Kết quả bóng đá trận Giravanz Kitakyushu vs Kochi United, 15:00 ngày 03/10/2026
J3 League · 15:00 ngày 03/10/2026
Giravanz Kitakyushu 2 Kết thúc HT 0-0 0
Kochi United
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Mikuni World Stadium kitakyushu Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 21 | 21 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 1 |
Chủ = Giravanz Kitakyushu · Khách = Kochi United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Giravanz Kitakyushu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Giravanz Kitakyushu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
Kochi United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 20 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
02
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
50
Việt vị
01
Quả ném biên
128
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Giravanz Kitakyushu (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kochi United (15 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Giravanz Kitakyushu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Mikuni World Stadium kitakyushu | Sân nhà | |
| 10202 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.08 | 2.60 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.18 ↑ | 2.62 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 2.70 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 0.25 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.86 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.08 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.60 ↑ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.85 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.91 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.38 | 3.27 | 1.29 | 2.50 | 0.61 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Giravanz Kitakyushu | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Kochi United | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).