Kết quả bóng đá trận Gnistan Helsinki vs Ilves Tampere, 22:00 ngày 17/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 17/08/2026
Gnistan Helsinki
3 Kết thúc HT 2-2 2
Ilves Tampere
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Gnistan Helsinki Phút Ilves Tampere
Sauli Vaisanen 0 - 1 4'
14' 0 - 2 Teemu Hytoenen(Assists:Oliver Pettersson) (Kiến tạo: Oliver Pettersson)
Bogdan Milovanov 24'
41' 0 - 3 Anton Popovitch(Assists:Kalle Wallius) (Kiến tạo: Kalle Wallius)
43' Sauli Vaisanen
Adeleke Akinola Akinyemi(Assists:Gabriel Europaeus) (Kiến tạo: Gabriel Europaeus) 1 - 3 45'
HT 2-2
▲ Artur Atarah ▼ Saku Ylatupa46'
56' Sauli Vaisanen
62' ▲ Stanislav Baranov ▼ Yacouba Sacko
62' ▲ Yiandro Raap ▼ Jesse Kilo
▲ Danny Marcos Perez Valdez ▼ Adeleke Akinola Akinyemi63'
78' ▲ Goudouss Bamba ▼ Oliver Pettersson
78' ▲ Roope Riski ▼ Anton Popovitch
Bogdan Milovanov 2 - 3 81'
▲ Joakim Latonen ▼ Roman Eremenko86'
▲ Sergei Eremenko ▼ Ruxi86'
89' ▲ Maksim Stjopin ▼ Tatu Miettunen
Danny Marcos Perez Valdez 90+2'
90+4' Jardell Kanga
▲ Juhani Ojala ▼ Artur Atarah90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 10 31
Bại 03 26
Ghi bàn 73 188
Mất bàn 56 1310
Điểm 70 1810

Chủ = Gnistan Helsinki · Khách = Ilves Tampere

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gnistan Helsinki (34)Hiệp 1 / Cả trậnIlves Tampere (42)
7 (21%)Thắng/Thắng15 (36%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (15%)Hòa/Thắng3 (7%)
4 (12%)Hòa/Hòa6 (14%)
2 (6%)Hòa/Bại6 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (29%)Bại/Bại9 (21%)

Bảng xếp hạng

Gnistan Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210663629364
Sân nhà116232117204
Sân khách114431512164
6 gần6312107--

Ilves Tampere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2274113437259
Sân nhà116141711197
Sân khách111371726610
6 gần631253--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Gnistan Helsinki 3 (25%)Hòa 2 (17%)Ilves Tampere 7 (58%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D123/05/26Ilves Tampere2-0 (1-0)Gnistan Helsinki5-4-0.52.75B
INT CF24/01/26Ilves Tampere1-0 (1-0)Gnistan Helsinki9-7-1.253.5B
FIN D125/10/25Gnistan Helsinki1-3 (0-1)Ilves Tampere10-1-13.5B
FIN D123/09/25Ilves Tampere3-2 (1-0)Gnistan Helsinki4-5-1.253.5B
FIN D104/08/25Ilves Tampere2-2 (1-1)Gnistan Helsinki6-17-1.253.25H
FIN D101/06/25Gnistan Helsinki0-2 (0-0)Ilves Tampere3-10-0.52.75B
FIN CUP28/05/25Gnistan Helsinki3-0 (0-0)Ilves Tampere3-5-0.52.5T
INT CF28/03/25Ilves Tampere4-0 (0-0)Gnistan Helsinki--0.53B
FIN D101/09/24Gnistan Helsinki1-1 (0-0)Ilves Tampere7-7-0.53H
FIN D113/04/24Ilves Tampere4-6 (2-0)Gnistan Helsinki6-5-0.752.5T
INT CF31/01/10Ilves Tampere6-1 (3-0)Gnistan Helsinki--0.252.5B
FIN CUP01/06/08Ilves Tampere0-7 (0-4)Gnistan Helsinki---T

