Kết quả bóng đá trận Gnistan (W) vs HJK Helsinki (W), 23:00 ngày 12/08/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 23:00 ngày 12/08/2026
Gnistan (W)
1 Kết thúc HT 0-3 3
HJK Helsinki (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3

Diễn biến trận đấu

Gnistan (W) Phút HJK Helsinki (W)
15' 0 - 1 Heroum N.
Suvi Karkkainen 42'
44' 0 - 2 Kerttu Sarelius
45+2' 0 - 3 Kerttu Sarelius
HT 0-3
Spets W. 1 - 3 69'
Laine I. 87'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 37
Hòa 01 11
Bại 21 62
Ghi bàn 45 1119
Mất bàn 65 159
Điểm 34 1022

Chủ = Gnistan (W) · Khách = HJK Helsinki (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gnistan (W) (21)Hiệp 1 / Cả trậnHJK Helsinki (W) (29)
4 (19%)Thắng/Thắng14 (48%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng7 (24%)
4 (19%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (43%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Gnistan (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410359166
Sân nhà20023606
Sân khách21012334
6 gần621366--

HJK Helsinki (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421186461
Sân nhà21012234
Sân khách21106441
6 gần6501113--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Gnistan (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)HJK Helsinki (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD112/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)0-13-2.54B
FIN WD109/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)12-2--B

Thành tích gần đây — Gnistan (W)

BHBTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD125/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)KuPs (W)5-8-24B
FIN WD118/07/26Ilves Tampere (W)2-2 (1-0)Gnistan (W)4-6-0.753.25H
FIN WD112/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)0-13-2.54B
FIN WD105/07/26VIFK Vaasa (W)0-1 (0-1)Gnistan (W)2-5--T
FIN WD127/06/26Gnistan (W)3-0 (2-0)PK-35 Vantaa (W)7-4--T
FINWC17/06/26Gnistan (W)0-2 (0-2)KuPs (W)5-5-2.54.25B
FIN WD113/06/26HPS (W)4-0 (1-0)Gnistan (W)9-3--B
FIN WD131/05/26Gnistan (W)1-4 (0-3)Aland United (W)3-3--B
FIN WD122/05/26KuPs (W)2-1 (0-0)Gnistan (W)8-2--B
FIN WD117/05/26Gnistan (W)2-3 (2-1)Ilves Tampere (W)8-2--B
FINWC14/05/26Gnistan (W)0-9 (0-3)PK-35 Vantaa (W)0-14--B
FIN WD109/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)12-2--B
FIN WD102/05/26Gnistan (W)6-0 (1-0)VIFK Vaasa (W)3-4--T
FIN WD124/04/26PK-35 Vantaa (W)2-3 (2-2)Gnistan (W)10-8--T
FIN WD104/04/26Gnistan (W)1-2 (0-0)HPS (W)4-6--B
FIN WD128/03/26Aland United (W)6-1 (2-1)Gnistan (W)---B
FINWC24/01/26KuPs (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)11-5--B
FIN WD212/10/25Gnistan (W)3-0 (1-0)HJS Akatemia W7-4--T
FIN WD227/09/25Gnistan (W)6-0 (5-0)Yllatys (W)7-1--T
FIN WD218/08/25Gnistan (W)7-0 (2-0)Athene FC (W)12-1--T

Thành tích gần đây — HJK Helsinki (W)

BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC09/08/26PSV Eindhoven (W)3-1 (2-0)HJK Helsinki (W)7-2-1.253.25B
UEFA WUC06/08/26Racing FC Union Luxembourg (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)3-9+1.753.5T
FIN WD125/07/26PK-35 Vantaa (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)3-8+1.753.75T
FIN WD119/07/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)HPS (W)5-5+13T
FIN WD112/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)0-13+2.54T
FINWC08/07/26KuPs (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)2-5+0.253T
FIN WD104/07/26HJK Helsinki (W)2-0 (2-0)KuPs (W)3-3--T
FINWC30/06/26PK-35 Vantaa (W)1-4 (0-3)HJK Helsinki (W)5-5+2.754.25T
FIN WD127/06/26Ilves Tampere (W)1-3 (0-3)HJK Helsinki (W)4-3--T
FINWC15/06/26HJK Helsinki (U18) (W)1-6 (1-5)HJK Helsinki (W)2-13--T
FIN WD112/06/26Aland United (W)2-3 (1-2)HJK Helsinki (W)---T
FIN WD129/05/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)VIFK Vaasa (W)8-1+4.55T
FIN WD123/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (3-0)PK-35 Vantaa (W)7-0--T
FIN WD117/05/26HPS (W)1-2 (0-2)HJK Helsinki (W)6-6--T
FIN WD109/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)12-2--T
FIN WD102/05/26KuPs (W)2-1 (1-0)HJK Helsinki (W)2-4--B
FIN WD125/04/26HJK Helsinki (W)2-1 (0-1)Ilves Tampere (W)11-6--T
FIN WD102/04/26HJK Helsinki (W)3-2 (0-0)Aland United (W)7-3+1.753.5T
FIN WD128/03/26VIFK Vaasa (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)3-10--T
INT CF21/03/26HJK Helsinki (W)1-2 (0-2)KuPs (W)6-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
71
90
Tấn công nguy hiểm
34
51
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gnistan (W) (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
HJK Helsinki (W) (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gnistan (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

HJK Helsinki (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gnistan (W)HJK Helsinki (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gnistan (W)HJK Helsinki (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
27
Thắng 1
10
Hòa
52
Thua 1
71
Thua 2+
Gnistan (W)HJK Helsinki (W)

Thông tin đội bóng

Gnistan (W) Thông tin HJK Helsinki (W)
Thành lập 1907
Sân nhà Finnair
0 Sức chứa 10766
HLV
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm20.009.001.070.913.750.860.88-2.500.84
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑4.500.27 ↓0.30 ↓-0.252.30 ↑
Mansion88Sớm12.008.301.090.973.500.790.92-2.250.84
Live60.00 ↑7.00 ↓1.04 ↓3.57 ↑4.500.16 ↓0.21 ↓-0.252.70 ↑
InterwettenSớm14.007.751.150.833.500.83---
Live60.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm11.006.201.100.813.500.82---
Live40.28 ↑11.40 ↑1.03 ↓2.72 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm12.008.301.090.973.500.790.92-2.250.84
Live62.00 ↑7.00 ↓1.04 ↓4.54 ↑4.500.11 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm13.007.501.060.883.500.820.80-2.500.90
Live18.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓3.12 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm12.507.301.070.914.000.850.85-2.750.91
Live38.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓3.03 ↑4.500.19 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
WewbetSớm20.006.751.080.903.500.840.82-2.500.92
Live38.00 ↑6.45 ↓1.05 ↓3.03 ↑4.500.13 ↓2.08 ↑0.000.30 ↓
LadbrokesSớm15.008.001.100.302.502.20---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.57 ↑3.501.25 ↓---
18BetSớm14.508.001.060.814.000.710.81-2.500.71
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm14.329.881.060.933.500.770.82-2.500.88
Live20.87 ↑9.46 ↓1.062.51 ↑4.500.26 ↓0.29 ↓-0.252.27 ↑
BwinSớm16.008.251.100.753.500.93---
Live226.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.07 ↓---
1xBetSớm15.008.501.130.292.502.500.85-2.500.95
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓4.26 ↑4.500.12 ↓2.98 ↑0.000.23 ↓
Bet 365Sớm15.008.501.130.903.750.900.85-2.500.95
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓3.00 ↑0.000.23 ↓
William HillSớm19.008.001.100.913.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gnistan (W)-2 1/2Chưa có trận cùng mức
HJK Helsinki (W)+2 1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).