Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Jagiellonia Bialystok, 01:30 ngày 14/08/2026
UEFA Europa League · 01:30 ngày 14/08/2026
Glasgow Rangers 1 Kết thúc HT 1-0 1
Jagiellonia Bialystok
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Ibrox Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Glasgow Rangers
Jagiellonia Bialystok
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Vasilis Fotias
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lawrence Shankland 1-0
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Ross McCrorie, ra Thelo Aasgaard
46'
🟨 Thẻ vàng - Taras Romanczuk
63'
🟨 Thẻ vàng - Bernardo Vital
65'
⚽ BÀN THẮNG - Nik Prelec 1-1, kiến tạo: Anders Klynge
🔁 Thay người: vào Vanja Dragojevic, ra Nicolas Raskin
🔁 Thay người: vào Cameron Devlin, ra Daniel Neill
70'
🟨 Thẻ vàng - Anders Klynge
🟨 Thẻ vàng - Vanja Dragojevic
🔁 Thay người: vào Bojan Miovski, ra Ryan Don Naderi
🔁 Thay người: vào Findlay Curtis, ra Djeidi Gassama
79'
🔁 Thay người: vào Kozlowski, ra Anders Klynge
83'
🔁 Thay người: vào Youssuf Sylla, ra Nik Prelec
83'
🔁 Thay người: vào Jeremy Agbonifo, ra Rodrigo Conceicao
86'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+4'
🔁 Thay người: vào Apostolos Konstantopoulos, ra Jesus Imaz Balleste
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Glasgow Rangers | Phút | |
| Lawrence Shankland 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ross McCrorie ▼ Thelo Aasgaard | 46' ⇄ | |
| 46' | Taras Romanczuk | |
| 63' | Bernardo Vital | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Nik Prelec(Assists:Anders Klynge) (Kiến tạo: Anders Klynge) | |
| ▲ Vanja Dragojevic ▼ Nicolas Raskin | 66' ⇄ | |
| ▲ Cameron Devlin ▼ Daniel Neill | 66' ⇄ | |
| 70' | Anders Klynge | |
| Vanja Dragojevic | 73' | |
| ▲ Bojan Miovski ▼ Ryan Don Naderi | 75' ⇄ | |
| ▲ Findlay Curtis ▼ Djeidi Gassama | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Kozlowski ▼ Anders Klynge | |
| 83' ⇄ | ▲ Jeremy Agbonifo ▼ Rodrigo Conceicao | |
| 83' ⇄ | ▲ Youssuf Sylla ▼ Nik Prelec | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Apostolos Konstantopoulos ▼ Jesus Imaz Balleste | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 4 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 15 |
Chủ = Glasgow Rangers · Khách = Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glasgow Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Glasgow Rangers 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jagiellonia Bialystok 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers
BBHHTHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (0-1) | Hibernian | +1 | 3 | B |
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 3 | B |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Glasgow Rangers | 2-2 (2-0) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Livingston | 2-2 (1-0) | Glasgow Rangers | +1.25 | 3 | H |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Motherwell | 1-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok
BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Glasgow Rangers
Jagiellonia Bialystok
1Ivor Pandur21Dujon Sterling24Olwethu Makhanya37Emmanuel Fernandez6Daniel Neill11Thelo Aasgaard17Daisuke Yokota23Djeidi Gassama43Nicolas Raskin7CLawrence Shankland20Ryan Don Naderi50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi5Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia6CTaras Romanczuk11Jesus Imaz Balleste19Anders Klynge7Kajetan Szmyt27Rodrigo Conceicao99Nik Prelec
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Ivor Pandur
- 6Daniel Neill▼ Rời sân 66'
- 7Lawrence Shankland C⚽ Ghi bàn 19'
- 11Thelo Aasgaard▼ Rời sân 46'
- 17Daisuke Yokota
- 20Ryan Don Naderi▼ Rời sân 75'
- 21Dujon Sterling
- 23Djeidi Gassama▼ Rời sân 75'
- 24Olwethu Makhanya
- 37Emmanuel Fernandez
- 43Nicolas Raskin▼ Rời sân 66'
Khách · 433
- 4Yuki Kobayashi
- 5Bernardo Vital🟨 Thẻ vàng 63'
- 6Taras Romanczuk C🟨 Thẻ vàng 46'
- 7Kajetan Szmyt
- 11Jesus Imaz Balleste▼ Rời sân 90+4'
- 15Norbert Wojtuszek
- 19Anders Klynge🎯 Kiến tạo 65' · 🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 79'
- 23Guilherme Montoia
- 27Rodrigo Conceicao▼ Rời sân 83'
- 50Slawomir Abramowicz
- 99Nik Prelec⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
13
Sút bóng
137
Sút cầu môn
34
Tấn công
8672
Tấn công nguy hiểm
3730
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
01
Quả ném biên
2217
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Glasgow Rangers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Jagiellonia Bialystok (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glasgow Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1873-1-1 | Thành lập | 1927 |
| Ibrox Stadium | Sân nhà | Stadion w Białymstoku |
| 51076 | Sức chứa | 10000 |
| Derek McInnes | HLV | Adrian Siemieniec |
| Glasgow | Khu vực | Bialystok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 3.73 | 5.05 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.20 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.95 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.60 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 10.68 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 5.38 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.95 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.05 | 4.75 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.91 | 5.30 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.21 ↓ | 9.20 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.05 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.10 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.60 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.12 | 5.83 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.20 ↓ | 12.16 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.55 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.50 ↑ | 6.60 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.10 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.77 | 4.82 | 0.80 | 2.50 | 1.10 | 0.66 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.45 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Glasgow Rangers | +1 | 3 | 0 | 0 |
| Jagiellonia Bialystok | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).