Kết quả bóng đá trận Gjovik Lyn vs FF Lillehammer, 19:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 08/08/2026
Gjovik Lyn 0 Kết thúc HT 0-0 2
FF Lillehammer
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Gjovik Lyn | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 80' | ⚽ 0 - 1 Simen Hammershaug | |
| 84' | ⚽ 0 - 2 Adem Bakar | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 12 | 34 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 9 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 15 | 23 |
Chủ = Gjovik Lyn · Khách = FF Lillehammer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gjovik Lyn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Gjovik Lyn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 20 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 5 | 16 | 8 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
FF Lillehammer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 2 | 2 | 63 | 25 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 32 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 31 | 16 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Gjovik Lyn 3 (38%)Hòa 4 (50%)FF Lillehammer 1 (13%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | FF Lillehammer | 3-1 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 06/09/25 | Gjovik Lyn | 1-1 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 10/05/25 | FF Lillehammer | 1-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | H |
| 01/07/17 | Gjovik Lyn | 3-2 (1-1) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 01/03/17 | Gjovik Lyn | 3-3 (3-3) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 10/08/07 | FF Lillehammer | 0-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 20/04/07 | Gjovik Lyn | 2-2 (1-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 16/05/05 | Gjovik Lyn | 1-0 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gjovik Lyn
TBTTHHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sandefjord B | 1-3 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 25/07/26 | Gjovik Lyn | 0-3 (0-0) | Rade | - | - | B |
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (0-0) | Orn-Horten | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 02/06/26 | FC Lyn Oslo B | 0-0 (0-0) | Gjovik Lyn | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (0-0) | Elverum | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | FF Lillehammer | 3-1 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 10/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sparta Sarpsborg B | - | - | T |
| 02/05/26 | Raelingen | 2-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 27/04/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sandefjord B | +1.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Oppsal | 0-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 11/04/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (2-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 06/04/26 | Fram Larvik | 0-2 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 24/01/26 | Raufoss | 2-0 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 26/10/25 | Gjovik Lyn | 7-1 (5-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 21/10/25 | Kongsvinger IL B | 1-2 (1-1) | Gjovik Lyn | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/10/25 | Gjovik Lyn | 4-0 (2-0) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 05/10/25 | Elverum | 2-1 (0-1) | Gjovik Lyn | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/09/25 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | HamKam B | +1.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — FF Lillehammer
TTHTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 40/13 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FF Lillehammer | 2-1 (0-1) | Drobak-Frogn IL | - | - | T |
| 25/07/26 | Raelingen | 2-4 (1-2) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 27/06/26 | FF Lillehammer | 2-2 (1-2) | Elverum | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Lyn Oslo B | 3-5 (0-3) | FF Lillehammer | +1.75 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 30/05/26 | FF Lillehammer | 8-1 (7-0) | Rade | - | - | T |
| 25/05/26 | Brumunddal | 0-8 (0-4) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 14/05/26 | FF Lillehammer | 3-1 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 09/05/26 | Drobak-Frogn IL | 2-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 02/05/26 | FF Lillehammer | 4-0 (3-0) | Fram Larvik | - | - | T |
| 27/04/26 | FF Lillehammer | 6-1 (1-1) | Sparta Sarpsborg B | - | - | T |
| 19/04/26 | Sandefjord B | 4-3 (2-2) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 11/04/26 | FF Lillehammer | 3-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | T |
| 06/04/26 | Oppsal | 0-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 18/01/26 | Honefoss BK | 2-2 (1-2) | FF Lillehammer | -1.75 | 4.5 | H |
| 26/10/25 | FF Lillehammer | 4-2 (1-1) | Assiden | - | - | T |
| 18/10/25 | Stromsgodset B | 1-1 (1-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 11/10/25 | FF Lillehammer | 3-1 (1-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 04/10/25 | Skjetten Fotball | 1-1 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 01/10/25 | FF Lillehammer | 1-4 (1-1) | Kongsvinger IL B | +1.25 | 3.75 | B |
So Sánh Sức Mạnh
51 49
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gjovik Lyn (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
FF Lillehammer (19 trận)
Ghi 3.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gjovik Lyn (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
FF Lillehammer (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gjovik Lyn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stampesletta | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Lillehammer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.30 ↓ | 2.45 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.22 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↓ | 3.25 ↓ | 2.35 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.47 | 2.26 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.49 ↑ | 2.39 ↑ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.20 ↓ | 2.37 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.34 | 2.43 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.21 ↓ | 2.47 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.20 ↓ | 2.37 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.80 | 2.12 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.22 ↓ | 2.46 ↑ | 0.68 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.60 ↓ | 2.35 ↑ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gjovik Lyn | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FF Lillehammer | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).