Thành tích gần đây — Gnistan Helsinki

HBTTTBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D107/08/26SJK Seinajoen2-2 (1-2)Gnistan Helsinki5-2-0.253H
FIN D101/08/26Gnistan Helsinki0-1 (0-1)KuPs8-3-0.52.75B
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3-0.752.75T
FIN D118/07/26AC Oulu0-2 (0-1)Gnistan Helsinki10-2-0.252.75T
FIN D111/07/26Gnistan Helsinki4-2 (1-0)IFK Mariehamn8-2+1.53T
FIN D104/07/26Lahti1-0 (0-0)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D127/06/26Gnistan Helsinki1-1 (1-1)Vaasa VPS3-402.5H
FIN D123/06/26Jaro1-1 (0-1)Gnistan Helsinki6-6+0.252.5H
FIN D118/06/26Gnistan Helsinki1-0 (0-0)Lahti2-602.5T
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3+0.252.5T
FIN D130/05/26Gnistan Helsinki3-2 (1-1)SJK Seinajoen2-902.75T
FIN D123/05/26Ilves Tampere2-0 (1-0)Gnistan Helsinki5-4-0.52.75B
FIN D116/05/26Gnistan Helsinki5-0 (1-0)Jaro4-3+0.252.5T
FIN D109/05/26Vaasa VPS1-1 (1-0)Gnistan Helsinki8-4-0.52.75H
FIN D105/05/26Gnistan Helsinki2-0 (1-0)Inter Turku0-10-0.752.75T
FIN D124/04/26TPS Turku1-1 (0-0)Gnistan Helsinki6-2-0.252.75H
FIN D118/04/26Gnistan Helsinki0-3 (0-1)HJK Helsinki5-7-13.25B
FIN CUP14/04/26FC POHU0-2 (0-0)Gnistan Helsinki0-8--T
FIN D111/04/26KuPs1-0 (0-0)Gnistan Helsinki9-4-1.253B
FIN D104/04/26Gnistan Helsinki1-5 (1-2)AC Oulu7-203B

Thành tích gần đây — Ilves Tampere

HTBBTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL13/08/26Ilves Tampere1-1 (0-0)Rijeka4-3-0.752.5H
FIN D109/08/26Ilves Tampere2-0 (2-0)IFK Mariehamn4-11+1.53.25T
UEFA ECL07/08/26Rijeka1-0 (1-0)Ilves Tampere9-1-23B
FIN D102/08/26AC Oulu1-0 (0-0)Ilves Tampere5-402.75B
UEFA ECL30/07/26Ilves Tampere1-0 (0-0)Stjarnan Gardabaer5-6+0.52.75T
FIN D126/07/26Ilves Tampere1-0 (1-0)Lahti8-8+0.252.75T
UEFA ECL24/07/26Stjarnan Gardabaer1-0 (0-0)Ilves Tampere8-203B
FIN D120/07/26TPS Turku1-3 (1-2)Ilves Tampere7-602.75T
UEFA ECL16/07/26Ilves Tampere3-1 (0-1)FC Differdange 030-2+12.75T
UEFA ECL09/07/26FC Differdange 030-0 (0-0)Ilves Tampere2-6+0.252.5H
FIN D104/07/26Jaro2-1 (2-0)Ilves Tampere7-10+0.52.75B
FIN CUP01/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Ilves Tampere6-3-0.753.25B
FIN D127/06/26Ilves Tampere2-2 (0-0)SJK Seinajoen3-7+0.253H
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4-0.752.75B
FIN D117/06/26Ilves Tampere5-0 (4-0)Jaro6-3+0.752.75T
FIN D113/06/26Ilves Tampere1-0 (0-0)TPS Turku3-4+0.52.75T
FIN CUP10/06/26Ilves Tampere5-2 (4-2)Lahti2-3+0.252.5T
FIN D130/05/26Lahti5-0 (3-0)Ilves Tampere1-302.25B
FIN CUP27/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)TPS Turku4-1+0.52.75T
FIN D123/05/26Ilves Tampere2-0 (1-0)Gnistan Helsinki5-4+0.52.75T

