Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers (W) vs Aberdeen (W), 22:10 ngày 20/09/2026
WPL (Scotland) · 22:10 ngày 20/09/2026
Glasgow Rangers (W) 3 Kết thúc HT 3-0 1
Aberdeen (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 10 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 28 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 11 | 31 |
| Điểm | 9 | 0 | 24 | 0 |
Chủ = Glasgow Rangers (W) · Khách = Aberdeen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glasgow Rangers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 21 (55%) |
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | 60 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | 7 | 3 |
Aberdeen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 18 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glasgow Rangers (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Aberdeen (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Glasgow Rangers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.00 | 9.00 | 23.00 | 0.69 | 6.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.00 | 9.00 | 23.00 | 0.65 ↓ | 5.75 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.01 | 23.00 | 30.00 | 1.10 | 6.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 15.00 ↓ | 45.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.00 | 29.00 | 51.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↑ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 34.00 | 51.00 | 0.81 | 6.00 | 0.84 | 0.77 | 4.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 | 11.50 ↓ | 40.00 ↓ | 0.81 | 4.50 | 0.84 | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 41.00 | 50.00 | 0.65 | 5.50 | 1.10 | 0.80 | 5.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 | 16.60 ↓ | 33.00 ↓ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.00 | 41.00 | 51.00 | 0.90 | 6.00 | 0.90 | 0.95 | 5.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↑ | 26.00 ↓ | 51.00 | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.83 | 6.25 | 0.79 | 0.89 | 6.00 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 5.75 | 0.84 ↑ | 0.88 ↓ | 5.50 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.