Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers (W) vs Hibernian (W), 20:00 ngày 18/10/2026
WPL (Scotland) · 20:00 ngày 18/10/2026
Glasgow Rangers (W) 4 Kết thúc HT 2-0 2
Hibernian (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Glasgow Rangers (W) | Phút | |
| 10' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 28 | 34 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 22 |
Chủ = Glasgow Rangers (W) · Khách = Hibernian (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glasgow Rangers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 15 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | 60 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | 7 | 3 |
Hibernian (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 8 | 55 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 11 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
14
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
7228
TL chuyền bóng thành công
86%75%
Phạm lỗi
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glasgow Rangers (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hibernian (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Glasgow Rangers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.48 | 3.88 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.58 | 3.48 | 3.88 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | 0.83 | 0.75 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.30 | 3.80 | 0.63 | 2.75 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.40 ↑ | 4.20 ↑ | 0.59 ↓ | 2.75 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↑ | 4.20 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.70 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.20 | 0.81 | 3.00 | 0.72 | 0.82 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.80 ↑ | 4.30 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.84 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.36 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.