
78'
⚽ BÀN THẮNG - Evan Rottier 2-1, kiến tạo: Milan Hokke
78'
🎯 Dứt điểm - Evan Rottier (chân phải) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Finn de Bruin (chân trái) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Finn de Bruin (chân phải) — bị chặn
82'
🟨 Thẻ vàng - Evan Rottier
83'
🟨 Thẻ vàng - Juho Kilo
🎯 Dứt điểm - Stefan Ingi Sigurdarson (đánh đầu) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Othniel Raterink (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Thibo Baeten, ra Soren Tengstedt
⚽ BÀN THẮNG - Stefan Ingi Sigurdarson 3-1, kiến tạo: Dean Ruben James
🎯 Dứt điểm - Stefan Ingi Sigurdarson (đánh đầu) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jalen Hawkins (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Finn de Bruin (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Illaijh de Ruijter (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Go Ahead Eagles | Phút | |
| Soren Tengstedt(Assists:Alfons Sampsted) (Kiến tạo: Alfons Sampsted) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Julius Dirksen | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Illaijh de Ruijter ▼ Daryl van Mieghem | |
| 61' ⇄ | ▲ Finn de Bruin ▼ Jan Zamburek | |
| Victor Edvardsen(Assists:Soren Tengstedt) (Kiến tạo: Soren Tengstedt) 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 66' ⇄ | ▲ Jesse Bal ▼ Yannick Eduardo | |
| 66' ⇄ | ▲ Matteo Waem ▼ Sekou Sylla | |
| ▲ Oskar Siira Sivertsen ▼ Erik Hovden Flataker | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jalen Hawkins ▼ Nigel Thomas | |
| ▲ Stefan Ingi Sigurdarson ▼ Victor Edvardsen | 76' ⇄ | |
| ▲ Yassir Salah Rahmouni ▼ Melle Meulensteen | 76' ⇄ | |
| ▲ Giovanni Van Zwam ▼ Julius Dirksen | 76' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Evan Rottier(Assists:Milan Hokke) (Kiến tạo: Milan Hokke) | |
| 82' | Evan Rottier | |
| 83' | Juho Kilo | |
| ▲ Thibo Baeten ▼ Soren Tengstedt | 89' ⇄ | |
| Stefan Ingi Sigurdarson(Assists:Dean Ruben James) (Kiến tạo: Dean Ruben James) 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 13 | 15 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 11 |
Chủ = Go Ahead Eagles · Khách = ADO Den Haag
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Go Ahead Eagles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Go Ahead Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
ADO Den Haag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Go Ahead Eagles 4 (36%)Hòa 2 (18%)ADO Den Haag 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/23 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/02/17 | Go Ahead Eagles | 3-1 (1-0) | ADO Den Haag | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/16 | ADO Den Haag | 3-0 (1-0) | Go Ahead Eagles | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/01/15 | Go Ahead Eagles | 1-0 (1-0) | ADO Den Haag | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/09/14 | ADO Den Haag | 1-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3 | H |
| 22/02/14 | ADO Den Haag | 3-2 (2-1) | Go Ahead Eagles | -0.25 | 3 | B |
| 11/08/13 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-1) | ADO Den Haag | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/08 | ADO Den Haag | 3-0 (1-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/08 | Go Ahead Eagles | 1-1 (1-0) | ADO Den Haag | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/02/08 | Go Ahead Eagles | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | +0.25 | 3 | B |
| 22/09/07 | ADO Den Haag | 1-2 (1-2) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Go Ahead Eagles
HTTTBBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Feyenoord | 2-2 (2-0) | Go Ahead Eagles | -1.5 | 3.5 | H |
| 08/08/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (1-1) | Willem II | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Luton Town | 0-1 (0-1) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (0-0) | OFI Crete | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | KVSK Lommel | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | - | - | B |
| 11/07/26 | Go Ahead Eagles | 0-3 (0-2) | Apollon Limassol FC | 0 | 3 | B |
| 09/07/26 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-1) | Almere City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (4-1) | FC Oss | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-2) | PSV Eindhoven | -1 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | -0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Go Ahead Eagles | 5-0 (3-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles | 6-0 (3-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | -0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Excelsior SBV | 0-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (1-0) | Heracles Almelo | +0.75 | 3 | T |
| 15/02/26 | Feyenoord | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — ADO Den Haag
BBHTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | ADO Den Haag | 1-4 (0-3) | Groningen | 0 | 3 | B |
| 09/08/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (0-0) | ADO Den Haag | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | ADO Den Haag | 0-0 (0-0) | Asteras Tripolis | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | ADO Den Haag | 4-0 (2-0) | KVSK Lommel | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mechelen | 2-3 (1-0) | ADO Den Haag | - | - | T |
| 04/07/26 | Blantyre Rackow Ottawa | 1-5 (0-2) | ADO Den Haag | - | - | T |
| 25/04/26 | Den Bosch | 1-3 (0-1) | ADO Den Haag | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | ADO Den Haag | 5-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | ADO Den Haag | 4-0 (1-0) | FC Eindhoven | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | ADO Den Haag | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | De Graafschap | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Emmen | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | +1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Almere City FC | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | VVV Venlo | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Willem II | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Helmond Sport | 1-3 (1-1) | ADO Den Haag | +1 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | ADO Den Haag | 3-0 (0-0) | MVV Maastricht | +2.5 | 4 | T |
| 07/02/26 | Roda JC | 0-3 (0-2) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Go Ahead Eagles
ADO Den Haag
