Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Baumit Jablonec, 01:45 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 21/08/2026
Glasgow Rangers Sắp đá --:--:--
Baumit Jablonec
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Ibrox Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 24 |
Chủ = Glasgow Rangers · Khách = Baumit Jablonec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glasgow Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers
THBBHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Glasgow Rangers | 5-1 (2-1) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | T |
| 14/08/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (0-1) | Hibernian | +1 | 3 | B |
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 3 | B |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Glasgow Rangers | 2-2 (2-0) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Livingston | 2-2 (1-0) | Glasgow Rangers | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
TTTTTTBTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-2 (1-2) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glasgow Rangers (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Glasgow Rangers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Baumit Jablonec (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glasgow Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1873-1-1 | Thành lập | 1945 |
| Ibrox Stadium | Sân nhà | Stadion Strelnice |
| 51076 | Sức chứa | 4984 |
| Derek McInnes | HLV | Lubos Kozel |
| Glasgow | Khu vực | JABLONEC NAD NISOU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.10 | 5.70 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.32 | 4.10 | 5.70 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.84 | 1.25 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.90 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.60 ↑ | 7.10 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.95 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 8.50 ↑ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.50 ↑ | 6.40 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.10 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.37 ↓ | 5.00 ↑ | 8.25 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.80 | 5.40 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.50 ↑ | 6.40 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.35 | 6.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.60 ↑ | 6.90 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.06 | 6.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.29 ↑ | 7.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.11 | 4.77 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.38 ↑ | 7.80 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.80 ↑ | 7.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 5.25 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.79 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 3.91 | 5.94 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.78 ↑ | 8.33 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.33 | 4.20 | 6.80 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.45 ↑ | 8.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.33 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 7.25 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.88 | 5.44 | 0.62 | 2.50 | 1.37 | 1.58 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.93 ↑ | 9.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.25 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.50 ↑ | 8.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.75 ↑ | 7.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Glasgow Rangers | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Baumit Jablonec | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).