Kết quả bóng đá trận Giravanz Kitakyushu vs Gainare Tottori, 16:00 ngày 12/09/2026
J3 League · 16:00 ngày 12/09/2026
Giravanz Kitakyushu 2 Kết thúc HT 1-2 4
Gainare Tottori
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Mikuni World Stadium kitakyushu Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Giravanz Kitakyushu | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Ryo Arai | |
| 17' | ⚽ 1 - 2 Taniguchi R. (phản lưới) | |
| 29' | ⚽ 1 - 3 Yajima S. (Kiến tạo: Ryo Arai) | |
| 2 - 3 ⚽ | 42' | |
| Kosei Yoshida (Kiến tạo: Sho Hiramatsu) 3 - 3 ⚽ | 42' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 21 | 20 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 10 |
Chủ = Giravanz Kitakyushu · Khách = Gainare Tottori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Giravanz Kitakyushu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Giravanz Kitakyushu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
Gainare Tottori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Sút bóng
84
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
32
Quả ném biên
1012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Giravanz Kitakyushu (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Gainare Tottori (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Giravanz Kitakyushu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1983 |
| Mikuni World Stadium kitakyushu | Sân nhà | Tottori Soccer Stadium |
| 10202 | Sức chứa | 16033 |
| HLV | Norio Omura | |
| AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok | Khu vực | 253-1 Kume-cho Yonago City Tot |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.27 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.06 | 3.27 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.47 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 2.63 | 0.71 | 2.50 | 0.62 | 0.74 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 21.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.25 | 2.98 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.25 | 2.98 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.87 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.09 | 2.83 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 19.50 ↑ | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.46 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Gainare Tottori | 0 | 2 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).