Kết quả bóng đá trận Glentoran FC vs Crusaders, 21:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 29/08/2026
Glentoran FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Crusaders
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Glentoran FC | Phút | |
| ▲ Daniel Larmour ▼ Marcus Kane | 30' ⇄ | |
| James Singleton | 31' | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Owen Wardell | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jordan Jenkins ▼ Ross Clarke | 46' ⇄ | |
| 54' | ||
| ▲ Joseph Thomson ▼ Joshua Daniels | 63' ⇄ | |
| 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| Ben Gallagher 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| ▲ Cal Weatherup ▼ Ben Gallagher | 78' ⇄ | |
| 81' | ||
| 82' | Graham Kelly | |
| 84' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 2 Aaron Reid | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 20 |
Chủ = Glentoran FC · Khách = Crusaders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glentoran FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Glentoran FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 6 | 6 | 63 | 30 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 15 | 34 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 | 15 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Crusaders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 7 | 5 | 21 | 38 | 72 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 35 | 9 | 12 |
| Sân khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 37 | 17 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Glentoran FC 12 (60%)Hòa 3 (15%)Crusaders 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Glentoran FC | 5-1 (1-0) | Crusaders | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/11/25 | Glentoran FC | 2-1 (2-0) | Crusaders | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Crusaders | 2-3 (0-1) | Glentoran FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Crusaders | 0-2 (0-2) | Glentoran FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/25 | Crusaders | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/25 | Glentoran FC | 0-1 (0-0) | Crusaders | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/01/25 | Glentoran FC | 2-2 (2-0) | Crusaders | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/12/24 | Crusaders | 1-3 (1-0) | Glentoran FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/24 | Glentoran FC | 0-1 (0-1) | Crusaders | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/24 | Glentoran FC | 4-0 (1-0) | Crusaders | +1 | 3 | T |
| 27/01/24 | Crusaders | 1-2 (0-1) | Glentoran FC | 0 | 2.5 | T |
| 28/10/23 | Crusaders | 1-1 (1-1) | Glentoran FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/08/23 | Glentoran FC | 2-2 (1-1) | Crusaders | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/23 | Crusaders | 1-2 (0-1) | Glentoran FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/23 | Crusaders | 1-0 (1-0) | Glentoran FC | - | - | B |
| 31/01/23 | Glentoran FC | 2-0 (0-0) | Crusaders | 0 | 2.75 | T |
| 03/12/22 | Crusaders | 3-2 (2-1) | Glentoran FC | 0 | 2.5 | B |
| 20/08/22 | Glentoran FC | 3-1 (1-1) | Crusaders | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/22 | Glentoran FC | 0-4 (0-2) | Crusaders | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/01/22 | Crusaders | 1-2 (1-0) | Glentoran FC | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Glentoran FC
TBTBBHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ballymena United | 0-2 (0-0) | Glentoran FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Glentoran FC | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Glentoran FC | 2-0 (0-0) | Limavady United | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | -1.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | Dundela | 3-3 (2-1) | Glentoran FC | +2.75 | 4.25 | H |
| 01/07/26 | Glentoran FC | 0-4 (0-2) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | East Belfast | 1-8 (0-5) | Glentoran FC | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Glentoran FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Coleraine | 6-2 (2-0) | Glentoran FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Glentoran FC | 5-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Cliftonville | 1-2 (0-2) | Glentoran FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Linfield FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Coleraine | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Glentoran FC | 3-0 (1-0) | Cliftonville | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Crusaders
TTBTHBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Crusaders | 3-2 (2-0) | Portadown | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Crusaders | 2-1 (2-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Cliftonville | 2-1 (1-0) | Crusaders | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Crusaders | 2-0 (1-0) | Dundela | +1 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Crusaders | 1-1 (1-0) | Newington | +0.75 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Moyola Park | 2-1 (1-0) | Crusaders | +1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Crusaders | 2-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 3 | T |
| 18/07/26 | Crusaders | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | +1.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Crusaders | 2-0 (0-0) | Warrenpoint Town | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Queen of South | 1-2 (1-2) | Crusaders | -0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Crusaders | 1-2 (0-1) | Annagh United | - | - | B |
| 29/04/26 | Annagh United | 2-3 (2-1) | Crusaders | - | - | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glenavon Lurgan | 0-1 (0-0) | Crusaders | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Crusaders | 4-0 (3-0) | Portadown | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Carrick Rangers | 6-1 (2-1) | Crusaders | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Portadown | 0-0 (0-0) | Crusaders | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Crusaders | 0-3 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Crusaders | 0-1 (0-0) | Cliftonville | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Glentoran FC
Crusaders
2Ryan Cooney3CMarcus Kane5Joshua Kelly7Ross Clarke8Aaron McEneff11Joshua Daniels16Schilte-Brown E.16Ethan Schilte Brown19Ben Gallagher27James Singleton31Billy Crellin44James Douglas1Shea Callister2Kurtis Forsythe3Graham Kelly4Jacob Blaney6CRobbie Weir8Harry Jewitt-White9Adam Brooks11Elliot Dunlop12Jack Doherty15Owen Wardell22Ryan McKay
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Ryan Cooney
- 3Marcus Kane C▼ Rời sân 30'
- 5Joshua Kelly
- 7Ross Clarke▼ Rời sân 46'
- 8Aaron McEneff
- 11Joshua Daniels▼ Rời sân 63'
- 16Schilte-Brown E.
- 16Ethan Schilte Brown
- 19Ben Gallagher⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 78'
- 27James Singleton🟨 Thẻ vàng 31'
- 31Billy Crellin
- 44James Douglas
Khách
- 1Shea Callister
- 2Kurtis Forsythe
- 3Graham Kelly🟨 Thẻ vàng 82'
- 4Jacob Blaney
- 6Robbie Weir C
- 8Harry Jewitt-White
- 9Adam Brooks
- 11Elliot Dunlop
- 12Jack Doherty
- 15Owen Wardell⚽ Ghi bàn 43'
- 22Ryan McKay
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
158
Sút cầu môn
43
Tấn công
5850
Tấn công nguy hiểm
6137
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glentoran FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Crusaders (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Glentoran FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Crusaders (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glentoran FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1898 |
| The Oval | Sân nhà | Seaview |
| 9400 | Sức chứa | 3330 |
| Declan Devine | HLV | Declan Caddell |
| Belfast | Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.70 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 8.00 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.83 | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.50 | 7.50 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 4.33 ↓ | 6.50 ↓ | 0.70 | 3.25 | 0.63 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.70 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.20 ↓ | 7.80 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.85 | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 3.05 ↑ | 1.50 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.60 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.11 ↑ | 1.46 ↓ | 9.93 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.70 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.20 ↓ | 7.80 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.85 | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.30 | 7.90 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.95 ↓ | 6.70 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.05 | 9.50 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↑ | 4.90 ↓ | 8.45 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.13 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 7.25 | 10.50 | 0.82 | 3.25 | 0.71 | 0.79 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.27 ↑ | 5.25 ↓ | 8.25 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 7.47 | 11.16 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.31 ↑ | 5.70 ↓ | 8.51 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.75 | 8.75 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.04 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.90 | 9.00 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 3.17 ↑ | 1.54 ↓ | 9.53 ↑ | 1.41 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.88 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | 1.75 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.