Kết quả bóng đá trận Gnistan Helsinki vs TPS Turku, 23:00 ngày 31/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/08/2026
Gnistan Helsinki
1 Kết thúc HT 0-0 1
TPS Turku
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Gnistan Helsinki Phút TPS Turku
HT 0-0
Bogdan Milovanov 51'
59' Abdoulie Tamba
65' Pau Juvanteny
▲ Artur Atarah ▼ Saku Ylatupa66' ⇄
▲ Joakim Latonen ▼ Roman Eremenko71' ⇄
76' ⇄▲ Nikolas Talo ▼ Oscar Haggstrom
76' ⇄▲ Miika Kauppila ▼ Abdoulie Tamba
▲ Danny Marcos Perez Valdez ▼ Adeleke Akinola Akinyemi82' ⇄
82' ⇄▲ Lasse Ikonen ▼ Pau Juvanteny
82' ⇄▲ Samuel Anini Jr ▼ Elmer Vauhkonen
84'⚽ 0 - 1 Albijon Muzaci(Assists:Nils Veinbergs) (Kiến tạo: Nils Veinbergs)
Joakim Latonen 1 - 1 ⚽90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 32
Hòa 10 54
Bại 23 24
Ghi bàn 01 139
Mất bàn 59 1513
Điểm 10 1410

Chủ = Gnistan Helsinki · Khách = TPS Turku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gnistan Helsinki (34)Hiệp 1 / Cả trậnTPS Turku (41)
7 (21%)Thắng/Thắng8 (20%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (15%)Hòa/Thắng4 (10%)
4 (12%)Hòa/Hòa7 (17%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (5%)
3 (9%)Bại/Hòa3 (7%)
10 (29%)Bại/Bại13 (32%)

Bảng xếp hạng

Gnistan Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210663629364
Sân nhà116232117204
Sân khách114431512164
6 gần6411128--

TPS Turku

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228772823318
Sân nhà11722189231
Sân khách11155101488
6 gần622286--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Gnistan Helsinki 4 (27%)Hòa 2 (13%)TPS Turku 9 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D124/04/26TPS Turku1-1 (0-0)Gnistan Helsinki6-2-0.252.75H
FIN LC14/02/26TPS Turku0-2 (0-2)Gnistan Helsinki2-4+0.53.25T
INT CF16/03/24TPS Turku2-0 (1-0)Gnistan Helsinki1-5+0.753.5B
FIN D217/09/23Gnistan Helsinki2-0 (1-0)TPS Turku4-5+0.252.75T
FIN D223/07/23Gnistan Helsinki0-3 (0-1)TPS Turku13-7+0.252.75B
FIN D213/05/23TPS Turku0-2 (0-1)Gnistan Helsinki6-4-0.252.5T
FIN D203/09/22TPS Turku5-0 (2-0)Gnistan Helsinki2-2-12.75B
FIN D222/06/22Gnistan Helsinki0-1 (0-1)TPS Turku3-3-0.52.75B
FIN D202/10/21Gnistan Helsinki1-2 (0-1)TPS Turku7-3-1.253B
FIN D215/09/21TPS Turku3-0 (1-0)Gnistan Helsinki7-3-1.252.75B
FIN D205/07/21Gnistan Helsinki0-0 (0-0)TPS Turku6-3-0.252.5H
FIN D214/10/17TPS Turku3-1 (2-1)Gnistan Helsinki10-4-23B
FIN D204/08/17Gnistan Helsinki1-0 (0-0)TPS Turku6-10-1.252.75T
FIN D210/06/17TPS Turku3-0 (1-0)Gnistan Helsinki4-3-1.252.75B
FIN CUP24/08/05Gnistan Helsinki0-3 (0-1)TPS Turku--1.53B

