Kết quả bóng đá trận Gjovik Lyn vs Brumunddal, 00:00 ngày 02/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 02/09/2026
Gjovik Lyn Sắp đá --:--:--
Brumunddal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 24 | 9 | 55 |
| Điểm | 1 | 0 | 15 | 2 |
Chủ = Gjovik Lyn · Khách = Brumunddal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gjovik Lyn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 10 (63%) |
Bảng xếp hạng
Gjovik Lyn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 20 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 5 | 16 | 8 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Brumunddal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 2 | 12 | 18 | 72 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 35 | 7 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 37 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 36 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Gjovik Lyn 5 (50%)Hòa 3 (30%)Brumunddal 2 (20%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | +1.25 | 3.5 | T |
| 09/10/21 | Brumunddal | 1-4 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 26/04/17 | Gjovik Lyn | 0-4 (0-2) | Brumunddal | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/08/16 | Brumunddal | 2-1 (1-1) | Gjovik Lyn | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/16 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Brumunddal | +0.25 | 3 | T |
| 19/02/16 | Brumunddal | 1-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | H |
| 05/09/06 | Brumunddal | 3-4 (2-3) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 20/05/06 | Gjovik Lyn | 4-4 (2-1) | Brumunddal | - | - | H |
| 06/08/05 | Gjovik Lyn | 3-2 (0-0) | Brumunddal | - | - | T |
| 23/04/05 | Brumunddal | 1-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gjovik Lyn
HBBTBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Gjovik Lyn | 2-2 (0-2) | Eidsvold Turn | - | - | H |
| 15/08/26 | Orn-Horten | 1-0 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 08/08/26 | Gjovik Lyn | 0-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 01/08/26 | Sandefjord B | 1-3 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 25/07/26 | Gjovik Lyn | 0-3 (0-0) | Rade | - | - | B |
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (0-0) | Orn-Horten | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 02/06/26 | FC Lyn Oslo B | 0-0 (0-0) | Gjovik Lyn | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (0-0) | Elverum | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | FF Lillehammer | 3-1 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 10/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sparta Sarpsborg B | - | - | T |
| 02/05/26 | Raelingen | 2-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 27/04/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sandefjord B | +1.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Oppsal | 0-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 11/04/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (2-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 06/04/26 | Fram Larvik | 0-2 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 24/01/26 | Raufoss | 2-0 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 26/10/25 | Gjovik Lyn | 7-1 (5-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 21/10/25 | Kongsvinger IL B | 1-2 (1-1) | Gjovik Lyn | +1.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Brumunddal
BBBBBHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/55 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brumunddal | 2-4 (1-0) | Raelingen | - | - | B |
| 09/08/26 | Sparta Sarpsborg B | 11-0 (4-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 03/08/26 | Brumunddal | 1-9 (1-3) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 25/07/26 | Drobak-Frogn IL | 7-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Sandefjord B | 2-2 (1-1) | Brumunddal | -2.25 | 4 | H |
| 13/06/26 | Brumunddal | 3-3 (2-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
| 31/05/26 | Elverum | 4-0 (0-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 25/05/26 | Brumunddal | 0-8 (0-4) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 14/05/26 | Raelingen | 4-1 (3-1) | Brumunddal | -1 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Oppsal | - | - | B |
| 02/05/26 | Orn-Horten | 6-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 27/04/26 | Brumunddal | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 18/04/26 | Brumunddal | 0-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 06/04/26 | Brumunddal | 2-1 (1-0) | Rade | - | - | T |
| 13/08/25 | Brumunddal | 1-5 (1-3) | Kongsvinger | - | - | B |
| 12/04/25 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Raufoss | - | - | B |
| 29/10/23 | Honefoss BK | 4-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 22/10/23 | Brumunddal | 2-1 (1-1) | Forde | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B2T2 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gjovik Lyn (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Brumunddal (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gjovik Lyn (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Brumunddal (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gjovik Lyn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.03 | 18.00 | 47.00 | 0.85 | 4.75 | 0.89 | 0.83 | 4.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↓ | 30.00 ↓ | 0.85 | 4.75 | 0.95 ↑ | 0.83 | 4.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 13.00 | 40.00 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 11.00 ↓ | 26.00 ↓ | 0.70 | 4.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.01 | 8.00 | 26.00 | 0.82 | 4.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 8.60 ↑ | 19.00 ↓ | 0.82 | 4.75 | 0.82 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.01 | 19.00 | 34.00 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↑ | 17.00 ↓ | 29.00 ↓ | 0.35 ↑ | 3.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 25.00 | 17.00 | 0.80 | 4.75 | 0.89 | 0.77 | 4.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 | 25.00 | 19.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.75 | 0.86 ↓ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.02 | 20.00 | 36.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 13.00 ↓ | 20.00 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 21.00 | 34.00 | 0.90 | 4.50 | 0.81 | 1.16 | 4.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.20 ↓ | 26.00 ↓ | 0.71 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 21.00 | 34.00 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.83 | 4.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 | 21.00 | 34.00 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 15.00 | 41.00 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 12.00 ↓ | 56.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 4.75 | 0.93 | 0.91 | 4.25 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 0.97 ↑ | 4.75 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.83 | 4.75 | 0.91 | 0.80 | 4.00 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.88 ↑ | 4.75 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.