Kết quả bóng đá trận Giravanz Kitakyushu vs Kamatamare Sanuki, 16:00 ngày 15/08/2026

J3 League · 16:00 ngày 15/08/2026
Giravanz Kitakyushu
0 Kết thúc HT 0-0 0
Kamatamare Sanuki
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Mikuni World Stadium kitakyushu Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Giravanz Kitakyushu Phút Kamatamare Sanuki
44' Gi-san Lee
Daigo Takahashi 45+2'
HT 0-0
Kenta Fukumori 79'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 00 32
Hòa 20 42
Bại 13 34
Ghi bàn 54 1610
Mất bàn 79 1417
Điểm 20 138

Chủ = Giravanz Kitakyushu · Khách = Kamatamare Sanuki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Giravanz Kitakyushu (7)Hiệp 1 / Cả trậnKamatamare Sanuki (7)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
3 (43%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (14%)Bại/Hòa1 (14%)
1 (14%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Giravanz Kitakyushu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303033316
Sân nhà202011214
Sân khách101022113
6 gần6114814--

Kamatamare Sanuki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411267412
Sân nhà100134018
Sân khách31113346
6 gần632198--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Giravanz Kitakyushu 9 (53%)Hòa 5 (29%)Kamatamare Sanuki 3 (18%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D231/05/26Kamatamare Sanuki3-1 (2-0)Giravanz Kitakyushu7-302.25B
JPN D319/10/25Kamatamare Sanuki1-4 (0-1)Giravanz Kitakyushu2-502.25T
JPN D308/03/25Giravanz Kitakyushu2-0 (2-0)Kamatamare Sanuki4-7-0.252.25T
JPN D310/11/24Kamatamare Sanuki1-2 (0-2)Giravanz Kitakyushu9-202.25T
JPN D314/04/24Giravanz Kitakyushu1-1 (1-0)Kamatamare Sanuki1-802H
JPN D322/10/23Kamatamare Sanuki1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu6-4-0.252B
JPN D312/03/23Giravanz Kitakyushu3-0 (1-0)Kamatamare Sanuki2-9+0.252.5T
JPN D330/10/22Kamatamare Sanuki2-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu9-402.25H
JPN D326/06/22Giravanz Kitakyushu1-0 (1-0)Kamatamare Sanuki5-3+0.252.25T
JPN D324/11/19Giravanz Kitakyushu4-0 (1-0)Kamatamare Sanuki9-4+1.52.5T
JPN D319/05/19Kamatamare Sanuki1-1 (1-1)Giravanz Kitakyushu1-7-0.252.25H
JPN D216/10/16Giravanz Kitakyushu3-0 (1-0)Kamatamare Sanuki6-4+0.252.25T
JPN D229/04/16Kamatamare Sanuki1-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu3-002.25H
JPN D226/07/15Kamatamare Sanuki1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu2-13-0.252B
JPN D205/04/15Giravanz Kitakyushu2-0 (0-0)Kamatamare Sanuki4-2+0.252.25T
JPN D201/11/14Kamatamare Sanuki1-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu6-2+0.252.25H
JPN D230/03/14Giravanz Kitakyushu2-1 (1-1)Kamatamare Sanuki9-7+0.52.25T

Thành tích gần đây — Giravanz Kitakyushu

BTHBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Yokohama FC3-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu---B
INT CF11/07/26Avispa Fukuoka1-3 (1-2)Giravanz Kitakyushu2-0-1.252.75T
JPN D207/06/26Tochigi SC1-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu7-1-0.252.5H
JPN D231/05/26Kamatamare Sanuki3-1 (2-0)Giravanz Kitakyushu7-302.25B
JPN D224/05/26Giravanz Kitakyushu1-5 (1-2)Kagoshima United3-9-0.52.25B
JPN D217/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu8-6+0.252.25B
JPN D210/05/26Gainare Tottori1-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu1-6+0.252.25H
JPN D206/05/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Roasso Kumamoto4-502.25B
JPN D203/05/26Giravanz Kitakyushu2-1 (2-1)Oita Trinita3-5-0.252.25T
JPN D229/04/26Miyazaki3-0 (2-0)Giravanz Kitakyushu5-4-12.25B
JPN D225/04/26Giravanz Kitakyushu2-2 (1-2)Renofa Yamaguchi5-2-0.252.25H
JPN D218/04/26FC Ryukyu0-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu4-502.25T
JPN D212/04/26Giravanz Kitakyushu0-1 (0-1)Sagan Tosu2-8-0.252.5B
JPN D205/04/26Kagoshima United1-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu15-1-0.752.5H
JPN D229/03/26Giravanz Kitakyushu1-0 (0-0)FC Ryukyu4-3+0.52.25T
JPN D222/03/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-0)Giravanz Kitakyushu5-2-0.752.5T
JPN D214/03/26Sagan Tosu1-0 (1-0)Giravanz Kitakyushu10-1-0.752.5B
JPN D207/03/26Giravanz Kitakyushu2-3 (1-3)Miyazaki6-9-0.52.75B
JPN D228/02/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Rayluck Shiga1-5+0.52.5B
JPN D222/02/26Roasso Kumamoto4-1 (1-1)Giravanz Kitakyushu4-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Kamatamare Sanuki

THTHTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D309/08/26Fukushima United FC1-2 (1-0)Kamatamare Sanuki9-7-0.252.5T
JPN D205/06/26Kamatamare Sanuki0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro2-10+0.252.5H
JPN D231/05/26Kamatamare Sanuki3-1 (2-0)Giravanz Kitakyushu7-302.25T
JPN D224/05/26Kamatamare Sanuki2-2 (1-1)Osaka FC2-7-0.252.25H
JPN D217/05/26Imabari FC1-2 (1-0)Kamatamare Sanuki5-2-0.52.5T
JPN D210/05/26Kamatamare Sanuki0-3 (0-2)Kochi United4-5-0.252.25B
JPN D206/05/26Kataller Toyama1-1 (1-0)Kamatamare Sanuki6-2-1.252.75H
JPN D203/05/26Albirex Niigata2-1 (1-0)Kamatamare Sanuki6-2-0.752.25B
JPN D229/04/26Kamatamare Sanuki0-1 (0-0)Zweigen Kanazawa FC0-4-0.252.25B
JPN D226/04/26Ehime FC3-0 (0-0)Kamatamare Sanuki7-6-0.52.25B
JPN D218/04/26Nara Club1-1 (0-1)Kamatamare Sanuki7-3-0.252.5H
JPN D212/04/26Kamatamare Sanuki0-5 (0-4)Tokushima Vortis7-4-0.752.5B
JPN D205/04/26Kochi United2-0 (0-0)Kamatamare Sanuki2-8-0.52.25B
JPN D229/03/26Kamatamare Sanuki1-0 (0-0)Ehime FC6-602.25T
JPN D222/03/26Kamatamare Sanuki3-1 (2-1)Nara Club2-6+0.252.5T
JPN D215/03/26Tokushima Vortis1-0 (1-0)Kamatamare Sanuki10-2-1.253B
JPN D208/03/26Kamatamare Sanuki1-0 (1-0)Imabari FC5-2-0.752.5T
JPN D201/03/26Zweigen Kanazawa FC1-0 (0-0)Kamatamare Sanuki6-6-0.52.5B
JPN D222/02/26Kamatamare Sanuki0-3 (0-1)Albirex Niigata6-5-0.752.5B
INT CF16/02/26Kamatamare Sanuki2-1 (2-1)Kataller Toyama2-5--T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
79
66
Tấn công nguy hiểm
60
46
Sút ngoài cầu môn
11
2
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
2
2
Quả ném biên
22
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B3
T3 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0
T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Giravanz Kitakyushu (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kamatamare Sanuki (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kamatamare Sanuki (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Giravanz KitakyushuKamatamare Sanuki

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Giravanz KitakyushuKamatamare Sanuki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
35
Thắng 1
44
Hòa
74
Thua 1
45
Thua 2+
Giravanz KitakyushuKamatamare Sanuki

Thông tin đội bóng

Giravanz Kitakyushu Thông tin Kamatamare Sanuki
1947 Thành lập 1956
Mikuni World Stadium kitakyushu Sân nhà Kagawa Marugame Stadium
10202 Sức chứa 0
HLV Atsushi Yoneyama
AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.132.600.712.250.910.920.250.78
Live2.123.132.600.88 ↑2.250.74 ↓0.920.250.78
EasybetsSớm2.453.002.600.952.250.800.830.000.98
Live19.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.302.752.450.742.250.600.620.000.72
Live5.50 ↑1.15 ↓6.50 ↑1.83 ↑0.500.18 ↓0.55 ↓0.000.80 ↑
Mansion88Sớm2.213.252.830.782.251.001.020.250.78
Live6.60 ↑1.22 ↓7.70 ↑2.94 ↑0.500.24 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.403.102.900.952.500.70---
Live10.00 ↑1.10 ↓12.00 ↑4.50 ↑0.500.07 ↓---
10BETSớm2.252.952.750.742.250.90---
Live7.40 ↑1.17 ↓8.53 ↑2.87 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm2.213.252.830.782.251.001.020.250.78
Live16.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑10.00 ↑0.500.01 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm2.293.352.750.782.250.981.010.250.75
Live17.50 ↑1.01 ↓18.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.113.022.960.832.250.970.920.250.90
Live10.50 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.26 ↑0.500.07 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.263.213.040.832.251.010.990.250.87
Live9.50 ↑1.13 ↓10.90 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.82 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.253.202.751.002.500.73---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.203.152.750.662.250.870.880.250.66
Live14.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓0.74 ↓0.000.91 ↑
PinnacleSớm2.113.163.310.822.250.980.830.250.95
Live11.32 ↑1.09 ↓13.13 ↑3.07 ↑0.500.22 ↓0.72 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm2.253.102.750.982.500.71---
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.30 ↑0.500.51 ↓---
1xBetSớm2.323.002.881.002.500.700.670.001.05
Live24.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑6.45 ↑0.500.07 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.253.102.800.802.251.000.950.250.85
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.303.002.801.002.500.70---
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Giravanz Kitakyushu+1/4100
Kamatamare Sanuki-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).