Kết quả bóng đá trận GKS Tychy vs Olimpia Grudziadz, 00:30 ngày 10/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 00:30 ngày 10/08/2026
GKS Tychy
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Olimpia Grudziadz
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

GKS Tychy Phút Olimpia Grudziadz
Damian Kadzior 1 - 0 6'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 65
Hòa 02 33
Bại 01 12
Ghi bàn 46 1424
Mất bàn 19 917
Điểm 92 2118

Chủ = GKS Tychy · Khách = Olimpia Grudziadz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GKS Tychy (15)Hiệp 1 / Cả trậnOlimpia Grudziadz (10)
6 (40%)Thắng/Thắng3 (30%)
4 (27%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (20%)
1 (7%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

GKS Tychy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003165
Sân nhà000000010
Sân khách22003161
6 gần642095--

Olimpia Grudziadz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201136114
Sân nhà000000011
Sân khách20113619
6 gần63211612--

Thành tích đối đầu (17 trận)

GKS Tychy 8 (47%)Hòa 2 (12%)Olimpia Grudziadz 7 (41%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup25/09/24Olimpia Grudziadz4-2 (1-2)GKS Tychy6-6+0.52.75B
POL D127/06/20Olimpia Grudziadz2-4 (0-1)GKS Tychy7-102.75T
POL D128/09/19GKS Tychy2-3 (1-0)Olimpia Grudziadz11-7+0.52.5B
POL D115/04/18Olimpia Grudziadz0-1 (0-0)GKS Tychy2-502T
POL D117/09/17GKS Tychy2-1 (1-0)Olimpia Grudziadz4-7+0.252.25T
POL D118/03/17Olimpia Grudziadz1-0 (0-0)GKS Tychy7-6-0.52.25B
POL D125/08/16GKS Tychy1-1 (0-1)Olimpia Grudziadz6-4+0.252.25H
POL D123/05/15Olimpia Grudziadz3-1 (1-0)GKS Tychy9-5-0.52.25B
POL D102/11/14GKS Tychy0-1 (0-1)Olimpia Grudziadz7-4-0.252.25B
POL D117/04/14GKS Tychy0-1 (0-0)Olimpia Grudziadz7-002.25B
POL D114/09/13Olimpia Grudziadz3-1 (0-0)GKS Tychy--0.52.5B
POL D120/04/13Olimpia Grudziadz1-3 (0-2)GKS Tychy--0.252.25T
POL D115/09/12GKS Tychy2-1 (1-0)Olimpia Grudziadz-02.25T
POL D205/06/11GKS Tychy4-0 (2-0)Olimpia Grudziadz-+0.252.25T
POL D206/11/10Olimpia Grudziadz2-3 (2-0)GKS Tychy--0.52.5T
POL D222/05/10GKS Tychy1-0 (1-0)Olimpia Grudziadz-+0.52.5T
POL D210/10/09Olimpia Grudziadz1-1 (1-1)GKS Tychy---H

Thành tích gần đây — GKS Tychy

TTTHHTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup06/08/26GKS Tychy1-0 (1-0)Zaglebie Sosnowiec3-6+13T
POL D201/08/26Stal Stalowa Wola1-2 (0-0)GKS Tychy3-302.5T
POL D227/07/26Chojniczanka Chojnice0-1 (0-1)GKS Tychy5-402.75T
INT CF18/07/26GKS Tychy1-1 (0-1)Trinec6-1--H
INT CF18/07/26GKS Tychy2-2 (1-1)Povazska Bystrica1-6--H
INT CF11/07/26GKS Tychy2-1 (1-0)Sigma Olomouc B---T
INT CF08/07/26GKS Tychy2-2 (0-0)BKS Sparta Katowice5-3+12.75H
INT CF04/07/26Odra Opole0-1 (0-0)GKS Tychy---T
POL D124/05/26GKS Tychy3-3 (1-1)Stal Rzeszow6-3+0.53.25H
POL D117/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-0 (0-0)GKS Tychy4-6-0.253H
POL D110/05/26GKS Tychy0-4 (0-3)Ruch Chorzow9-1-0.52.75B
POL D103/05/26Chrobry Glogow3-2 (1-1)GKS Tychy5-1-0.252.5B
POL D126/04/26KS Wieczysta Krakow2-0 (1-0)GKS Tychy5-1-1.253.25B
POL D119/04/26GKS Tychy3-2 (1-0)LKS Lodz3-6-0.252.5T
POL D112/04/26Pogon Siedlce0-1 (0-0)GKS Tychy3-5-0.252.5T
POL D105/04/26GKS Tychy0-1 (0-1)Znicz Pruszkow3-302.5B
POL D122/03/26Polonia Bytom1-1 (1-0)GKS Tychy7-3-0.52.75H
POL D115/03/26GKS Tychy2-4 (0-3)Slask Wroclaw9-3-0.53B
POL D107/03/26Stal Mielec4-0 (3-0)GKS Tychy2-302.75B
POL D101/03/26GKS Tychy1-2 (1-1)Puszcza Niepolomice7-3+0.52.5B

