Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Motherwell, 21:00 ngày 05/09/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 05/09/2026
Glasgow Rangers
1 Kết thúc HT 1-0 0
Motherwell
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Ibrox Stadium Nhiệt độ: 9℃~10℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 82
Hòa 00 13
Bại 03 15
Ghi bàn 51 1611
Mất bàn 07 417
Điểm 90 259

Chủ = Glasgow Rangers · Khách = Motherwell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Glasgow Rangers (15)Hiệp 1 / Cả trậnMotherwell (16)
3 (20%)Thắng/Thắng4 (25%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (33%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (13%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Glasgow Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31113347
Sân nhà10011209
Sân khách21102143

Motherwell

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31205456
Sân nhà10100017
Sân khách21105442
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Motherwell (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Glasgow Rangers Thông tin Motherwell
1873-1-1 Thành lập 1886
Ibrox Stadium Sân nhà Fir Park
51076 Sức chứa 13677
Derek McInnes HLV Alfred Johansson
Glasgow Khu vực Motherwell
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.374.555.700.913.000.810.971.250.81
Live1.30 ↓5.00 ↑6.50 ↑0.913.250.810.79 ↓1.250.99 ↑
EasybetsSớm1.534.005.800.832.751.030.901.000.95
Live1.03 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑1.500.02 ↓4.50 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.504.105.500.832.751.000.871.000.92
Live1.02 ↓12.00 ↑351.00 ↑2.75 ↑1.500.26 ↓0.35 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm1.454.406.101.013.000.830.971.250.89
Live1.01 ↓9.40 ↑200.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.534.305.500.602.501.200.801.000.90
Live1.06 ↓9.25 ↑90.00 ↑1.95 ↑1.500.35 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.534.105.200.933.000.75---
Live1.51 ↓4.20 ↑5.40 ↑0.74 ↓2.750.94 ↑---
12betSớm1.454.406.101.013.000.830.971.250.89
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.434.455.701.003.000.800.991.250.83
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.404.245.700.963.000.901.001.250.88
Live1.03 ↓8.00 ↑255.00 ↑5.88 ↑1.500.07 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.524.095.150.772.750.990.871.000.91
Live1.51 ↓4.08 ↓5.25 ↑0.80 ↑2.750.96 ↓0.86 ↓1.000.92 ↑
LadbrokesSớm1.534.335.750.602.501.20---
Live1.05 ↓10.00 ↑71.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.504.205.500.822.750.930.821.000.93
Live1.01 ↓33.00 ↑485.00 ↑8.59 ↑1.500.04 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
BwinSớm1.524.205.750.602.501.15---
Live1.53 ↑4.10 ↓5.750.61 ↑2.501.15---
1xBetSớm1.564.205.130.622.501.201.321.500.54
Live1.04 ↓13.00 ↑190.00 ↑3.48 ↑1.500.22 ↓0.41 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm1.494.005.750.832.751.030.901.000.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.10 ↑1.500.11 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.554.005.500.622.501.200.851.000.79
Live1.553.90 ↓5.500.622.501.200.851.000.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Glasgow Rangers+1300
Motherwell-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).