Kết quả bóng đá trận Glenorchy Knights (W) vs Launceston United (W), 11:30 ngày 22/08/2026

Tasmania Super League Nữ (Úc) · 11:30 ngày 22/08/2026
Glenorchy Knights (W)
1 Kết thúc HT 1-1 1
Launceston United (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Glenorchy Knights (W) Phút Launceston United (W)
1 - 0 25'
45+1' 1 - 1
HT 1-1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 83
Hòa 11 21
Bại 01 06
Ghi bàn 59 2522
Mất bàn 13 426
Điểm 74 2610

Chủ = Glenorchy Knights (W) · Khách = Launceston United (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Glenorchy Knights (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnLaunceston United (W) (20)
9 (50%)Thắng/Thắng6 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (10%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (11%)Bại/Bại9 (45%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Glenorchy Knights (W) 3 (38%)Hòa 1 (13%)Launceston United (W) 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Australia T S L13/06/26Glenorchy Knights (W)4-0 (2-0)Launceston United (W)4-5+0.253.75T
Australia T S L28/03/26Launceston United (W)1-1 (1-0)Glenorchy Knights (W)5-7--H
Australia T S L06/09/25Launceston United (W)3-2 (0-2)Glenorchy Knights (W)3-6-0.54B
Australia T S L05/07/25Glenorchy Knights (W)4-2 (2-2)Launceston United (W)6-7-1.254.25T
Australia T S L10/05/25Glenorchy Knights (W)2-4 (1-2)Launceston United (W)5-2-0.54B
Australia T S L27/07/24Launceston United (W)1-4 (1-2)Glenorchy Knights (W)5-4--T
Australia T S L25/05/24Glenorchy Knights (W)2-4 (1-1)Launceston United (W)1-9-0.753B
Australia T S L16/03/24Launceston United (W)3-2 (0-0)Glenorchy Knights (W)7-1--B

Thành tích gần đây — Glenorchy Knights (W)

TTTTTTTHTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Australia T S L16/08/26South Hobart (W)0-2 (0-2)Glenorchy Knights (W)3-5--T
Australia T S L09/08/26Taroona (W)0-2 (0-1)Glenorchy Knights (W)3-8+1.53.75T
Australia T S L01/08/26Glenorchy Knights (W)2-1 (1-1)Devonport Strikers (W)2-8--T
Australia T S L19/07/26Glenorchy Knights (W)5-0 (1-0)Riverside Olympic (W)11-1--T
Australia T S L11/07/26Glenorchy Knights (W)2-0 (1-0)Launceston City (W)6-0+2.754.25T
Australia T S L04/07/26Glenorchy Knights (W)3-0 (2-0)Kingborough Lions (W)4-5+1.53.75T
Australia T S L27/06/26Taroona (W)0-2 (0-2)Glenorchy Knights (W)3-7+1.753.75T
Australia T S L21/06/26Glenorchy Knights (W)2-2 (0-2)South Hobart (W)9-2+0.253.75H
Australia T S L13/06/26Glenorchy Knights (W)4-0 (2-0)Launceston United (W)4-5+0.253.75T
Australia T S L30/05/26Devonport Strikers (W)2-0 (1-0)Glenorchy Knights (W)8-5-2.254B
Australia T S L09/05/26Launceston City (W)0-5 (0-3)Glenorchy Knights (W)2-9--T
Australia T S L02/05/26Glenorchy Knights (W)5-3 (1-1)Kingborough Lions (W)10-2--T
Australia T S L19/04/26Glenorchy Knights (W)6-1 (6-1)Taroona (W)6-2--T
Australia T S L11/04/26South Hobart (W)2-0 (0-0)Glenorchy Knights (W)5-3--B
Australia T S L28/03/26Launceston United (W)1-1 (1-0)Glenorchy Knights (W)5-7--H
Australia T S L21/03/26Glenorchy Knights (W)0-3 (0-1)Devonport Strikers (W)2-4--B
Australia T S L14/03/26Riverside Olympic (W)0-5 (0-0)Glenorchy Knights (W)3-9--T
Australia T S L06/09/25Launceston United (W)3-2 (0-2)Glenorchy Knights (W)3-6-0.54B
Australia T S L31/08/25Taroona (W)2-2 (0-1)Glenorchy Knights (W)1-5--H
Australia T S L23/08/25Glenorchy Knights (W)2-0 (0-0)Riverside Olympic (W)6-3+2.254T

Thành tích gần đây — Launceston United (W)

TBBTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Australia T S L15/08/26Launceston City (W)0-7 (0-5)Launceston United (W)0-10--T
Australia T S L01/08/26Kingborough Lions (W)2-1 (2-1)Launceston United (W)13-9--B
Australia T S L19/07/26South Hobart (W)4-1 (1-0)Launceston United (W)5-7-14B
Australia T S L11/07/26Launceston United (W)4-1 (2-0)Taroona (W)3-6+0.753.75T
Australia T S L04/07/26Devonport City (W)5-0 (2-0)Launceston United (W)8-5--B
Australia T S L27/06/26Riverside Olympic (W)0-6 (0-1)Launceston United (W)2-13+3.55T
Australia T S L20/06/26Launceston City (W)5-0 (3-0)Launceston United (W)4-6--B
Australia T S L13/06/26Glenorchy Knights (W)4-0 (2-0)Launceston United (W)4-5-0.253.75B
Australia T S L30/05/26Launceston United (W)2-4 (0-3)Kingborough Lions (W)12-5+1.54.25B
Australia T S L23/05/26Launceston United (W)2-0 (1-0)South Hobart (W)5-9-0.54T
Australia T S L09/05/26Launceston United (W)1-3 (1-2)Taroona (W)7-1--B
Australia T S L06/05/26Launceston United (W)7-0 (4-0)Launceston City (W)9-6+1.53.5T
Australia T S L03/05/26South Hobart (W)6-0 (3-0)Launceston United (W)8-4--B
Australia T S L01/05/26Launceston United (W)2-3 (2-2)Devonport Strikers (W)3-8--B
Australia T S L18/04/26Riverside Olympic (W)0-14 (0-8)Launceston United (W)1-14--T
Australia T S L28/03/26Launceston United (W)1-1 (1-0)Glenorchy Knights (W)5-7--H
Australia T S L22/03/26Kingborough Lions (W)4-3 (2-1)Launceston United (W)5-10--B
Australia T S L14/03/26South Hobart (W)4-1 (0-0)Launceston United (W)7-0-24B
Australia T S L13/09/25Taroona (W)3-3 (3-0)Launceston United (W)0-3--H
Australia T S L06/09/25Launceston United (W)3-2 (0-2)Glenorchy Knights (W)3-6+0.54T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
2
3
Sút bóng
6
2
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
73
66
Tấn công nguy hiểm
112
72
Sút ngoài cầu môn
1
0
Đá phạt trực tiếp
5
5
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Quả ném biên
67
50
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4
T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Glenorchy Knights (W) (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Launceston United (W) (20 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Glenorchy Knights (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Launceston United (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 1 (11%)Xỉu 1 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
02
1 Bàn
43
2 Bàn
10
3 Bàn
13
4+ Bàn
810
B.thắng H1
715
B.thắng H2
Glenorchy Knights (W)Launceston United (W)

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
13
B/B
Glenorchy Knights (W)Launceston United (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

126
Thắng 2+
11
Thắng 1
32
Hòa
13
Thua 1
38
Thua 2+
Glenorchy Knights (W)Launceston United (W)

Thông tin đội bóng

Glenorchy Knights (W) Thông tin Launceston United (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.574.104.100.913.500.890.991.000.84
Live6.50 ↑1.13 ↓11.00 ↑3.20 ↑2.500.19 ↓3.00 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.334.104.800.663.750.670.590.750.75
Live7.00 ↑1.05 ↓9.50 ↑0.80 ↑2.500.55 ↓0.35 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm1.654.003.800.963.500.860.820.751.02
Live7.60 ↑1.09 ↓14.00 ↑4.54 ↑2.500.11 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.404.806.000.703.500.95---
Live6.25 ↑1.17 ↓13.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm1.364.405.400.863.750.78---
Live6.64 ↑1.13 ↓12.90 ↑3.32 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm1.524.504.150.883.500.880.841.000.92
Live7.90 ↑1.08 ↓15.00 ↑4.76 ↑2.500.10 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.524.203.950.903.500.800.901.000.80
Live7.20 ↑1.08 ↓11.50 ↑2.56 ↑2.500.09 ↓0.37 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.424.704.940.853.750.850.831.250.87
Live7.45 ↑1.11 ↓15.10 ↑3.44 ↑2.500.09 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm1.444.505.000.302.502.25---
Live6.50 ↑1.13 ↓11.00 ↑3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.434.405.250.873.750.700.821.250.74
Live9.50 ↑1.07 ↓17.00 ↑5.70 ↑2.500.05 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.574.570.783.500.930.921.250.80
Live6.17 ↑1.16 ↓9.71 ↑2.48 ↑2.500.26 ↓0.43 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm1.434.505.250.733.500.98---
Live6.50 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.60 ↑2.500.15 ↓---
1xBetSớm1.404.606.340.693.501.040.921.500.79
Live7.99 ↑1.14 ↓13.00 ↑3.44 ↑2.500.18 ↓0.42 ↓0.001.74 ↑
Bet 365Sớm1.404.505.500.853.750.950.981.500.83
Live10.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.55 ↑2.500.28 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.603.803.900.853.500.75---
Live7.50 ↑1.11 ↓13.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.