Kết quả bóng đá trận Gneist vs Djerv 1919, 19:00 ngày 03/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 03/10/2026
Gneist 0 Kết thúc HT 0-2 5
Djerv 1919
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Gneist | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Rognsvaag S. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 9 | 28 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 28 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 24 |
Chủ = Gneist · Khách = Djerv 1919
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gneist | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (45%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Gneist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 1 | 12 | 29 | 50 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 19 | 25 | 9 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 25 | 4 | 13 |
Djerv 1919
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 5 | 3 | 39 | 22 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 12 | 15 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
65
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gneist (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 3.18 bàn/trận
Djerv 1919 (25 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gneist | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.35 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 4.90 ↓ | 1.43 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 4.45 | 1.51 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 1.53 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.36 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 4.40 ↓ | 1.50 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 5.10 | 1.42 | 0.64 | 3.50 | 1.13 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.53 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gneist | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Djerv 1919 | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).