Kết quả bóng đá trận Glenorchy Knights (W) vs Launceston City (W), 11:30 ngày 11/07/2026
Tasmania Super League Nữ (Úc) · 11:30 ngày 11/07/2026
Glenorchy Knights (W) Sắp đá --:--:--
Launceston City (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 28 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 25 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 13 |
Chủ = Glenorchy Knights (W) · Khách = Launceston City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glenorchy Knights (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Glenorchy Knights (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Launceston City (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Launceston City (W) | 0-5 (0-3) | Glenorchy Knights (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Glenorchy Knights (W)
TTHTBTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Glenorchy Knights (W) | 3-0 (2-0) | Kingborough Lions (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Taroona (W) | 0-2 (0-2) | Glenorchy Knights (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Glenorchy Knights (W) | 2-2 (0-2) | South Hobart (W) | +0.25 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | Glenorchy Knights (W) | 4-0 (2-0) | Launceston United (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Devonport Strikers (W) | 2-0 (1-0) | Glenorchy Knights (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Launceston City (W) | 0-5 (0-3) | Glenorchy Knights (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Glenorchy Knights (W) | 5-3 (1-1) | Kingborough Lions (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Glenorchy Knights (W) | 6-1 (6-1) | Taroona (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | South Hobart (W) | 2-0 (0-0) | Glenorchy Knights (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Launceston United (W) | 1-1 (1-0) | Glenorchy Knights (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Glenorchy Knights (W) | 0-3 (0-1) | Devonport Strikers (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Riverside Olympic (W) | 0-5 (0-0) | Glenorchy Knights (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Launceston United (W) | 3-2 (0-2) | Glenorchy Knights (W) | -0.5 | 4 | B |
| 31/08/25 | Taroona (W) | 2-2 (0-1) | Glenorchy Knights (W) | - | - | H |
| 23/08/25 | Glenorchy Knights (W) | 2-0 (0-0) | Riverside Olympic (W) | +2.25 | 4 | T |
| 16/08/25 | Glenorchy Knights (W) | 2-2 (1-0) | Kingborough Lions (W) | -0.5 | 4.5 | H |
| 09/08/25 | Devonport Strikers (W) | 5-0 (1-0) | Glenorchy Knights (W) | -3 | 4.5 | B |
| 02/08/25 | Glenorchy Knights (W) | 1-4 (1-1) | South Hobart (W) | -2 | 4.5 | B |
| 11/07/25 | Glenorchy Knights (W) | 4-1 (3-0) | Taroona (W) | +2.25 | 4.5 | T |
| 05/07/25 | Glenorchy Knights (W) | 4-2 (2-2) | Launceston United (W) | -1.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Launceston City (W)
BTTHHBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Devonport Strikers (W) | 5-0 (4-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Launceston City (W) | 5-0 (3-0) | Launceston United (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Launceston City (W) | 2-1 (1-0) | Taroona (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Riverside Olympic (W) | 3-3 (2-2) | Launceston City (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Kingborough Lions (W) | 2-2 (0-1) | Launceston City (W) | -1.75 | 4 | H |
| 09/05/26 | Launceston City (W) | 0-5 (0-3) | Glenorchy Knights (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Launceston United (W) | 7-0 (4-0) | Launceston City (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Taroona (W) | 0-5 (0-2) | Launceston City (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Launceston City (W) | 0-0 (0-0) | Riverside Olympic (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Launceston City (W) | 2-2 (0-1) | Kingborough Lions (W) | - | - | H |
| 23/04/22 | Northern Rangers (W) | 3-2 (0-2) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 02/04/22 | Launceston City (W) | 2-2 (1-1) | Riverside Olympic (W) | - | - | H |
| 01/09/18 | Hobart Zebras (W) | 1-0 (0-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 25/08/18 | Launceston City (W) | 3-4 (1-2) | Ulverstone (W) | - | - | B |
| 12/08/18 | Taroona (W) | 2-1 (1-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 04/08/18 | Launceston City (W) | 1-1 (0-0) | University of Tasmania (W) | - | - | H |
| 29/07/18 | Clarence Utd (W) | 2-2 (2-0) | Launceston City (W) | - | - | H |
| 07/07/18 | Launceston City (W) | 0-4 (0-3) | Ulverstone (W) | - | - | B |
| 30/06/18 | South Hobart (W) | 2-0 (1-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 26/05/18 | Kingborough Lions (W) | 2-3 (1-1) | Launceston City (W) | - | - | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glenorchy Knights (W) (12 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Launceston City (W) (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Glenorchy Knights (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Launceston City (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glenorchy Knights (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.75 | 10.50 | 0.66 | 4.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.69 ↑ | 4.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 9.50 | 23.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↑ | 8.50 ↓ | 15.00 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 8.00 | 17.00 | 0.53 | 3.50 | 1.18 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↑ | 7.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 8.10 | 12.50 | - | - | - | 0.90 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.06 | 8.10 | 12.50 | - | - | - | 0.90 | 2.75 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 7.70 | 22.00 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.79 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↑ | 7.25 ↓ | 18.00 ↓ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.82 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.50 | 17.00 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↑ | 7.50 ↓ | 15.00 ↓ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 9.50 | 25.00 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | 2.75 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↑ | 9.00 ↓ | 14.50 ↓ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 10.79 | 12.16 | 0.94 | 4.25 | 0.75 | 0.85 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 | 10.79 | 12.16 | 0.94 | 4.25 | 0.75 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 9.75 | 17.00 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↑ | 7.75 ↓ | 15.00 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 9.00 | 28.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.64 | 2.50 | 1.13 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.20 ↑ | 19.50 ↓ | 1.08 ↓ | 4.50 | 0.60 | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 10.00 | 26.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.80 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↑ | 8.00 ↓ | 15.00 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 8.00 | 13.00 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.