Gnistan Helsinki vs Vaasa VPS 1-1 — Veikkausliga (Phần Lan)
Veikkausliga (Phần Lan) · 27/06/2026 23:00
Gnistan Helsinki 1 Kết thúc HT 1-1 1
Vaasa VPS
🟨 1-1 🟥 0-0 ⛳ 3-4
Nhiều mây 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Gnistan Helsinki | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 85' | Paulo Lima | |
| ▲ Sergei Eremenko ▼ Roman Eremenko | 84' ⇄ | |
| Saku Ylatupa | 81' | |
| 76' ⇄ | ▲ Oluwaseyi Ogunniyi ▼ Simon Lindholm | |
| ▲ Joakim Latonen ▼ Adeleke Akinola Akinyemi | 69' ⇄ | |
| ▲ Artur Atarah ▼ Otto Hannula | 69' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Antti-Ville Raisanen ▼ Jonathan Muzinga | |
| 65' ⇄ | ▲ Miika Niemi ▼ Vilmer Ronnberg | |
| ▲ Saku Ylatupa ▼ Danny Marcos Perez Valdez | 57' ⇄ | |
| ▲ Juhani Ojala ▼ Marcelo Costa | 46' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| 36' | ⚽ 1 - 1 Luka Smyth(Assists:Jonathan Muzinga) (Kiến tạo: Jonathan Muzinga) | |
| Danny Marcos Perez Valdez 1 - 0 ⚽ | 20' | |
Đội hình
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS
1Alex Craninx4Marcelo Costa24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus26Roman Eremenko27Otto Hannula31Adam Jouhi11Danny Marcos Perez Valdez17Adeleke Akinola Akinyemi41Mamadou Jalloh5Vilmer Ronnberg6Emmanuel Okereke19CMartti Haukioja2Lassana Mane7Jayden Turfkruier8Paulo Lima14Simon Lindholm24Yassin Daoussi11Jonathan Muzinga15Luka Smyth
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Alex Craninx7.1
- 4Marcelo Costa▼ Rời sân 46'6.6
- 11Danny Marcos Perez Valdez⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 57'7.6
- 12Edmund Arko Mensah7.6
- 15Gabriel Europaeus7
- 17Adeleke Akinola Akinyemi▼ Rời sân 69'7.4
- 24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou7.1
- 26Roman Eremenko▼ Rời sân 84'7.9
- 27Otto Hannula▼ Rời sân 69'7.6
- 31Adam Jouhi6.6
- 67Stephen Ayo Obileye C7.1
Khách · 352
- 2Lassana Mane7
- 5Vilmer Ronnberg▼ Rời sân 65'6.1
- 6Emmanuel Okereke7.8
- 7Jayden Turfkruier7.2
- 8Paulo Lima🟨 Thẻ vàng 85'7.1
- 11Jonathan Muzinga🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 65'7
- 14Simon Lindholm▼ Rời sân 76'6.4
- 15Luka Smyth⚽ Ghi bàn 36'8
- 19Martti Haukioja C6.3
- 24Yassin Daoussi6.8
- 41Mamadou Jalloh7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
53
Tấn công
123113
Tấn công nguy hiểm
9470
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
85
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
373387
TL chuyền bóng thành công
74%75%
Phạm lỗi
58
Việt vị
23
Cứu thua
25
Tắc bóng
1418
Quả ném biên
2628
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
3731
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.511.19
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B5T5 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan Helsinki (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Vaasa VPS (29 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gnistan Helsinki (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Vaasa VPS (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gnistan Helsinki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Roman Eremenko Tiền vệ tấn công | 7.9 | 4/2 | 36/45 | 2 | |||
| 12Edmund Arko Mensah Hậu vệ trái | 7.6 | 3/0 | 27/44 | 1 | |||
| 11Danny Marcos Perez Valdez Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/10 | 1 | ||
| 27Otto Hannula Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/1 | 21/25 | 0 | |||
| 17Adeleke Akinola Akinyemi Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 6/12 | 0 | ||
| 67Stephen Ayo Obileye Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 1Alex Craninx Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 34/42 | 2 | |||
| 24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 24/32 | 2 | |||
| 15Gabriel Europaeus Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 31/41 | 3 | |||
| 4Marcelo Costa Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 31Adam Jouhi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 35/45 | 0 | |||
| 40Juhani Ojala (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 23Saku Ylatupa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 10Joakim Latonen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 7Artur Atarah (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/1 | 4/4 | 0 | |||
| 14Sergei Eremenko (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Vaasa VPS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Luka Smyth Trung phong | 8 | 1 | 2/1 | 23/28 | 2 | ||
| 41Mamadou Jalloh Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 37/48 | 0 | |||
| 6Emmanuel Okereke Trung vệ | 7.8 | 3/0 | 41/46 | 4 | |||
| 7Jayden Turfkruier Tiền vệ trái | 7.2 | 0/0 | 34/44 | 3 | |||
| 8Paulo Lima Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/1 | 21/29 | 1 | 🟨 | ||
| 11Jonathan Muzinga Trung phong | 7 | 1 | 1/0 | 8/12 | 1 | ||
| 2Lassana Mane Tiền vệ | 7 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 24Yassin Daoussi Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 26/34 | 2 | |||
| 14Simon Lindholm Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 19Martti Haukioja Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 42/54 | 1 | |||
| 5Vilmer Ronnberg Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 34Antti-Ville Raisanen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 23Miika Niemi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 13Oluwaseyi Ogunniyi (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gnistan Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-6-26 | |
| Sân nhà | Hietalahti | |
| 0 | Sức chứa | 4300 |
| Jussi Leppalahti | HLV | Jussi Nuorela |
| Khu vực | Vaasa |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.