Kết quả bóng đá trận Glentoran FC vs Limavady United, 21:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 08/08/2026
Glentoran FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Limavady United
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Glentoran FC | Phút | |
| 12' | Stephen Lowry | |
| Jack Maloney | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| Ross Clarke | 47' | |
| ▲ Jordan Stewart ▼ Jordan Jenkins | 59' ⇄ | |
| Jordan Stewart 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 61' ⇄ | ▲ Aaron Jarvis ▼ Stephen Lowry | |
| Patrick Hoban 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 66' | Sean Carlin | |
| ▲ Joshua Kelly ▼ Ross Clarke | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Ruairi Boorman ▼ Oisin Duffy | |
| 74' ⇄ | ▲ Alfie Gaston ▼ Leon Boyd | |
| 74' ⇄ | ▲ Ronan Wilson ▼ Sean Carlin | |
| 83' | Philip Lowry | |
| 85' ⇄ | ▲ Daniel Lafferty ▼ Rodney Brown | |
| ▲ Cal Weatherup ▼ Jack Maloney | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 18 | 12 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 10 |
Chủ = Glentoran FC · Khách = Limavady United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glentoran FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Glentoran FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 6 | 6 | 63 | 30 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 15 | 34 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 | 15 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Limavady United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 8 | 4 | 61 | 32 | 71 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 3 | 2 | 30 | 14 | 36 | 2 |
| Sân khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 31 | 18 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Glentoran FC 5 (63%)Hòa 0 (0%)Limavady United 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | Limavady United | 1-0 (0-0) | Glentoran FC | - | - | B |
| 04/02/09 | Glentoran FC | 3-0 (2-0) | Limavady United | - | - | T |
| 26/03/08 | Glentoran FC | 3-0 (0-0) | Limavady United | +2 | 3.25 | T |
| 08/12/07 | Limavady United | 1-0 (0-0) | Glentoran FC | - | - | B |
| 07/04/07 | Limavady United | 1-2 (0-0) | Glentoran FC | - | - | T |
| 06/12/06 | Glentoran FC | 3-0 (0-0) | Limavady United | - | - | T |
| 21/01/06 | Glentoran FC | 0-1 (0-1) | Limavady United | - | - | B |
| 01/10/05 | Limavady United | 0-2 (0-0) | Glentoran FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Glentoran FC
BBHBTHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | -1.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | Dundela | 3-3 (2-1) | Glentoran FC | +2.75 | 4.25 | H |
| 01/07/26 | Glentoran FC | 0-4 (0-2) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | East Belfast | 1-8 (0-5) | Glentoran FC | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Glentoran FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Coleraine | 6-2 (2-0) | Glentoran FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Glentoran FC | 5-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Cliftonville | 1-2 (0-2) | Glentoran FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Linfield FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Coleraine | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Glentoran FC | 3-0 (1-0) | Cliftonville | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Glentoran FC | 1-0 (0-0) | Carrick Rangers | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Glentoran FC | 5-1 (1-0) | Crusaders | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Cliftonville | 0-4 (0-0) | Glentoran FC | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Limavady United
TBTHBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Limavady United | 1-0 (0-0) | Strabane Athletic | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Limavady United | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-0) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Limavady United | 4-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | B |
| 19/04/26 | Annagh United | 0-2 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 11/04/26 | Newington | 1-5 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | T |
| 14/03/26 | Newington | 1-4 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Limavady United | 0-2 (0-0) | Coleraine | - | - | B |
| 04/03/26 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Limavady United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Limavady United | - | - | H |
| 21/02/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Limavady United | - | - | T |
| 07/02/26 | Limavady United | 1-0 (1-0) | Linfield FC | -1.25 | 3 | T |
Đội hình
Glentoran FC
Limavady United
2Ryan Cooney3CMarcus Kane4Zeno Ibsen Rossi6Joseph Thomson7Ross Clarke8Aaron McEneff9Patrick Hoban27James Singleton29Jack Maloney30Jordan Jenkins31Billy Crellin1Martin Gallagher4Kieran Farren5Boorman T.5Tiarnan Boorman7Philip Lowry8CStephen Lowry9Oisin Duffy15Stephen ODonnell17John Butcher19Rodney Brown27Sean Carlin77Leon Boyd
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Ryan Cooney
- 3Marcus Kane C
- 4Zeno Ibsen Rossi
- 6Joseph Thomson
- 7Ross Clarke🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 71'
- 8Aaron McEneff
- 9Patrick Hoban⚽ Ghi bàn 63'
- 27James Singleton
- 29Jack Maloney🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 90+3'
- 30Jordan Jenkins▼ Rời sân 59'
- 31Billy Crellin
Khách
- 1Martin Gallagher
- 4Kieran Farren
- 5Boorman T.
- 5Tiarnan Boorman
- 7Philip Lowry🟨 Thẻ vàng 83'
- 8Stephen Lowry C🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 61'
- 9Oisin Duffy▼ Rời sân 74'
- 15Stephen ODonnell
- 17John Butcher
- 19Rodney Brown▼ Rời sân 85'
- 27Sean Carlin🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 74'
- 77Leon Boyd▼ Rời sân 74'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
145
Sút cầu môn
61
Tấn công
11161
Tấn công nguy hiểm
6722
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B3T3 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glentoran FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Limavady United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glentoran FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1876 |
| The Oval | Sân nhà | |
| 9400 | Sức chứa | 1500 |
| Declan Devine | HLV | Paul Owens |
| Belfast | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.60 | 9.40 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.24 | 5.60 | 9.60 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.20 | 7.00 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.60 ↓ | 3.00 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.80 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.30 ↑ | 8.50 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.72 ↓ | 1.50 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↑ | 2.70 ↓ | 8.25 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.58 ↑ | 33.20 ↑ | 2.34 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.80 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.30 ↑ | 8.50 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.72 ↓ | 1.50 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 4.95 | 7.30 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.20 ↑ | 8.10 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.64 | 7.70 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.05 ↑ | 9.10 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.72 ↓ | 1.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.60 | 7.50 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 8.50 ↑ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.72 | 8.00 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.58 ↓ | 9.68 ↑ | 0.83 | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.30 | 7.12 | 0.59 | 2.75 | 1.21 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 5.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.29 | 5.00 | 9.50 ↑ | 1.25 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 1.50 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.71 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.