Thành tích gần đây — Gnistan Helsinki

TTHBTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D123/08/26HJK Helsinki2-3 (2-0)Gnistan Helsinki1-7-13.25T
FIN D117/08/26Gnistan Helsinki3-2 (2-2)Ilves Tampere8-3+0.253T
FIN D107/08/26SJK Seinajoen2-2 (1-2)Gnistan Helsinki5-2-0.253H
FIN D101/08/26Gnistan Helsinki0-1 (0-1)KuPs8-3-0.52.75B
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3-0.752.75T
FIN D118/07/26AC Oulu0-2 (0-1)Gnistan Helsinki10-2-0.252.75T
FIN D111/07/26Gnistan Helsinki4-2 (1-0)IFK Mariehamn8-2+1.53T
FIN D104/07/26Lahti1-0 (0-0)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D127/06/26Gnistan Helsinki1-1 (1-1)Vaasa VPS3-402.5H
FIN D123/06/26Jaro1-1 (0-1)Gnistan Helsinki6-6+0.252.5H
FIN D118/06/26Gnistan Helsinki1-0 (0-0)Lahti2-602.5T
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3+0.252.5T
FIN D130/05/26Gnistan Helsinki3-2 (1-1)SJK Seinajoen2-902.75T
FIN D123/05/26Ilves Tampere2-0 (1-0)Gnistan Helsinki5-4-0.52.75B
FIN D116/05/26Gnistan Helsinki5-0 (1-0)Jaro4-3+0.252.5T
FIN D109/05/26Vaasa VPS1-1 (1-0)Gnistan Helsinki8-4-0.52.75H
FIN D105/05/26Gnistan Helsinki2-0 (1-0)Inter Turku0-10-0.752.75T
FIN D124/04/26TPS Turku1-1 (0-0)Gnistan Helsinki6-2-0.252.75H
FIN D118/04/26Gnistan Helsinki0-3 (0-1)HJK Helsinki5-7-13.25B
FIN CUP14/04/26FC POHU0-2 (0-0)Gnistan Helsinki0-8--T

Thành tích gần đây — TPS Turku

HTHTBBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D123/08/26TPS Turku0-0 (0-0)Inter Turku3-14-0.52.5H
FIN D114/08/26Vaasa VPS1-3 (0-2)TPS Turku7-4-0.752.5T
FIN D109/08/26KuPs1-1 (1-0)TPS Turku2-8-1.253H
FIN D101/08/26TPS Turku3-0 (2-0)IFK Mariehamn5-4+12.75T
FIN D126/07/26HJK Helsinki1-0 (1-0)TPS Turku4-3-1.253B
FIN D120/07/26TPS Turku1-3 (1-2)Ilves Tampere7-602.75B
FIN D111/07/26TPS Turku3-0 (3-0)AC Oulu2-9-0.252.5T
FIN D104/07/26SJK Seinajoen3-1 (1-0)TPS Turku6-7-0.752.75B
FIN D127/06/26TPS Turku3-2 (1-2)Jaro4-8+0.252.5T
FIN D123/06/26Lahti0-0 (0-0)TPS Turku5-2-0.52.5H
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4-0.752.5B
FIN D113/06/26Ilves Tampere1-0 (0-0)TPS Turku3-4-0.52.75B
FIN D130/05/26TPS Turku1-0 (0-0)Vaasa VPS2-9-0.252.5T
FIN CUP27/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)TPS Turku4-1-0.52.75B
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1-12.75B
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2-0.752.5B
FIN CUP13/05/26TPS Turku3-0 (1-0)HJS Akatemia13-4+2.754T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11-0.752.75T
FIN D102/05/26Jaro2-2 (1-1)TPS Turku6-5-0.252.5H
FIN CUP28/04/26SalPa1-1 (0-0)TPS Turku3-6+1.253H

Đội hình

Gnistan HelsinkiTPS Turku
1Virtanen O.1Otso Virtanen3Ruxi24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus23Saku Ylatupa31Adam Jouhi17Adeleke Akinola Akinyemi19Bogdan Milovanov26Roman Eremenko1Elmo Henriksson2Oscar Haggstrom14Matej Hradecky15Charlie Azongnitode25Abdoulie Tamba6Pau Juvanteny22Timo Zaal10Marius Konkkola11Elmer Vauhkonen29CAlbijon Muzaci44Nils Veinbergs

