Kết quả bóng đá trận Glenavon Lurgan vs Rathfriland Rangers, 01:45 ngày 29/08/2026

IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 29/08/2026
Glenavon Lurgan
3 Kết thúc HT 2-0 1
Rathfriland Rangers
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Glenavon Lurgan Phút Rathfriland Rangers
31'
31'
Patrick Burns 1 - 0 36'
41'
Ryan Waide 2 - 0 45'
HT 2-0
55'
Brandon Doyle 3 - 0 65'
74' 3 - 1
75'
84'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 10 21
Bại 03 47
Ghi bàn 91 2312
Mất bàn 49 2024
Điểm 70 147

Chủ = Glenavon Lurgan · Khách = Rathfriland Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Glenavon Lurgan (9)Hiệp 1 / Cả trậnRathfriland Rangers (10)
3 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại6 (60%)

Bảng xếp hạng

Glenavon Lurgan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311148103
Sân nhà32018565
Sân khách21106344
6 gần6321189--

Rathfriland Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005516016
Sân nhà200225014
Sân khách3003311016
6 gần6105817--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Glenavon Lurgan 2 (100%)Hòa 0 (0%)Rathfriland Rangers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/22Rathfriland Rangers0-2 (0-1)Glenavon Lurgan---T
NIR LC26/09/17Glenavon Lurgan5-1 (2-0)Rathfriland Rangers9-4--T

Thành tích gần đây — Glenavon Lurgan

HTTBHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH22/08/26Armagh City2-2 (1-1)Glenavon Lurgan---H
NIR CH15/08/26Glenavon Lurgan4-1 (2-1)Strabane Athletic---T
NIR CH12/08/26Newry City1-4 (1-1)Glenavon Lurgan---T
NIR CH08/08/26Glenavon Lurgan1-3 (0-1)Ards FC---B
INT CF01/08/26Glenavon Lurgan1-1 (1-0)Ballymena United5-6--H
INT CF25/07/26Crumlin United1-6 (1-2)Glenavon Lurgan---T
INT CF22/07/26Crusaders2-0 (0-0)Glenavon Lurgan6-503B
INT CF17/07/26Glenavon Lurgan0-5 (0-4)Doncaster Rovers2-1-23.25B
NIR D125/04/26Glenavon Lurgan2-3 (1-0)Carrick Rangers5-702.5B
NIR D118/04/26Glenavon Lurgan0-1 (0-0)Crusaders8-4+0.752.75B
NIR D111/04/26Bangor FC0-0 (0-0)Glenavon Lurgan-02.25H
NIR D108/04/26Ballymena United1-1 (1-0)Glenavon Lurgan5-2-0.52.25H
NIR D104/04/26Glenavon Lurgan1-1 (0-1)Portadown7-2+0.252.25H
NIR D121/03/26Glenavon Lurgan0-3 (0-0)Larne FC4-2-1.252.75B
NIR D114/03/26Crusaders0-3 (0-0)Glenavon Lurgan6-802.75T
NIR D128/02/26Glenavon Lurgan3-0 (2-0)Portadown2-602.5T
NIR D125/02/26Ballymena United2-2 (1-1)Glenavon Lurgan3-5-0.752.5H
NIR D121/02/26Bangor FC1-3 (0-1)Glenavon Lurgan4-4-0.252.5T
NIR D114/02/26Glenavon Lurgan0-3 (0-1)Linfield FC1-8-1.252.75B
NIR D111/02/26Carrick Rangers2-1 (2-0)Glenavon Lurgan1-0-0.752.5B

Thành tích gần đây — Rathfriland Rangers

BBBBTBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH22/08/26Newington4-0 (3-0)Rathfriland Rangers4-2--B
NIR CH15/08/26Rathfriland Rangers1-2 (0-2)Newry City---B
NIR CH12/08/26Annagh United4-2 (3-0)Rathfriland Rangers---B
NIR CH08/08/26Rathfriland Rangers1-3 (1-0)Loughgall FC---B
NIR D324/04/26Coagh United1-3 (0-0)Rathfriland Rangers---T
NIRI CUP22/04/26Crumlin Star3-1 (2-0)Rathfriland Rangers3-5--B
NIR D315/04/26Rathfriland Rangers1-1 (0-0)Knockbreda---H
NIR D308/04/26Rathfriland Rangers2-1 (1-1)Newry City---T
NIR D304/04/26Ballyclare Comrades3-1 (1-0)Rathfriland Rangers1-7--B
NIR CUP29/01/26Annagh United2-0 (1-0)Rathfriland Rangers7-4--B
NIR CUP22/11/25Strabane Athletic2-1 (0-0)Rathfriland Rangers---B
NIR LC16/08/25Dergview FC3-1 (1-1)Rathfriland Rangers---B
INT CF26/07/25Rathfriland Rangers4-0 (0-0)Bangor FC---T
INT CF19/07/25Dungannon Swifts1-2 (1-1)Rathfriland Rangers---T
NIR D312/04/25Dergview FC1-3 (1-3)Rathfriland Rangers4-5--T
NIR CUP04/01/25Dungannon Swifts5-0 (2-0)Rathfriland Rangers---B
NIR D314/12/24Dollingstown2-3 (0-3)Rathfriland Rangers5-7--T
NIR CUP23/11/24Rosario YFC2-4 (0-0)Rathfriland Rangers2-7--T
NIR LC02/10/24Rathfriland Rangers2-2 (1-0)Ballymena United---H
NIR LC14/08/24Rathfriland Rangers2-1 (1-1)Coagh United---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
10
3
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
114
92
Tấn công nguy hiểm
46
24
Sút ngoài cầu môn
7
1
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Glenavon Lurgan (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Rathfriland Rangers (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Glenavon LurganRathfriland Rangers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Glenavon LurganRathfriland Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
04
Thắng 1
62
Hòa
32
Thua 1
58
Thua 2+
Glenavon LurganRathfriland Rangers

Thông tin đội bóng

Glenavon Lurgan Thông tin Rathfriland Rangers
1889 Thành lập
Mourneview Park Sân nhà
4160 Sức chứa 0
HLV
Lurgan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.147.0013.000.813.250.990.832.000.97
Live1.25 ↑5.50 ↓9.50 ↓0.99 ↑3.250.81 ↓0.98 ↑1.750.82 ↓
InterwettenSớm1.206.0013.001.103.500.60---
Live1.07 ↓8.00 ↑35.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.165.8012.000.873.250.77---
Live1.06 ↓8.18 ↑29.25 ↑2.94 ↑4.500.18 ↓---
WewbetSớm1.175.4512.400.933.250.810.932.000.81
Live1.02 ↓10.10 ↑24.00 ↑2.12 ↑4.500.25 ↓0.20 ↓0.002.50 ↑
LadbrokesSớm1.175.7512.000.442.501.62---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.33 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm1.106.5013.500.813.250.710.712.000.81
Live1.28 ↑5.50 ↓7.25 ↓0.94 ↑3.250.710.78 ↑1.500.87 ↑
PinnacleSớm1.225.457.780.953.250.750.871.750.83
Live1.25 ↑6.46 ↑6.06 ↓0.85 ↓3.250.87 ↑0.83 ↓1.750.89 ↑
BwinSớm1.176.0013.001.003.500.70---
Live1.01 ↓51.00 ↑276.00 ↑0.82 ↓4.500.82 ↑---
1xBetSớm1.156.0014.001.173.500.620.551.501.30
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓0.23 ↓0.003.13 ↑
Bet 365Sớm1.176.2512.001.003.500.800.832.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.176.0011.000.913.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑4.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.