Đội hình

Gnistan HelsinkiIlves Tampere
95Matej Juricka3Ruxi24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus19Bogdan Milovanov31Adam Jouhi17Adeleke Akinola Akinyemi23Saku Ylatupa26Roman Eremenko12Faris Krkalic3Matias Rale5CSauli Vaisanen16Tatu Miettunen4Oliver Pettersson13Kalle Wallius14Anton Popovitch33Yacouba Sacko9Teemu Hytoenen28Jesse Kilo30Jardell Kanga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
25
7
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
90
123
Tấn công nguy hiểm
69
48
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
378
436
TL chuyền bóng thành công
80%
78%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
3
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
15
9
Quả ném biên
22
22
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
11
4
Chuyền dài
26
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.54
0.84
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B7
T7 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gnistan Helsinki (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gnistan Helsinki (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Ilves Tampere (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
68
1 Bàn
46
2 Bàn
22
3 Bàn
21
4+ Bàn
1417
B.thắng H1
1514
B.thắng H2
Gnistan HelsinkiIlves Tampere

Chi tiết về HT/FT

66
T/T
21
T/H
01
T/B
21
H/T
23
H/H
21
H/B
00
B/T
10
B/H
46
B/B
Gnistan HelsinkiIlves Tampere

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
34
Thắng 1
53
Hòa
36
Thua 1
31
Thua 2+
Gnistan HelsinkiIlves Tampere

Thông tin đội bóng

Gnistan Helsinki Thông tin Ilves Tampere
Thành lập 1970
Sân nhà Ratinan stadion
0 Sức chứa 0
Jussi Leppalahti HLV Joni Lehtonen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.652.650.883.000.840.930.250.85
Live2.60 ↑3.50 ↓2.20 ↓1.30 ↑5.500.40 ↓1.42 ↑0.250.34 ↓
EasybetsSớm2.253.402.900.973.000.850.770.001.06
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑5.500.05 ↓0.32 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.303.602.630.973.000.860.790.001.04
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑1.63 ↑5.500.47 ↓1.74 ↑0.250.45 ↓
Mansion88Sớm2.193.602.750.983.000.881.000.250.88
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓9.09 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm2.353.402.750.552.501.300.700.001.05
Live1.01 ↓14.00 ↑60.00 ↑8.00 ↑5.500.02 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.283.502.750.823.000.85---
Live1.01 ↓22.19 ↑100.00 ↑5.97 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm2.193.602.750.983.000.881.000.250.88
Live1.03 ↓7.90 ↑300.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓9.09 ↑0.250.01 ↓
CrownSớm2.203.802.750.953.000.920.980.250.90
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.313.452.640.973.000.911.090.250.81
Live1.02 ↓8.80 ↑255.00 ↑6.25 ↑5.500.08 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm2.313.812.760.923.000.941.060.250.82
Live1.02 ↓11.50 ↑86.00 ↑6.65 ↑5.500.05 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm2.153.502.750.552.501.30---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm2.253.502.750.883.000.840.990.250.75
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.113.583.240.923.000.880.840.250.98
Live2.75 ↑1.64 ↓11.42 ↑4.27 ↑5.500.17 ↓0.30 ↓0.002.59 ↑
HK Jockey ClubSớm2.253.302.600.772.750.930.750.001.03
Live1.02 ↓12.00 ↑150.00 ↑4.60 ↑5.750.09 ↓0.96 ↑0.250.77 ↓
BwinSớm2.203.702.850.552.501.30---
Live1.01 ↓29.00 ↑226.00 ↑0.98 ↑4.500.72 ↓---
1xBetSớm2.323.652.800.572.501.300.700.001.07
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.45 ↑5.500.10 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
SNAISớm2.303.602.70------
Live2.60 ↑3.50 ↓2.45 ↓------
Bet 365Sớm2.203.403.000.953.000.850.950.250.85
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.303.402.750.572.501.301.000.250.75
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.05 ↓0.55 ↓-0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gnistan Helsinki+1/4100
Ilves Tampere-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).