Kết quả bóng đá trận GKS Tychy vs Gornik Leczna, 17:00 ngày 11/10/2026
Hạng 2 Ba Lan · 17:00 ngày 11/10/2026
GKS Tychy 3 Kết thúc HT 1-0 0
Gornik Leczna
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| GKS Tychy | Phút | |
| 21' | ||
| Daniel Hoyo-Kowalski | 21' | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Plichta K. 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Chorosinski J. | 41' | |
| 42' | ❌ Janaszek F. Đá hỏng penalty | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 5 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = GKS Tychy · Khách = Gornik Leczna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GKS Tychy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 7 (32%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
GKS Tychy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 1 |
Gornik Leczna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
53
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
65
Việt vị
10
Quả ném biên
1713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GKS Tychy (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Gornik Leczna (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| GKS Tychy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1979 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 7200 |
| Artur Skowronek | HLV | Maciej Stolarczyk |
| Khu vực | Leczna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.50 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.13 | 3.25 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.72 | 0.25 | 0.43 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 100.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.35 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.65 | 3.50 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.02 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.06 ↑ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.35 | 0.73 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 103.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.44 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.44 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GKS Tychy | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gornik Leczna | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).