Kết quả bóng đá trận Gloria Popesti-Leordeni vs CS Dinamo Bucuresti, 15:00 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 15:00 ngày 12/08/2026
Gloria Popesti-Leordeni 5 Kết thúc HT 3-0 0
CS Dinamo Bucuresti
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Diễn biến trận đấu
| Gloria Popesti-Leordeni | Phút | |
| Mihai Ion 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Mihai Ion 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Mihai Ion 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 3-0 | ||
| Quadri Taiwo 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| 56' | ||
| 59' | ||
| Leonard Boiangiu 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| 88' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 24 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 17 | 17 | 34 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 3 |
Chủ = Gloria Popesti-Leordeni · Khách = CS Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gloria Popesti-Leordeni | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 7 (64%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Gloria Popesti-Leordeni 2 (33%)Hòa 0 (0%)CS Dinamo Bucuresti 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/24 | Gloria Popesti-Leordeni | 0-1 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/24 | CS Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 08/03/24 | CS Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | -1 | 3 | T |
| 07/10/23 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 11/03/23 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-1 (1-1) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 08/10/22 | CS Dinamo Bucuresti | 3-0 (3-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gloria Popesti-Leordeni
THBTHBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 3-2 (1-1) | FC Bacau | 0 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | Gloria Popesti-Leordeni | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 15/07/26 | ACS Olimpic Zarnesti | 0-2 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 14/07/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (1-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 04/07/26 | CSM Slatina | 4-1 (1-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 06/06/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-0 (1-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | T |
| 30/05/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 3-2 (1-0) | CS Soimii Lipova | - | - | T |
| 09/05/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-1 (1-0) | CSM Flacara Moreni | - | - | H |
| 01/05/26 | Lindab Stefanesti | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 17/04/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (0-0) | CS Tricolorul Breaza | - | - | T |
| 10/04/26 | CSM Flacara Moreni | 3-4 (1-2) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 04/04/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 14/03/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-2 (1-1) | Steaua Bucuresti 2 | - | - | B |
| 27/02/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-0 (1-0) | Recolta Gheorghe Doja | - | - | T |
| 12/12/25 | FC Voluntari II | 0-4 (0-2) | Gloria Popesti-Leordeni | +2 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 0-0 (0-0) | Inainte Modelu | - | - | H |
| 22/11/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 5-0 (2-0) | Dinamo Bucuresti 2 | - | - | T |
| 25/10/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (1-0) | CSA Axiopolis | - | - | T |
| 17/10/25 | Steaua Bucuresti 2 | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — CS Dinamo Bucuresti
BBBBHBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | CSM Slatina | 5-1 (3-0) | CS Dinamo Bucuresti | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Afumati | 2-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | ACS Viitorul Selimbar | 2-0 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 16/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | H |
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Muscelul Campulung | 0-1 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 25/04/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-2 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (1-1) | CSM Slatina | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-2 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 14/03/26 | CSM Satu Mare | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | CS Dinamo Bucuresti | 4-1 (1-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 28/02/26 | Corvinul Hunedoara | 2-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -2 | 3 | H |
| 21/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-4 (0-2) | Farul Constanta | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (1-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1.25 | 3.25 | H |
| 13/12/25 | Chindia Targoviste | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
197
Sút cầu môn
102
Tấn công
9970
Tấn công nguy hiểm
8049
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
1433
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
2810
Việt vị
54
Quả ném biên
1916
So Sánh Sức Mạnh
68 32
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B4T4 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gloria Popesti-Leordeni (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gloria Popesti-Leordeni (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
CS Dinamo Bucuresti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gloria Popesti-Leordeni | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.30 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.30 | 3.75 | 0.63 | 2.75 | 0.70 | 0.69 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.35 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.40 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.05 ↑ | 40.90 ↑ | 2.42 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.30 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.35 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.59 | 4.44 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.76 | 4.14 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.70 ↑ | 39.00 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.30 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 68.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.74 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.39 ↑ | 29.28 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.33 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.72 | 4.40 | 0.64 | 2.50 | 1.12 | 0.44 | 0.25 | 1.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.36 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.