Kết quả bóng đá trận Glasgow City (W) vs Celtic (W), 22:10 ngày 16/08/2026

WPL (Scotland) · 22:10 ngày 16/08/2026
Glasgow City (W)
1 Kết thúc HT 1-2 2
Celtic (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Glasgow City (W) Phút Celtic (W)
Lisa Forrest 1 - 0 10'
22'
31' 2 - 0 Gibson L. (phản lưới)
32'
39' 2 - 1 Morgan F. (Assist:Gallacher A.)
HT 1-2
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 44
Hòa 00 33
Bại 10 33
Ghi bàn 117 2312
Mất bàn 21 811
Điểm 69 1515

Chủ = Glasgow City (W) · Khách = Celtic (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Glasgow City (W) (40)Hiệp 1 / Cả trậnCeltic (W) (8)
20 (50%)Thắng/Thắng4 (50%)
3 (8%)Thắng/Hòa3 (38%)
4 (10%)Hòa/Thắng1 (13%)
6 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (5%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Glasgow City (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10334168583
Sân nhà521211374
Sân khách51225554
6 gần6231125--

Celtic (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10145920485
Sân nhà50324835
Sân khách511351245
6 gần613259--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Glasgow City (W) 6 (30%)Hòa 7 (35%)Celtic (W) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Sco WC02/05/26Celtic (W)1-1 (1-0)Glasgow City (W)2-7--H
SCO WPL30/04/26Glasgow City (W)1-1 (1-1)Celtic (W)10-1+0.752.5H
SCO WPL19/03/26Celtic (W)1-1 (0-0)Glasgow City (W)6-5+0.252.5H
SCO WPL08/02/26Glasgow City (W)1-1 (0-0)Celtic (W)3-1--H
SCO WPL19/10/25Celtic (W)1-2 (0-1)Glasgow City (W)6-6--T
SCO WPL04/05/25Glasgow City (W)3-1 (3-0)Celtic (W)6-2--T
SCO WPL29/03/25Celtic (W)1-2 (0-1)Glasgow City (W)5-3--T
SCO WPL15/02/25Glasgow City (W)2-2 (2-1)Celtic (W)5-3+0.53.5H
Sco WC02/02/25Glasgow City (W)3-2 (1-2)Celtic (W)3-3+0.53.25T
Sco WC10/11/24Celtic (W)0-0 (0-0)Glasgow City (W)3-5--H
SCO WPL18/08/24Celtic (W)1-0 (0-0)Glasgow City (W)1-6--B
SCO WPL02/05/24Celtic (W)2-2 (2-1)Glasgow City (W)4-1-13H
SCO WPL31/03/24Glasgow City (W)1-2 (0-1)Celtic (W)3-302.5B
SCO WPL28/01/24Glasgow City (W)1-0 (1-0)Celtic (W)6-1--T
Sco WC11/11/23Celtic (W)3-0 (1-0)Glasgow City (W)3-4--B
SCO WPL06/10/23Celtic (W)2-1 (0-0)Glasgow City (W)7-6-0.252.75B
SCO WPL12/05/23Celtic (W)3-1 (0-1)Glasgow City (W)5-3--B
Sco WC23/04/23Glasgow City (W)0-1 (0-1)Celtic (W)---B
SCO WPL16/04/23Glasgow City (W)2-4 (0-2)Celtic (W)8-6--B
SCO WPL05/03/23Celtic (W)0-1 (0-0)Glasgow City (W)7-8--T

Thành tích gần đây — Glasgow City (W)

THBHHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL24/05/26Glasgow City (W)6-0 (3-0)Glasgow Rangers (W)8-0--T
SCO WPL17/05/26Hearts (W)0-0 (0-0)Glasgow City (W)3-2--H
SCO WPL10/05/26Hibernian (W)3-2 (2-0)Glasgow City (W)4-8--B
Sco WC02/05/26Celtic (W)1-1 (1-0)Glasgow City (W)2-7--H
SCO WPL30/04/26Glasgow City (W)1-1 (1-1)Celtic (W)10-1+0.752.5H
SCO WPL25/04/26Partick Thistle (W)0-2 (0-1)Glasgow City (W)3-8--T
SCO WPL06/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hearts (W)6-1+0.252.75B
SCO WPL02/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hibernian (W)2-5+0.52.5B
SWPL C(W)29/03/26Glasgow City (W)2-1 (0-0)Glasgow Rangers (W)4-402.25T
SCO WPL22/03/26Glasgow Rangers (W)1-0 (0-0)Glasgow City (W)2-4-0.252.5B
SCO WPL19/03/26Celtic (W)1-1 (0-0)Glasgow City (W)6-5+0.252.5H
SCO WPL15/03/26Glasgow City (W)4-0 (3-0)Partick Thistle (W)3-4--T
SCO WPL22/02/26Motherwell (W)0-4 (0-3)Glasgow City (W)0-9--T
Sco WC15/02/26Glasgow City (W)2-0 (2-0)Stenhousemuir (W)16-0--T
SCO WPL08/02/26Glasgow City (W)1-1 (0-0)Celtic (W)3-1--H
SWPL C(W)01/02/26Hibernian (W)1-2 (0-1)Glasgow City (W)3-3--T
SCO WPL25/01/26Glasgow City (W)1-1 (1-0)Glasgow Rangers (W)5-9--H
SCO WPL18/01/26Partick Thistle (W)0-3 (0-2)Glasgow City (W)0-10--T
Sco WC11/01/26Glasgow City (W)6-0 (4-0)Queen's Park (W)13-2--T
SCO WPL21/12/25Hearts (W)0-1 (0-0)Glasgow City (W)4-7+0.252.5T

