Kết quả bóng đá trận Glentoran FC vs Coleraine, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 16/09/2026
Glentoran FC 1 Kết thúc HT 0-0 2
Coleraine
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Glentoran FC | Phút | |
| 4' | ||
| Cooney R. | 4' | |
| 44' | ||
| McMenamin C. | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 28 |
Chủ = Glentoran FC · Khách = Coleraine
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glentoran FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Glentoran FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 6 | 6 | 63 | 30 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 15 | 34 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 | 15 | 35 | 1 |
Coleraine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 20 | 5 | 8 | 62 | 31 | 65 | 3 |
| Sân nhà | 16 | 13 | 1 | 2 | 37 | 12 | 40 | 2 |
| Sân khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 25 | 3 |
Đội hình
Glentoran FC
Coleraine
2Cooney R.3Kane M.7Ross Clarke10Stewart J.12Sloggett G.20Larmour D.24McMenamin C.27Singleton J.29Jack Maloney31Billy Crellin44Douglas J.2Kane L.8Patching W.9Shevlin M.11Cooper J.12Lewis Webb16Aidan Wilson17Henderson J.18Adam Brooks19Slevin R.22Ben Wylie23Doherty B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Cooney R.🟨 Thẻ vàng 4'
- 3Kane M.
- 7Ross Clarke
- 10Stewart J.
- 12Sloggett G.
- 20Larmour D.
- 24McMenamin C.🟨 Thẻ vàng 44'
- 27Singleton J.
- 29Jack Maloney
- 31Billy Crellin
- 44Douglas J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
20
Sút bóng
57
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glentoran FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Coleraine (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Glentoran FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1927 |
| The Oval | Sân nhà | Coleraine Showgrounds |
| 9400 | Sức chứa | 6500 |
| Declan Devine | HLV | Ruaidhri Higgins |
| Belfast | Khu vực | Coleraine |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.27 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.75 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.15 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.13 ↑ | 1.83 ↓ | 0.63 ↓ | 2.75 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.35 | 2.20 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.75 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.35 | 2.20 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.55 ↑ | 1.79 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.16 ↑ | -0.25 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.16 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.45 ↑ | 1.96 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.25 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.50 | 2.32 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.80 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.70 | 2.50 | 1.04 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 0.76 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Glentoran FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Coleraine | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).