Kết quả bóng đá trận Glostrup FK vs KFUM Roskilde, 17:00 ngày 29/08/2026
4.Liga (Đan Mạch) · 17:00 ngày 29/08/2026
Glostrup FK 6 Kết thúc HT 1-1 1
KFUM Roskilde
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Diễn biến trận đấu
| Glostrup FK | Phút | |
| 20' | ||
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| 4 - 1 ⚽ | 56' | |
| 5 - 1 ⚽ | 67' | |
| 6 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 14 | 2 | 27 | 2 |
| Mất bàn | 5 | 13 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = Glostrup FK · Khách = KFUM Roskilde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glostrup FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
148
Sút cầu môn
54
Tấn công
7864
Tấn công nguy hiểm
5829
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glostrup FK (22 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
KFUM Roskilde (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Glostrup FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000-4-4 | Thành lập | |
| Glostrup Idraetspark | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Glostrup | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 4.70 | 8.40 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.40 ↑ | 31.00 ↑ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.50 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.75 ↑ | 8.75 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.20 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.21 | 6.40 ↑ | 8.40 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 6.30 | 7.80 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↓ | 30.00 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.50 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.80 | 3.75 | 0.80 | 0.75 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.52 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.47 | 7.47 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.48 ↑ | 20.89 ↑ | 2.52 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 7.75 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 4.79 | 6.30 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 1.09 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 2.71 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 6.50 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.