Thành tích gần đây — Celtic (W)

THBBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Sco WC31/05/26Glasgow Rangers (W)0-1 (0-1)Celtic (W)9-3-0.752.75T
SCO WPL24/05/26Celtic (W)1-1 (1-1)Partick Thistle (W)5-2--H
SCO WPL17/05/26Glasgow Rangers (W)4-0 (2-0)Celtic (W)1-2--B
SCO WPL10/05/26Celtic (W)1-2 (1-2)Hearts (W)2-8--B
Sco WC02/05/26Celtic (W)1-1 (1-0)Glasgow City (W)2-7--H
SCO WPL30/04/26Glasgow City (W)1-1 (1-1)Celtic (W)10-1-0.752.5H
SCO WPL25/04/26Hibernian (W)1-0 (0-0)Celtic (W)3-4--B
SCO WPL06/04/26Celtic (W)0-3 (0-2)Glasgow Rangers (W)5-3--B
SCO WPL02/04/26Hearts (W)4-1 (2-0)Celtic (W)4-2-0.252.75B
SCO WPL22/03/26Partick Thistle (W)2-3 (1-1)Celtic (W)3-14--T
SCO WPL19/03/26Celtic (W)1-1 (0-0)Glasgow City (W)6-5-0.252.5H
SCO WPL15/03/26Celtic (W)1-1 (1-1)Hibernian (W)2-3--H
SCO WPL22/02/26Celtic (W)5-3 (2-0)Hearts (W)3-2--T
Sco WC15/02/26Hearts (W)2-2 (1-2)Celtic (W)8-6--H
SCO WPL08/02/26Glasgow City (W)1-1 (0-0)Celtic (W)3-1--H
SWPL C(W)01/02/26Glasgow Rangers (W)3-3 (2-3)Celtic (W)3-4--H
SCO WPL25/01/26Celtic (W)1-0 (0-0)Montrose LFC (W)12-3+3.754.75T
SCO WPL18/01/26Motherwell (W)0-2 (0-2)Celtic (W)0-12--T
Sco WC11/01/26Hibernian (W)2-3 (0-2)Celtic (W)4-5--T
SCO WPL21/12/25Hibernian (W)1-2 (1-1)Celtic (W)7-702.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
61
66
Tấn công nguy hiểm
40
41
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
14
6
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
420
356
TL chuyền bóng thành công
82%
74%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
22
17
Quả ném biên
20
25
Cắt bóng
5
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Glasgow City (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Celtic (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Glasgow City (W)Celtic (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Glasgow City (W)Celtic (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
35
Thắng 1
68
Hòa
42
Thua 1
03
Thua 2+
Glasgow City (W)Celtic (W)

Thông tin đội bóng

Glasgow City (W) Thông tin Celtic (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.804.350.762.750.860.841.000.86
Live1.453.804.350.762.750.860.841.000.86
VcbetSớm1.503.504.000.723.250.620.761.000.58
Live36.00 ↑4.80 ↑1.04 ↓0.86 ↑3.500.51 ↓0.39 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm1.504.305.001.103.500.60---
Live100.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm1.523.804.200.893.250.73---
Live100.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓3.02 ↑3.500.17 ↓---
SbobetSớm1.503.674.730.882.750.880.941.000.82
Live120.00 ↑5.60 ↑1.04 ↓4.54 ↑3.500.02 ↓0.60 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm1.543.903.960.863.250.820.921.000.76
Live27.00 ↑5.30 ↑1.04 ↓3.03 ↑3.500.05 ↓0.45 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm1.504.005.000.502.501.45---
Live56.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.494.204.300.813.500.710.811.000.71
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.115.470.802.750.960.801.000.96
Live29.80 ↑5.60 ↑1.15 ↓2.71 ↑3.500.26 ↓0.69 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm1.494.005.001.203.500.60---
Live126.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
1xBetSớm1.574.204.290.442.501.630.290.002.50
Live57.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓3.89 ↑3.500.16 ↓0.54 ↑0.001.37 ↓
Bet 365Sớm1.554.204.200.953.000.850.981.000.83
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.703.503.900.672.501.00---
Live151.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.