Kết quả bóng đá trận Gnistan Helsinki vs Ilves Tampere, 22:00 ngày 17/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 17/08/2026
Gnistan Helsinki 3 Kết thúc HT 2-2 2
Ilves Tampere
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Gnistan Helsinki | Phút | |
| Sauli Vaisanen 0 - 1 ⚽ | 4' | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Teemu Hytoenen(Assists:Oliver Pettersson) (Kiến tạo: Oliver Pettersson) | |
| Bogdan Milovanov | 24' | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Anton Popovitch(Assists:Kalle Wallius) (Kiến tạo: Kalle Wallius) | |
| 43' | Sauli Vaisanen | |
| Adeleke Akinola Akinyemi(Assists:Gabriel Europaeus) (Kiến tạo: Gabriel Europaeus) 1 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Artur Atarah ▼ Saku Ylatupa | 46' ⇄ | |
| 56' | Sauli Vaisanen | |
| 62' ⇄ | ▲ Stanislav Baranov ▼ Yacouba Sacko | |
| 62' ⇄ | ▲ Yiandro Raap ▼ Jesse Kilo | |
| ▲ Danny Marcos Perez Valdez ▼ Adeleke Akinola Akinyemi | 63' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Goudouss Bamba ▼ Oliver Pettersson | |
| 78' ⇄ | ▲ Roope Riski ▼ Anton Popovitch | |
| Bogdan Milovanov 2 - 3 ⚽ | 81' | |
| ▲ Joakim Latonen ▼ Roman Eremenko | 86' ⇄ | |
| ▲ Sergei Eremenko ▼ Ruxi | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Maksim Stjopin ▼ Tatu Miettunen | |
| Danny Marcos Perez Valdez | 90+2' | |
| 90+4' | Jardell Kanga | |
| ▲ Juhani Ojala ▼ Artur Atarah | 90+4' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 10 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 10 |
Chủ = Gnistan Helsinki · Khách = Ilves Tampere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gnistan Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 15 (36%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Gnistan Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 17 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 12 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Ilves Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 37 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 26 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Gnistan Helsinki 3 (25%)Hòa 2 (17%)Ilves Tampere 7 (58%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | -1.25 | 3.5 | B |
| 25/10/25 | Gnistan Helsinki | 1-3 (0-1) | Ilves Tampere | -1 | 3.5 | B |
| 23/09/25 | Ilves Tampere | 3-2 (1-0) | Gnistan Helsinki | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/08/25 | Ilves Tampere | 2-2 (1-1) | Gnistan Helsinki | -1.25 | 3.25 | H |
| 01/06/25 | Gnistan Helsinki | 0-2 (0-0) | Ilves Tampere | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/25 | Gnistan Helsinki | 3-0 (0-0) | Ilves Tampere | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/25 | Ilves Tampere | 4-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 3 | B |
| 01/09/24 | Gnistan Helsinki | 1-1 (0-0) | Ilves Tampere | -0.5 | 3 | H |
| 13/04/24 | Ilves Tampere | 4-6 (2-0) | Gnistan Helsinki | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/10 | Ilves Tampere | 6-1 (3-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/06/08 | Ilves Tampere | 0-7 (0-4) | Gnistan Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gnistan Helsinki
HBTTTBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | SJK Seinajoen | 2-2 (1-2) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Gnistan Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | Gnistan Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AC Oulu | 0-2 (0-1) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Gnistan Helsinki | 4-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +1.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Jaro | 1-1 (0-1) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (1-1) | SJK Seinajoen | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Gnistan Helsinki | 5-0 (1-0) | Jaro | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | FC POHU | 0-2 (0-0) | Gnistan Helsinki | - | - | T |
| 11/04/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Gnistan Helsinki | 1-5 (1-2) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
HTBBTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Ilves Tampere | 1-1 (0-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Ilves Tampere | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | -2 | 3 | B |
| 02/08/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere
95Matej Juricka3Ruxi24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus19Bogdan Milovanov31Adam Jouhi17Adeleke Akinola Akinyemi23Saku Ylatupa26Roman Eremenko12Faris Krkalic3Matias Rale5CSauli Vaisanen16Tatu Miettunen4Oliver Pettersson13Kalle Wallius14Anton Popovitch33Yacouba Sacko9Teemu Hytoenen28Jesse Kilo30Jardell Kanga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Ruxi▼ Rời sân 86'
- 12Edmund Arko Mensah
- 15Gabriel Europaeus🎯 Kiến tạo 45'
- 17Adeleke Akinola Akinyemi⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 63'
- 19Bogdan Milovanov⚽ Ghi bàn 81' · 🟨 Thẻ vàng 24'
- 23Saku Ylatupa▼ Rời sân 46'
- 24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
- 26Roman Eremenko▼ Rời sân 86'
- 31Adam Jouhi
- 67Stephen Ayo Obileye C
- 95Matej Juricka
Khách · 343
- 3Matias Rale
- 4Oliver Pettersson🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 78'
- 5Sauli Vaisanen C⚽ Phản lưới 4' · 🟨 Thẻ vàng 43' · 🟥 Thẻ đỏ 56'
- 9Teemu Hytoenen⚽ Ghi bàn 14'
- 12Faris Krkalic
- 13Kalle Wallius🎯 Kiến tạo 41'
- 14Anton Popovitch⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 78'
- 16Tatu Miettunen▼ Rời sân 89'
- 28Jesse Kilo▼ Rời sân 62'
- 30Jardell Kanga🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 33Yacouba Sacko▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
257
Sút cầu môn
74
Tấn công
90123
Tấn công nguy hiểm
6948
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
378436
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
32
Cứu thua
25
Tắc bóng
159
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
2624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.540.84
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B7T7 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan Helsinki (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gnistan Helsinki (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Ilves Tampere (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gnistan Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970 | |
| Sân nhà | Ratinan stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jussi Leppalahti | HLV | Joni Lehtonen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.65 | 2.65 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.50 ↓ | 2.20 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.90 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.97 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.47 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.75 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.75 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.19 ↑ | 100.00 ↑ | 5.97 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.75 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.75 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.64 | 0.97 | 3.00 | 0.91 | 1.09 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 255.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.81 | 2.76 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 86.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.58 | 3.24 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.64 ↓ | 11.42 ↑ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.60 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.65 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.50 ↓ | 2.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gnistan Helsinki | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ilves Tampere | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).