Kết quả bóng đá trận Gjovik Lyn vs Eidsvold Turn, 23:00 ngày 22/08/2026
NM Cupen (Na Uy) · 23:00 ngày 22/08/2026
Gjovik Lyn 2 Kết thúc HT 0-2 2
Eidsvold Turn
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Gjovik Lyn | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Notoane | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Edonis Mulaj | |
| HT 0-2 | ||
| Jonas Dalen Korsaksel 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| Noah Fjellestad 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| 95' | ⚽ 2 - 3 Filip Fjeldheim Da Silva | |
| 105' | ⚽ 2 - 4 Jacob Jacobsen Bolso | |
| 107' | ⚽ 2 - 5 Erik Ruud | |
| 116' | ⚽ 2 - 6 Alieu Bandeh | |
| 118' | ⚽ 2 - 7 Filip Fjeldheim Da Silva | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 15 | 20 |
Chủ = Gjovik Lyn · Khách = Eidsvold Turn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gjovik Lyn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Gjovik Lyn 3 (23%)Hòa 2 (15%)Eidsvold Turn 8 (62%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/24 | Gjovik Lyn | 0-2 (0-1) | Eidsvold Turn | - | - | B |
| 27/04/24 | Eidsvold Turn | 2-0 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 01/04/23 | Gjovik Lyn | 2-1 (1-1) | Eidsvold Turn | - | - | T |
| 30/07/22 | Gjovik Lyn | 2-2 (1-0) | Eidsvold Turn | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/22 | Eidsvold Turn | 3-1 (2-0) | Gjovik Lyn | -0.25 | 3 | B |
| 06/05/17 | Eidsvold Turn | 4-0 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 24/04/14 | Gjovik Lyn | 5-1 (2-0) | Eidsvold Turn | +0.25 | 3.5 | T |
| 01/09/07 | Gjovik Lyn | 0-2 (0-1) | Eidsvold Turn | - | - | B |
| 12/05/07 | Eidsvold Turn | 2-0 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 12/08/06 | Gjovik Lyn | 4-1 (1-0) | Eidsvold Turn | - | - | T |
| 29/04/06 | Eidsvold Turn | 3-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 04/09/05 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Eidsvold Turn | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/05 | Eidsvold Turn | 2-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gjovik Lyn
BBTBTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Orn-Horten | 1-0 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 08/08/26 | Gjovik Lyn | 0-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 01/08/26 | Sandefjord B | 1-3 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 25/07/26 | Gjovik Lyn | 0-3 (0-0) | Rade | - | - | B |
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (0-0) | Orn-Horten | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 02/06/26 | FC Lyn Oslo B | 0-0 (0-0) | Gjovik Lyn | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (0-0) | Elverum | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | FF Lillehammer | 3-1 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 10/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sparta Sarpsborg B | - | - | T |
| 02/05/26 | Raelingen | 2-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 27/04/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sandefjord B | +1.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Oppsal | 0-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 11/04/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (2-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 06/04/26 | Fram Larvik | 0-2 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 24/01/26 | Raufoss | 2-0 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 26/10/25 | Gjovik Lyn | 7-1 (5-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 21/10/25 | Kongsvinger IL B | 1-2 (1-1) | Gjovik Lyn | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/10/25 | Gjovik Lyn | 4-0 (2-0) | Stromsgodset B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eidsvold Turn
TTTTTBBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lorenskog | 1-7 (0-4) | Eidsvold Turn | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Eidsvold Turn | 1-0 (1-0) | Kjelsas | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (2-1) | Junkeren | +1.75 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (1-0) | Eidsvold Turn | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Eidsvold Turn | 2-1 (1-0) | Tromsdalen | +1 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Honefoss BK | 2-1 (0-1) | Eidsvold Turn | 0 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Eidsvold Turn | 1-3 (0-2) | Levanger FK | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Kjelsas | 0-4 (0-1) | Eidsvold Turn | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (3-0) | Rana FK | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Ullensaker/Kisa IL | 2-5 (0-4) | Eidsvold Turn | +1.25 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (2-0) | Follo | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Skeid Oslo | 1-2 (1-1) | Eidsvold Turn | - | - | T |
| 25/04/26 | Junkeren | 0-1 (0-0) | Eidsvold Turn | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Eidsvold Turn | 3-0 (1-0) | Stjordals Blink | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Grorud | 0-0 (0-0) | Eidsvold Turn | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Eidsvold Turn | 0-0 (0-0) | Lorenskog | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Eidsvold Turn | 1-2 (0-0) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | B |
| 14/03/26 | Eidsvold Turn | 1-0 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | T |
| 07/03/26 | Eidsvold Turn | 3-2 (1-0) | Baerum SK | - | - | T |
| 28/02/26 | Eidsvold Turn | 2-2 (0-0) | Lorenskog | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B8T8 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gjovik Lyn (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Eidsvold Turn (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gjovik Lyn (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Eidsvold Turn (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gjovik Lyn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Myhrer stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Eidsvoll |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.11 | 0.94 | 3.75 | 0.85 | 0.92 | -2.25 | 0.82 |
| Live | 17.00 | 8.00 | 1.11 | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | -2.25 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 7.25 | 1.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 7.25 | 1.15 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 7.20 | 1.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.14 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.15 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 ↓ | 1.14 ↓ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 6.25 | 1.13 | 0.83 | 4.25 | 0.73 | 0.78 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↑ | 6.75 ↑ | 1.12 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.79 ↑ | -2.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 12.50 | 6.00 | 1.17 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 6.75 ↑ | 1.14 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.15 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 0.65 | -2.50 | 1.10 |
| Live | 11.50 ↓ | 6.90 ↓ | 1.14 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.63 ↓ | -2.50 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.14 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.95 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.00 | 1.13 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.95 | -2.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.