Kết quả bóng đá trận GKS Gornik Leczna (W) vs Rekord Bielsko Biala (W), 17:00 ngày 16/08/2026
POL WD1 · 17:00 ngày 16/08/2026
GKS Gornik Leczna (W) 5 Kết thúc HT 3-1 1
Rekord Bielsko Biala (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| GKS Gornik Leczna (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 7' | ||
| 17' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 35' | |
| 3 - 1 ⚽ | 38' | |
| 40' | ||
| 42' | ||
| HT 3-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 46' | |
| 5 - 1 ⚽ | 80' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 21 |
| Điểm | 9 | 2 | 21 | 10 |
Chủ = GKS Gornik Leczna (W) · Khách = Rekord Bielsko Biala (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GKS Gornik Leczna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (54%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
GKS Gornik Leczna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Rekord Bielsko Biala (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 14 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
GKS Gornik Leczna (W) 5 (56%)Hòa 1 (11%)Rekord Bielsko Biala (W) 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-4 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 12/04/25 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-1 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 22/09/24 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-0 (0-0) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | H |
| 25/05/24 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-1 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 12/11/23 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-0) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 15/05/22 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-5 (1-2) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 30/10/21 | GKS Gornik Leczna (W) | 5-1 (3-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 21/04/21 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-5 (0-4) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — GKS Gornik Leczna (W)
TTTBBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pogon Szczecin (W) | 1-3 (0-0) | GKS Gornik Leczna (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 2-0 (0-0) | APLG Gdansk (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Pogon Tczew (W) | 0-5 (0-4) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-3 (0-2) | Pogon Szczecin (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 4-1 (2-0) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 2-1 (1-0) | GKS Katowice (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Lech Poznan UAM (W) | 1-3 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-1 (0-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Lech Poznan UAM (W) | 1-0 (0-0) | GKS Gornik Leczna (W) | +1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-2 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 25/03/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 3-0 (1-0) | UKS Lodz (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | APLG Gdansk (W) | 1-4 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Slask Wroclaw (W) | 0-1 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | +1 | 3 | T |
| 14/02/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 4-0 (1-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Legia Warsaw (W) | 1-0 (1-0) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-3 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | B |
| 27/01/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 2-2 (0-0) | Kolding BK (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 1-0 (0-0) | AZS UJ Krakow (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 08/11/25 | GKS Gornik Leczna (W) | 3-1 (0-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rekord Bielsko Biala (W)
BBHBTHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-4 (1-3) | Legia Warsaw (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | GKS Katowice (W) | 3-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (0-1) | UKS Lodz (W) | - | - | H |
| 22/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-4 (0-0) | Slavia Praha (W) | -2.75 | 4.5 | B |
| 18/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 15/07/26 | GKS Katowice (W) | 1-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Slovacko (W) | 1-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 2-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-0) | AZS UJ Krakow (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-3 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 5-1 (1-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-0 (0-0) | APLG Gdansk (W) | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | UKS Lodz (W) | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -1 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (1-1) | GKS Katowice (W) | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -2.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
107
Tấn công
177166
Tấn công nguy hiểm
10788
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
1121
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
159
Việt vị
61
Quả ném biên
3625
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B3T3 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GKS Gornik Leczna (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rekord Bielsko Biala (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GKS Gornik Leczna (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Rekord Bielsko Biala (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GKS Gornik Leczna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 5.80 | 12.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 46.00 ↑ | 3.55 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 28.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.60 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.37 ↑ | 20.84 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 5.90 | 9.40 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 24.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.65 | 7.80 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 16.40 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 8.25 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 6.49 | 10.20 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.55 ↑ | 30.61 ↑ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.95 | 7.80 | 1.03 | 3.25 | 0.69 | 0.88 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 7.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 12.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.