Kết quả bóng đá trận Glasgow City (W) vs Glasgow Rangers (W), 01:35 ngày 22/10/2026
WPL (Scotland) · 01:35 ngày 22/10/2026
Glasgow City (W) 1 Kết thúc HT 1-0 2
Glasgow Rangers (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Glasgow City (W) | Phút | |
| 28' | ||
| Brady K. 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 2 - 1 Berry L. | |
| 64' | ⚽ 2 - 2 | |
| 64' | ⚽ 2 - 3 Wilkinson K. | |
| 69' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 34 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 24 |
Chủ = Glasgow City (W) · Khách = Glasgow Rangers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glasgow City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (48%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Glasgow City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 8 | 58 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 4 |
Glasgow Rangers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | 60 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | 7 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
12
Sút bóng
105
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
61
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
389370
TL chuyền bóng thành công
76%79%
Phạm lỗi
147
Việt vị
02
Cứu thua
01
Quả ném biên
3024
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glasgow City (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Glasgow Rangers (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Glasgow City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.43 | 2.33 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.51 ↑ | 2.25 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.38 | 0.93 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.38 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.71 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.25 ↓ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.56 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.24 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 47.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.60 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.75 | 2.47 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.50 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.68 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 88.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 76.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Glasgow City (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Glasgow Rangers (W) | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).