Kết quả bóng đá trận Gnistan Ogeli vs TuPS, 00:00 ngày 29/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 29/08/2026
Gnistan Ogeli 1 Kết thúc HT 0-2 4
TuPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Gnistan Ogeli | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Miikka Leinonen | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Miikka Leinonen | |
| HT 0-2 | ||
| Roni Lehmuskoski 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 Eetu Halonen | |
| 89' | ⚽ 1 - 4 Miikka Leinonen | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 24 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Gnistan Ogeli · Khách = TuPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gnistan Ogeli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gnistan Ogeli 1 (33%)Hòa 0 (0%)TuPS 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 15/08/24 | TuPS | 0-3 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 10/05/24 | Gnistan Ogeli | 1-3 (1-0) | TuPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gnistan Ogeli
BTTBBHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | ToTe/Tapio | 4-3 (2-1) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 07/08/26 | RiPS | 1-2 (1-2) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 01/08/26 | Gnistan Ogeli | 2-0 (1-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 23/07/26 | JäPS/47 | 3-1 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 02/07/26 | Gnistan Ogeli | 0-2 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 07/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-1 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 31/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-3 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 16/05/26 | Gnistan Ogeli | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | T |
| 09/05/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (2-2) | MK United | - | - | H |
| 03/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-2 (0-1) | RiPS | - | - | B |
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 18/04/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (0-1) | JäPS/47 | - | - | H |
| 04/10/25 | FC Kontu | 4-0 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 27/09/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (3-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 20/09/25 | ToTe | 3-3 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 12/09/25 | Gnistan Ogeli | 2-3 (1-1) | Valtti | - | - | B |
| 05/09/25 | Gnistan Ogeli | 5-2 (5-2) | Ponnistajat | - | - | T |
| 22/08/25 | Gnistan Ogeli | 5-0 (1-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 14/08/25 | EsPa | 3-1 (1-1) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
Thành tích gần đây — TuPS
BBTBTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | TuPS | 1-3 (0-1) | JäPS/47 | - | - | B |
| 14/08/26 | RiPS | 3-0 (2-0) | TuPS | - | - | B |
| 05/08/26 | TuPS | 7-2 (2-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 24/07/26 | ToTe/Tapio | 3-1 (3-0) | TuPS | - | - | B |
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Ponnistus | 0-0 (0-0) | TuPS | - | - | H |
| 17/06/26 | TuPS | 3-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 05/06/26 | MK United | 1-5 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-1) | TuPS | - | - | B |
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | B |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | T |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 10/09/25 | TuPS | 1-3 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 03/09/25 | TuPS | 7-0 (3-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 29/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 24/08/25 | PKKU II | 0-3 (0-2) | TuPS | - | - | T |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | T |
| 07/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
04
Sút bóng
79
Sút cầu môn
14
Tấn công
8893
Tấn công nguy hiểm
3871
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan Ogeli (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
TuPS (15 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gnistan Ogeli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.57 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | 0.74 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.33 | 1.96 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.41 ↑ | 1.16 ↓ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.30 | 1.67 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.22 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.63 | 0.74 | 3.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 16.79 ↑ | 4.74 ↑ | 1.21 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.66 | 1.90 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.26 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.14 | 3.95 | 1.71 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.78 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 2.99 ↓ | 3.93 ↓ | 1.76 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.67 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.30 | 1.70 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 3.70 ↑ | 4.20 ↓ | 1.70 | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.50 | 3.96 | 1.70 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.84 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 3.07 ↓ | 3.76 ↓ | 1.92 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.66 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.30 | 1.77 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 1.23 | -0.25 | 0.58 |
| Live | 37.00 ↑ | 15.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.33 | 1.73 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.67 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gnistan Ogeli | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| TuPS | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).