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
86
101
Tấn công nguy hiểm
73
65
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
7
4
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
350
399
TL chuyền bóng thành công
77%
80%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
6
Quả ném biên
23
17
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
10
1
Chuyền dài
29
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.02
0.84
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B9
T9 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gnistan Helsinki (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gnistan Helsinki (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

TPS Turku (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
69
1 Bàn
43
2 Bàn
44
3 Bàn
20
4+ Bàn
1613
B.thắng H1
1914
B.thắng H2
Gnistan HelsinkiTPS Turku

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
20
T/H
00
T/B
32
H/T
24
H/H
22
H/B
11
B/T
12
B/H
45
B/B
Gnistan HelsinkiTPS Turku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
53
Thắng 1
55
Hòa
26
Thua 1
22
Thua 2+
Gnistan HelsinkiTPS Turku

Thông tin đội bóng

Gnistan Helsinki Thông tin TPS Turku
Thành lập 1922
Sân nhà Veritas Stadion
0 Sức chứa 9400
Jussi Leppalahti HLV Ivan Pinol
Khu vực Turku
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.753.803.900.883.000.911.000.750.80
Live7.00 ↑1.25 ↓8.00 ↑2.70 ↑2.500.18 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm1.803.753.700.923.000.910.840.500.97
Live8.50 ↑1.10 ↓15.00 ↑1.96 ↑2.500.28 ↓0.60 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm1.813.803.750.933.000.931.050.750.83
Live80.00 ↑5.30 ↑1.11 ↓5.88 ↑2.500.09 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm1.953.653.550.602.501.200.900.500.80
Live11.00 ↑1.08 ↓14.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.903.603.500.762.750.92---
Live49.89 ↑5.04 ↑1.15 ↓1.87 ↑1.500.35 ↓---
12betSớm1.813.803.750.933.000.931.050.750.83
Live7.70 ↑1.14 ↓11.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.843.953.550.953.000.920.840.501.04
Live15.00 ↑1.04 ↓19.50 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.743.653.650.913.000.951.050.750.83
Live42.00 ↑5.70 ↑1.10 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
WewbetSớm1.914.003.630.873.000.990.910.500.97
Live11.60 ↑1.09 ↓13.20 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm1.803.503.600.572.501.25---
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.903.603.500.802.750.930.880.500.84
Live12.50 ↑1.08 ↓14.50 ↑10.02 ↑2.500.02 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.603.470.872.750.931.020.500.81
Live8.93 ↑1.17 ↓10.91 ↑4.46 ↑2.500.17 ↓0.74 ↓0.001.15 ↑
HK Jockey ClubSớm1.923.453.100.792.750.910.760.251.02
Live50.00 ↑5.00 ↑1.10 ↓2.80 ↑1.750.21 ↓0.47 ↓-1.001.52 ↑
BwinSớm1.823.753.900.572.501.25---
Live16.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑0.75 ↑0.500.93 ↓---
1xBetSớm1.933.653.560.612.501.130.420.001.52
Live10.40 ↑1.41 ↓3.84 ↑0.84 ↑2.000.96 ↓0.50 ↑0.751.61 ↑
SNAISớm1.753.753.75------
Live1.90 ↑3.753.50 ↓------
Bet 365Sớm1.903.603.500.802.751.000.930.500.88
Live7.00 ↑1.25 ↓8.00 ↑0.95 ↑2.000.85 ↓0.50 ↓0.751.50 ↑
William HillSớm1.913.503.500.622.501.200.800.500.91
Live29.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑18.00 ↑2.500.10 ↓0.73 ↓0.250.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gnistan Helsinki+1/2Chưa có trận cùng mức
TPS Turku-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).