Kết quả bóng đá trận Glenorchy Knights Reserves vs Hobart United, 17:15 ngày 07/08/2026

TAS Ngoại hạng Championship · 17:15 ngày 07/08/2026
Glenorchy Knights Reserves
3 Kết thúc HT 0-4 6
Hobart United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4

Diễn biến trận đấu

Glenorchy Knights Reserves Phút Hobart United
3'⚽ 0 - 1
34'⚽ 0 - 2
42'⚽ 0 - 3
45'⚽ 0 - 4
HT 0-4
46'⚽ 0 - 5
1 - 5 ⚽62'
2 - 5 ⚽87'
88'⚽ 2 - 6
3 - 6 ⚽90'
FT 3-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 12
Hòa 00 12
Bại 22 86
Ghi bàn 67 921
Mất bàn 2116 5744
Điểm 33 48

Chủ = Glenorchy Knights Reserves · Khách = Hobart United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Glenorchy Knights Reserves (17)Hiệp 1 / Cả trậnHobart United (19)
3 (18%)Thắng/Thắng3 (16%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (5%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (16%)
3 (18%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (53%)Bại/Bại11 (58%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Glenorchy Knights Reserves 0 (0%)Hòa 2 (25%)Hobart United 6 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TSA PC23/05/26Hobart United5-0 (0-0)Glenorchy Knights Reserves---B
TSA PC30/08/24Glenorchy Knights Reserves1-6 (1-3)Hobart United---B
TSA PC20/08/22Glenorchy Knights Reserves2-2 (1-2)Hobart United1-8+0.53.75H
INT CF26/02/22Hobart United1-1 (1-0)Glenorchy Knights Reserves5-3--H
TSA PC05/06/21Glenorchy Knights Reserves0-4 (0-1)Hobart United2-5--B
TSA PC10/04/21Hobart United3-1 (0-1)Glenorchy Knights Reserves4-6--B
INT CF26/02/21Glenorchy Knights Reserves2-3 (1-2)Hobart United2-7-0.753.75B
TSA PC12/09/20Hobart United2-1 (1-1)Glenorchy Knights Reserves6-2--B

Thành tích gần đây — Glenorchy Knights Reserves

TBBBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/43 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TSA PC31/07/26Glenorchy Knights Reserves3-1 (2-0)University of Tasmania SC---T
TSA PC18/07/26New Town Eagles9-0 (4-0)Glenorchy Knights Reserves---B
TSA PC11/07/26Glenorchy Knights Reserves0-3 (0-2)Olympia Warriors1-4--B
TSA PC03/07/26Glenorchy Knights Reserves0-8 (0-5)Clarence Zebras Reserves0-8+0.254.75B
TSA PC26/06/26Glenorchy Knights Reserves0-6 (0-2)South Hobart Reserves1-13-24.75B
TSA PC13/06/26Hobart City FC3-1 (2-1)Glenorchy Knights Reserves---B
TSA PC29/05/26Glenorchy Knights Reserves2-2 (2-1)Taroona1-9--H
TSA PC23/05/26Hobart United5-0 (0-0)Glenorchy Knights Reserves---B
TSA PC09/05/26University of Tasmania SC1-2 (0-1)Glenorchy Knights Reserves4-3--T
TSA PC01/05/26Glenorchy Knights Reserves1-5 (0-1)New Town Eagles---B
TSA PC17/04/26Olympia Warriors4-1 (3-1)Glenorchy Knights Reserves5-5--B
TSA PC11/04/26Clarence Zebras Reserves4-1 (1-1)Glenorchy Knights Reserves4-3--B
TSA PC28/03/26Glenorchy Knights Reserves2-4 (1-1)South Hobart Reserves---B
TSA PC21/03/26Glenorchy Knights Reserves19-2 (10-0)South East United B---T
TSA PC13/03/26Glenorchy Knights Reserves2-2 (0-1)Hobart City FC2-6--H
TSA PC30/08/24Glenorchy Knights Reserves1-6 (1-3)Hobart United---B
TSA PC23/08/24Olympia Warriors11-0 (6-0)Glenorchy Knights Reserves11-1--B
TSA PC03/08/24Hobart City FC8-3 (2-1)Glenorchy Knights Reserves15-4--B
TSA PC19/07/24Glenorchy Knights Reserves0-4 (0-2)South East United FC3-10--B
TSA PC13/07/24Taroona9-1 (4-0)Glenorchy Knights Reserves6-1--B

Thành tích gần đây — Hobart United

BBHHBBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/41 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TSA PC31/07/26Olympia Warriors8-1 (5-1)Hobart United---B
TSA PC11/07/26Hobart United1-3 (1-3)Hobart City FC---B
TSA PC04/07/26Taroona1-1 (0-0)Hobart United3-6--H
TSA PC27/06/26Clarence Zebras Reserves2-2 (1-1)Hobart United4-8--H
TSA PC20/06/26New Town Eagles6-3 (3-2)Hobart United5-5--B
TSA PC13/06/26Hobart United2-3 (1-1)University of Tasmania SC---B
TSA PC31/05/26South Hobart Reserves13-0 (6-0)Hobart United---B
TSA PC23/05/26Hobart United5-0 (0-0)Glenorchy Knights Reserves---T
TSA PC09/05/26Hobart United2-2 (0-0)Olympia Warriors---H
TSA PC03/05/26South East United B3-6 (1-3)Hobart United---T
TSA PC18/04/26Hobart City FC5-0 (2-0)Hobart United2-4--B
TSA PC11/04/26Hobart United0-7 (0-4)Taroona---B
TSA PC28/03/26Hobart United1-5 (0-2)Clarence Zebras Reserves---B
TSA PC20/03/26Hobart United0-10 (0-2)New Town Eagles3-3-0.753.75B
TSA PC14/03/26University of Tasmania SC0-5 (0-1)Hobart United3-5--T
TSA PC29/08/25Clarence Zebras Reserves2-3 (1-3)Hobart United5-4--T
TSA PC23/08/25University of Tasmania SC3-1 (2-0)Hobart United4-8--B
TSA PC16/08/25Hobart United1-2 (0-0)Olympia Warriors---B
TSA PC13/08/25Hobart United1-2 (0-0)Olympia Warriors---B
TSA PC09/08/25Hobart United3-6 (2-2)South Hobart Reserves---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
93
112
Tấn công nguy hiểm
66
90
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B6
T6 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
3.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Glenorchy Knights Reserves (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 4.65 bàn/trận
Hobart United (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 4.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 6 — Khách thắng
Hiệp 23 - 2

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Glenorchy Knights ReservesHobart United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Glenorchy Knights ReservesHobart United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
11
Thắng 1
23
Hòa
03
Thua 1
1510
Thua 2+
Glenorchy Knights ReservesHobart United

Thông tin đội bóng

Glenorchy Knights Reserves Thông tin Hobart United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm4.305.501.470.654.501.10---
Live21.00 ↑8.75 ↑1.08 ↓2.40 ↑8.500.25 ↓---
10BETSớm4.265.211.460.764.750.88---
Live33.88 ↑11.20 ↑1.01 ↓1.87 ↑8.500.33 ↓---
CrownSớm5.205.201.300.795.000.910.89-0.500.81
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.22 ↑8.500.21 ↓0.27 ↓-0.251.96 ↑
1xBetSớm5.235.121.440.694.501.100.94-0.500.74
Live6.07 ↑6.07 ↑1.33 ↓3.64 ↑9.500.17 ↓0.33 ↓-0.501.95 ↑
William HillSớm5.505.001.300.805.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑8.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.