Kết quả bóng đá trận Glentoran (W) vs FC Pyunik (W), 18:00 ngày 25/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 18:00 ngày 25/07/2026
Glentoran (W) 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
FC Pyunik (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Glentoran (W) | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Badalyan S. (Assist:Veronika Asatryan)(Assists:Veronika Asatryan) | |
| Caldwell N. 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 28 | 3 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 20 | 8 |
| Điểm | 1 | 3 | 16 | 3 |
Chủ = Glentoran (W) · Khách = FC Pyunik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glentoran (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Glentoran (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Pyunik (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/24 | FC Pyunik (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Glentoran (W)
BHBTTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Glentoran (W) | 1-4 (0-1) | Riga FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Linfield (W) | 2-2 (2-1) | Glentoran (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-4 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Glentoran (W) | 3-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Glentoran (W) | 8-0 (5-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-8 (0-5) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Pyunik (W)
BBTBB
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 3/12 (5 trận) Châu Á: 0/0/5 T/X: 4/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Pyunik (W) | 2-4 (1-1) | Wrexham (W) | -2 | 3.25 | B |
| 02/08/25 | Zfk Ljuboten (W) | 4-0 (1-0) | FC Pyunik (W) | - | - | B |
| 30/07/25 | FC NSA Sofia (W) | 0-1 (0-0) | FC Pyunik (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 07/09/24 | FC Pyunik (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 05/09/24 | Apollon Limassol LFC (W) | 3-0 (1-0) | FC Pyunik (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
42
Sút cầu môn
21
Tấn công
4826
Tấn công nguy hiểm
3113
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
23
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
84
Việt vị
20
Quả ném biên
1414
So Sánh Sức Mạnh
82 18
91% So Sánh Đối đầu 9%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glentoran (W) (12 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
FC Pyunik (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glentoran (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.82 | 4.10 | 0.69 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.50 ↑ | 6.80 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.67 ↑ | 2.80 ↓ | 7.50 ↑ | 0.99 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.55 | 6.60 | 0.93 | 3.50 | 0.89 | 0.91 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.61 ↑ | 2.84 ↓ | 6.70 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.80 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 5.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.40 | 0.92 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.20 ↑ | 6.20 ↑ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.30 | 0.76 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↑ | 2.84 ↓ | 6.70 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.70 | 6.10 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 1.01 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.05 ↓ | 6.00 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.64 | 5.90 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.03 ↓ | 6.85 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 2.80 ↓ | 5.75 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.20 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.70 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.10 ↓ | 6.25 ↑ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.88 | 3.93 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.06 ↓ | 6.62 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.50 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 2.80 ↓ | 5.75 ↑ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.37 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.29 ↓ | 6.39 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.25 ↓ | 6.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.00 ↓ | 6.00 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.