Thành tích gần đây — Olimpia Grudziadz

HHBTTTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup05/08/26Olimpia Grudziadz3-3 (0-2)Swit Szczecin8-7+0.52.5H
POL D202/08/26Lechia Zielona Gora2-2 (1-1)Olimpia Grudziadz9-7--H
POL D226/07/26Avia Swidnik4-1 (1-1)Olimpia Grudziadz1-7+0.52.75B
INT CF18/07/26Olimpia Grudziadz3-0 (0-0)KS Polonia Sroda Wlkp---T
INT CF11/07/26Arka Gdynia2-4 (1-4)Olimpia Grudziadz8-3--T
INT CF04/07/26Lechia Gdansk1-3 (1-3)Olimpia Grudziadz8-4-0.53.25T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3-0.753T
POL D202/06/26Olimpia Grudziadz1-2 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-5+0.53B
POL D230/05/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Olimpia Grudziadz5-8--T
POL D225/05/26Olimpia Grudziadz2-2 (2-1)Hutnik Krakow5-1+0.753H
POL D217/05/26Sandecja Nowy Sacz1-3 (0-3)Olimpia Grudziadz8-6-0.252.75T
POL D209/05/26Olimpia Grudziadz2-0 (0-0)Rekord Bielsko-Biala6-7+13T
POL D204/05/26Chojniczanka Chojnice2-2 (1-1)Olimpia Grudziadz5-602.75H
POL D227/04/26Olimpia Grudziadz2-4 (0-1)Warta Poznan5-0+0.52.5B
POL D218/04/26Sokol Kleczew1-0 (1-0)Olimpia Grudziadz3-10--B
POL D211/04/26Olimpia Grudziadz3-1 (1-0)KP Calisia Kalisz6-3--T
POL D203/04/26GKS Jastrzebie0-3 (0-0)Olimpia Grudziadz---T
POL D228/03/26Olimpia Grudziadz2-0 (1-0)LKS Lodz II8-2+1.252.75T
POL D222/03/26Podbeskidzie Bielsko-Biala1-1 (1-1)Olimpia Grudziadz3-1-0.252.75H
POL D215/03/26Olimpia Grudziadz7-1 (1-1)Zaglebie Sosnowiec1-0+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
2
4
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
28
35
Tấn công nguy hiểm
18
20
Sút ngoài cầu môn
0
1
Đá phạt trực tiếp
3
4
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
3
2
Việt vị
1
0
Quả ném biên
6
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B7
T7 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GKS Tychy (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Olimpia Grudziadz (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GKS Tychy (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Olimpia Grudziadz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
20
B.thắng H2
GKS TychyOlimpia Grudziadz

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GKS TychyOlimpia Grudziadz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

010
Thắng 2+
71
Thắng 1
65
Hòa
32
Thua 1
42
Thua 2+
GKS TychyOlimpia Grudziadz

Thông tin đội bóng

GKS Tychy Thông tin Olimpia Grudziadz
Thành lập 1923
Sân nhà Stadion Centralny
0 Sức chứa 5250
Artur Skowronek HLV
Khu vực Grudzi?dz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.503.600.862.750.860.920.500.83
Live1.30 ↓4.80 ↑9.00 ↑0.99 ↑2.750.84 ↓0.920.250.92 ↑
VcbetSớm1.753.253.100.682.750.660.600.500.74
Live1.20 ↓4.40 ↑7.00 ↑0.70 ↑2.750.63 ↓0.67 ↑0.250.66 ↓
Mansion88Sớm2.083.303.000.922.750.840.890.250.87
Live1.28 ↓4.20 ↑10.00 ↑1.01 ↑2.750.79 ↓0.87 ↓0.250.93 ↑
InterwettenSớm1.953.403.400.702.500.95---
Live1.30 ↓4.50 ↑11.00 ↑2.05 ↑3.500.33 ↓---
10BETSớm1.863.303.100.642.750.75---
Live1.28 ↓4.30 ↑10.29 ↑0.87 ↑2.750.77 ↑---
12betSớm2.083.303.000.922.750.840.890.250.87
Live1.28 ↓4.20 ↑10.00 ↑0.99 ↑2.750.81 ↓0.87 ↓0.250.93 ↑
CrownSớm1.993.603.150.932.750.870.990.500.83
Live1.27 ↓4.55 ↑8.80 ↑0.79 ↓2.501.03 ↑0.96 ↓0.250.88 ↑
SbobetSớm1.983.033.170.922.500.880.980.500.82
Live1.30 ↓3.75 ↑8.40 ↑0.97 ↑2.750.73 ↓0.89 ↓0.250.81 ↓
WewbetSớm1.893.613.420.802.750.960.890.500.89
Live1.30 ↓4.24 ↑10.50 ↑0.85 ↑2.750.95 ↓0.88 ↓0.250.94 ↑
LadbrokesSớm1.913.403.400.652.501.10---
Live1.25 ↓4.33 ↑10.00 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.893.603.400.792.750.890.840.500.85
Live1.32 ↓4.30 ↑10.50 ↑0.95 ↑2.750.79 ↓0.840.250.90 ↑
PinnacleSớm2.163.222.960.932.750.810.890.250.85
Live1.32 ↓4.44 ↑10.40 ↑0.83 ↓2.500.96 ↑1.00 ↑0.250.81 ↓
BwinSớm1.873.403.400.652.501.10---
Live1.24 ↓4.50 ↑11.00 ↑0.73 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm1.903.603.530.622.501.161.130.750.64
Live1.30 ↓5.06 ↑9.62 ↑0.89 ↑2.750.92 ↓0.85 ↓0.250.95 ↑
Bet 365Sớm1.853.603.400.802.751.000.900.500.90
Live1.30 ↓4.75 ↑9.00 ↑0.90 ↑2.750.90 ↓0.83 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm2.053.253.000.732.500.95---
Live1.29 ↓4.20 ↑9.00 ↑0.70 ↓2.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.