1Kjetil Haug2Alfons Sampsted4CJoris Kramer5Dean Ruben James26Julius Dirksen8Evert Linthorst21Melle Meulensteen10Soren Tengstedt16Victor Edvardsen17Mathis Suray29Erik Hovden Flataker1Kilian Nikiema2Othniel Raterink3Pascal Mulder15Milan Hokke18Sekou Sylla7CDaryl van Mieghem8Jan Zamburek25Juho Kilo27Nigel Thomas11Evan Rottier46Yannick Eduardo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kjetil Haug6.2
- 2Alfons Sampsted🎯 Kiến tạo 38'6.9
- 4Joris Kramer C6.9
- 5Dean Ruben James🎯 Kiến tạo 90+1'7.6
- 8Evert Linthorst7
- 10Soren Tengstedt⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 89'8.1
- 16Victor Edvardsen⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 76'8.1
- 17Mathis Suray7.3
- 21Melle Meulensteen▼ Rời sân 76'7
- 26Julius Dirksen🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 29Erik Hovden Flataker▼ Rời sân 67'6.3
Khách · 442
- 1Kilian Nikiema6.2
- 2Othniel Raterink6.5
- 3Pascal Mulder6.1
- 7Daryl van Mieghem C▼ Rời sân 61'6.4
- 8Jan Zamburek▼ Rời sân 61'6.6
- 11Evan Rottier⚽ Ghi bàn 78' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.5
- 15Milan Hokke🎯 Kiến tạo 78'7
- 18Sekou Sylla▼ Rời sân 66'6.2
- 25Juho Kilo🟨 Thẻ vàng 83'7.3
- 27Nigel Thomas▼ Rời sân 71'6.2
- 46Yannick Eduardo▼ Rời sân 66'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
53
Tấn công
12687
Tấn công nguy hiểm
4937
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
428498
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
111
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.010.99
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
44 56
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Go Ahead Eagles (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
ADO Den Haag (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Go Ahead Eagles (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
ADO Den Haag (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Go Ahead Eagles
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Victor Edvardsen Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1/1 | 20/24 | 0 | ||
| 10Soren Tengstedt Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 1 | 3/2 | 24/27 | 0 | |
| 5Dean Ruben James Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 1/0 | 29/32 | 1 | ||
| 17Mathis Suray Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 27/33 | 5 | |||
| 26Julius Dirksen Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 45/55 | 3 | 🟨 | ||
| 8Evert Linthorst Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 41/49 | 1 | |||
| 21Melle Meulensteen Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 24/35 | 0 | |||
| 4Joris Kramer Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 58/65 | 2 | |||
| 2Alfons Sampsted Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 39/48 | 4 | ||
| 29Erik Hovden Flataker Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 1Kjetil Haug Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 17/35 | 0 | |||
| 9Stefan Ingi Sigurdarson (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 3/3 | 1 | ||
| 11Oskar Siira Sivertsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 34Yassir Salah Rahmouni (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25Giovanni Van Zwam (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 23Thibo Baeten (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
ADO Den Haag
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Evan Rottier Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 19/29 | 0 | 🟨 | |
| 25Juho Kilo Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 85/93 | 1 | 🟨 | ||
| 15Milan Hokke Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 62/73 | 3 | ||
| 8Jan Zamburek Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 20/25 | 3 | |||
| 46Yannick Eduardo Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 2Othniel Raterink Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 27/33 | 4 | |||
| 7Daryl van Mieghem Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 11/18 | 1 | |||
| 27Nigel Thomas Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 19/22 | 1 | |||
| 18Sekou Sylla Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 1Kilian Nikiema Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 35/47 | 0 | |||
| 3Pascal Mulder Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 48/55 | 7 | |||
| 4Matteo Waem (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 17Jalen Hawkins (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Jesse Bal (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 16Finn de Bruin (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 18/21 | 1 | |||
| 10Illaijh de Ruijter (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Go Ahead Eagles | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-12-2 | Thành lập | 1905-2-1 |
| De Adelaarshorst Stadium | Sân nhà | ADO Den Haag Stadion |
| 4800 | Sức chứa | 15000 |
| Joseph Oosting | HLV | Robin Peter |
| Deventer | Khu vực | Den Haag |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.93 | 3.88 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.63 | 3.93 | 3.88 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.50 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.30 ↑ | 192.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.33 | 5.00 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.95 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 173.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.80 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.72 ↑ | 100.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.95 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 295.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.20 | 4.05 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.81 | 3.98 | 0.92 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 145.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.11 | 4.40 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 80.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.90 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 287.00 ↑ | 11.27 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.14 | 4.77 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 1.04 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.18 ↑ | 4.52 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 3.85 | 3.60 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.33 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.29 | 5.20 | 1.26 | 3.50 | 0.67 | 1.48 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.24 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.00 | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.57 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.