Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Saint Mirren, 22:00 ngày 16/08/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · 22:00 ngày 16/08/2026
Glasgow Rangers 5 Kết thúc HT 2-1 1
Saint Mirren
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Ibrox Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Glasgow Rangers | Phút | |
| Ryan Don Naderi(Assists:Djeidi Gassama) (Kiến tạo: Djeidi Gassama) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 12' | Marcus Fraser | |
| Vanja Dragojevic(Assists:Daisuke Yokota) (Kiến tạo: Daisuke Yokota) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Emmanuel Fernandez | 20' | |
| 30' | ⚽ 2 - 1 Chris Mochrie | |
| HT 2-1 | ||
| Djeidi Gassama(Assists:James Penrice) (Kiến tạo: James Penrice) 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| James Penrice 4 - 1 ⚽ | 54' | |
| 67' | ❌ Killian Phillips Đá hỏng penalty | |
| 68' | ⚽ 4 - 2 | |
| Ross McCausland | 71' | |
| Ross McCausland 5 - 2 ⚽ | 74' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 4 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 13 |
Chủ = Glasgow Rangers · Khách = Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glasgow Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Glasgow Rangers 15 (75%)Hòa 3 (15%)Saint Mirren 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/12/25 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-0) | Saint Mirren | +1 | 2.5 | T |
| 24/08/25 | Saint Mirren | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/25 | Saint Mirren | 2-2 (1-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 3 | H |
| 22/02/25 | Glasgow Rangers | 0-2 (0-0) | Saint Mirren | +2 | 3.5 | B |
| 27/12/24 | Saint Mirren | 2-1 (1-0) | Glasgow Rangers | +1.25 | 2.75 | B |
| 27/10/24 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Mirren | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/04/24 | Saint Mirren | 1-2 (1-1) | Glasgow Rangers | +1.25 | 3 | T |
| 27/01/24 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/12/23 | Glasgow Rangers | 2-0 (1-0) | Saint Mirren | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/10/23 | Saint Mirren | 0-3 (0-1) | Glasgow Rangers | +1.25 | 3 | T |
| 27/05/23 | Saint Mirren | 0-3 (0-1) | Glasgow Rangers | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/04/23 | Glasgow Rangers | 5-2 (1-1) | Saint Mirren | +1.75 | 3 | T |
| 12/11/22 | Saint Mirren | 1-1 (0-0) | Glasgow Rangers | +1.25 | 2.75 | H |
| 08/10/22 | Glasgow Rangers | 4-0 (2-0) | Saint Mirren | +1.75 | 3 | T |
| 10/04/22 | Saint Mirren | 0-4 (0-2) | Glasgow Rangers | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/12/21 | Glasgow Rangers | 2-0 (2-0) | Saint Mirren | +2 | 3 | T |
| 24/10/21 | Saint Mirren | 1-2 (1-2) | Glasgow Rangers | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/03/21 | Glasgow Rangers | 3-0 (2-0) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | T |
| 30/12/20 | Saint Mirren | 0-2 (0-2) | Glasgow Rangers | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers
HBBHHTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (0-1) | Hibernian | +1 | 3 | B |
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 3 | B |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Glasgow Rangers | 2-2 (2-0) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Livingston | 2-2 (1-0) | Glasgow Rangers | +1.25 | 3 | H |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Saint Mirren
TTBTTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Saint Johnstone | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Falkirk | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-0) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 3 | B |
| 22/07/26 | Saint Mirren | 4-3 (0-2) | East Kilbride | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Cove Rangers | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dumbarton | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | +2 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Arbroath | 2-4 (1-2) | Saint Mirren | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Partick Thistle | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | Partick Thistle | 1-1 (0-1) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Aberdeen | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Saint Mirren | 0-3 (0-1) | Kilmarnock | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Dundee FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Saint Mirren | 0-2 (0-0) | Livingston | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | -1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Saint Mirren | 2-0 (1-0) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Falkirk | 1-2 (1-1) | Saint Mirren | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Saint Mirren | 2-1 (2-0) | Partick Thistle | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
258
Sút cầu môn
113
Tấn công
9498
Tấn công nguy hiểm
6661
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
149
Việt vị
30
Cứu thua
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B1T1 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Saint Mirren (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Glasgow Rangers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Saint Mirren (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glasgow Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1873-1-1 | Thành lập | 1877-1-1 |
| Ibrox Stadium | Sân nhà | St. Mirren Park |
| 51076 | Sức chứa | 10866 |
| Derek McInnes | HLV | Craig McLeish |
| Glasgow | Khu vực | Paisley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 4.90 | 7.60 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.24 ↑ | 4.70 ↓ | 6.50 ↓ | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.30 | 7.90 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.50 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 4.95 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 7.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.85 | 1.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.40 | 7.20 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.05 ↑ | 55.28 ↑ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 4.95 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.20 | 8.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.85 | 7.00 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 14.50 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.94 | 9.25 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.90 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.00 | 8.75 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 30.00 ↑ | 3.35 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.68 | 6.59 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.33 ↑ | 29.35 ↑ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.65 | 7.00 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↓ | 6.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 10.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Glasgow Rangers | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Saint Mirren | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).