Kết quả bóng đá trận Gjilani vs KF Dukagjini, 00:00 ngày 30/08/2026
Superliga (Kosovo) · 00:00 ngày 30/08/2026
Gjilani 2 Kết thúc HT 2-1 2
KF Dukagjini
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Gjilan City Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Gjilani | Phút | |
| Blerind Morina 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 10' | ||
| 20' | ⚽ 2 - 1 Mergim Pefqeli | |
| Arber Potoku 3 - 1 ⚽ | 38' | |
| 42' | ||
| HT 2-1 | ||
| 54' | ⚽ 3 - 2 Daliku A. | |
| 72' | ||
| 87' | ||
| 89' | ||
| 90' | ||
| 90+2' | ||
| 90+4' | ||
| 90+6' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 7 | 5 | 19 | 12 |
Chủ = Gjilani · Khách = KF Dukagjini
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gjilani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Gjilani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | - | - |
KF Dukagjini
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gjilani 7 (35%)Hòa 6 (30%)KF Dukagjini 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 6 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Gjilani | 2-3 (0-1) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 15/02/26 | KF Dukagjini | 1-1 (0-0) | Gjilani | - | - | H |
| 28/10/25 | Gjilani | 0-2 (0-1) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 24/08/25 | KF Dukagjini | 2-0 (1-0) | Gjilani | - | - | B |
| 21/04/25 | Gjilani | 1-1 (0-1) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 23/02/25 | KF Dukagjini | 0-0 (0-0) | Gjilani | - | - | H |
| 02/11/24 | Gjilani | 1-2 (0-2) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 25/08/24 | KF Dukagjini | 2-1 (1-1) | Gjilani | - | - | B |
| 25/05/24 | KF Dukagjini | 2-4 (2-1) | Gjilani | - | - | T |
| 31/03/24 | Gjilani | 1-1 (1-0) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 16/12/23 | KF Dukagjini | 1-0 (0-0) | Gjilani | - | - | B |
| 07/10/23 | Gjilani | 1-1 (0-1) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 03/05/23 | Gjilani | 2-0 (1-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 04/03/23 | KF Dukagjini | 0-1 (0-1) | Gjilani | - | - | T |
| 30/10/22 | Gjilani | 1-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 04/09/22 | KF Dukagjini | 0-1 (0-1) | Gjilani | - | - | T |
| 24/04/22 | KF Dukagjini | 2-0 (2-0) | Gjilani | - | - | B |
| 24/02/22 | Gjilani | 2-1 (1-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 05/02/22 | Gjilani | 2-1 (1-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 30/10/21 | KF Dukagjini | 1-1 (1-0) | Gjilani | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gjilani
TTBTBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KF Llapi | 0-2 (0-2) | Gjilani | - | - | T |
| 14/08/26 | KF Feronikeli | 1-3 (0-1) | Gjilani | - | - | T |
| 01/08/26 | Gjilani | 0-1 (0-0) | Kalamata AO | - | - | B |
| 28/07/26 | Levadiakos | 1-2 (0-0) | Gjilani | - | - | T |
| 20/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Gjilani | - | - | B |
| 15/07/26 | KF Trepca 89 | 2-3 (0-0) | Gjilani | - | - | T |
| 31/05/26 | Gjilani | 3-2 (2-1) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 24/05/26 | KF Drita Gjilan | 0-2 (0-1) | Gjilani | - | - | T |
| 17/05/26 | Gjilani | 1-2 (1-2) | KF Llapi | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Drenica Skenderaj | 2-1 (2-0) | Gjilani | - | - | B |
| 03/05/26 | Gjilani | 1-1 (0-0) | KF Ferizaj | - | - | H |
| 29/04/26 | Malisheva | 3-1 (2-0) | Gjilani | - | - | B |
| 26/04/26 | Prishtina | 1-1 (0-0) | Gjilani | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Gjilani | 2-3 (0-1) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Ballkani | 1-1 (1-0) | Gjilani | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | KF Prishtina e Re | 1-2 (1-1) | Gjilani | - | - | T |
| 22/03/26 | Gjilani | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 18/03/26 | KF Llapi | 2-3 (1-1) | Gjilani | - | - | T |
| 14/03/26 | Gjilani | 0-1 (0-1) | KF Drenica Skenderaj | - | - | B |
| 09/03/26 | KF Ferizaj | 1-2 (1-1) | Gjilani | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Dukagjini
THBBBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KF Dukagjini | 1-0 (1-0) | KF Feronikeli | - | - | T |
| 15/08/26 | KF Drenica Skenderaj | 0-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 29/07/26 | KF Dukagjini | 1-5 (1-3) | Lugano | -1 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | KF Dukagjini | 0-2 (0-1) | CSM Slatina | - | - | B |
| 09/07/26 | Beitar Jerusalem | 1-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 07/07/26 | Bansko | 1-3 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 04/07/26 | Lokomotiv Sofia | 3-3 (2-2) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 31/05/26 | KF Dukagjini | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 24/05/26 | KF Prishtina e Re | 2-3 (2-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 22/05/26 | KF Ferizaj | 1-2 (1-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 17/05/26 | KF Dukagjini | 2-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 10/05/26 | KF Llapi | 0-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 03/05/26 | KF Dukagjini | 0-1 (0-0) | KF Drenica Skenderaj | - | - | B |
| 30/04/26 | KF Ferizaj | 1-2 (0-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 26/04/26 | KF Dukagjini | 0-0 (0-0) | Malisheva | - | - | H |
| 22/04/26 | KF Dukagjini | 3-2 (1-1) | FC Ballkani | - | - | T |
| 19/04/26 | Gjilani | 2-3 (0-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 13/04/26 | Prishtina | 1-1 (1-1) | KF Dukagjini | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | FC Ballkani | 0-3 (0-2) | KF Dukagjini | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
35
Sút bóng
66
Sút cầu môn
33
Tấn công
153123
Tấn công nguy hiểm
9975
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
2218
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1722
Việt vị
10
Quả ném biên
2528
So Sánh Sức Mạnh
41 59
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gjilani (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
KF Dukagjini (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gjilani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gjilan City Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.09 | 3.15 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 2.86 | 2.91 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.12 ↓ | 2.88 ↑ | 2.95 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.05 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 | 3.05 | 3.25 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.72 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.15 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.10 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.