Kết quả bóng đá trận Gintra Universitetas (W) vs Riga FC (W), 17:00 ngày 08/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 17:00 ngày 08/08/2026
Gintra Universitetas (W)
4 Kết thúc HT 1-1 1
Riga FC (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 13
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Gintra Universitetas (W) Phút Riga FC (W)
Ribeiro L. L. (Assist:Pereviznyk K.) 1 - 0 ⚽4'
6'⚽ 1 - 1 Brima K. Z.
HT 1-1
Amorim S. 2 - 1 ⚽52'
Pereviznyk K. 3 - 1 ⚽55'
Yancey M. (Assist:De Souza J.) 4 - 1 ⚽83'
Mikutaite A. 90+2'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 31 73
Hòa 00 10
Bại 02 23
Ghi bàn 146 2815
Mất bàn 49 1013
Điểm 93 229

Chủ = Gintra Universitetas (W) · Khách = Riga FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gintra Universitetas (W) (11)Hiệp 1 / Cả trậnRiga FC (W) (6)
5 (45%)Thắng/Thắng2 (33%)
2 (18%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (33%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (17%)
0 (0%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích gần đây — Gintra Universitetas (W)

BTTHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC05/08/26Gintra Universitetas (W)1-2 (1-0)Hearts (W)4-9-13.25B
INT CF12/07/26Gintra Universitetas (W)5-0 (3-0)FC Flora Tallinn (W)7-1+23.75T
LIT ALW14/06/26Gintra Universitetas (W)1-0 (1-0)FK Vilnius (W)5-1--T
LIT ALW31/05/26FK Vilnius (W)1-1 (0-0)Gintra Universitetas (W)4-2--H
LIT ALW24/05/26FK Transinvest (W)2-5 (1-2)Gintra Universitetas (W)2-5--T
LIT ALW28/03/26Gintra Universitetas (W)1-0 (0-0)MFA Zalgiris (W)5-1--T
LIT ALW22/03/26Gintra Universitetas (W)2-0 (1-0)FK Transinvest (W)11-0--T
INT CF22/02/26Saku Sporting (W)1-3 (0-1)Gintra Universitetas (W)1-3--T
LIT ALW02/11/25Gintra Universitetas (W)3-1 (1-0)FC Hegelmann (W)16-0--T
UEFA W EL15/10/25Nordsjaelland (W)5-0 (3-0)Gintra Universitetas (W)1-3-1.753B
LIT ALW11/10/25Gintra Universitetas (W)5-0 (2-0)FK Transinvest (W)9-1--T
UEFA W EL07/10/25Gintra Universitetas (W)1-0 (0-0)Nordsjaelland (W)1-6-23.25T
LIT ALW21/09/25FK Vilnius (W)0-2 (0-1)Gintra Universitetas (W)0-7--T
UEFA WUC30/08/25Vorskla Poltava W2-0 (1-0)Gintra Universitetas (W)6-6--B
UEFA WUC27/08/25Gintra Universitetas (W)2-1 (0-0)Farul Constanta (W)3-703T
LIT ALW23/08/25FK Transinvest (W)0-2 (0-1)Gintra Universitetas (W)2-5--T
LIT ALW16/08/25Gintra Universitetas (W)1-0 (0-0)MFA Zalgiris (W)3-3--T
INT CF09/08/25Gintra Universitetas (W)5-0 (2-0)Saku Sporting (W)16-1--T
INT CF19/07/25FC Flora Tallinn (W)1-8 (1-3)Gintra Universitetas (W)3-2--T
LIT ALW15/06/25Gintra Universitetas (W)6-0 (3-0)FK Banga (W)12-1--T

Thành tích gần đây — Riga FC (W)

BTTBTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC06/08/26HB Koge (W)4-1 (1-1)Riga FC (W)7-6-3.254.25B
UEFA WUC26/07/26Riga FC (W)4-1 (0-1)Wrexham (W)7-2--T
UEFA WUC22/07/26Glentoran (W)1-4 (0-1)Riga FC (W)8-3+1.253.5T
UEFA WUC03/08/25Racing FC Union Luxembourg (W)2-1 (1-0)Riga FC (W)5-5--B
UEFA WUC30/07/25FC Flora Tallinn (W)1-4 (1-3)Riga FC (W)2-6+23.25T
Lat WL27/08/23SK Super Nova (W)2-1 (1-1)Riga FC (W)7-5--B
Lat WL29/08/21FK Liepaja (W)1-2 (0-2)Riga FC (W)2-3--T
Lat WL08/11/20Metta/LU (W)1-5 (0-2)Riga FC (W)2-8--T
Lat WL19/07/20Metta/LU (W)8-0 (5-0)Riga FC (W)6-0--B
Lat WL08/06/19Rigas Futbola Skola (W)1-0 (1-0)Riga FC (W)6-0--B
Lat WL26/05/19Metta/LU (W)3-1 (2-1)Riga FC (W)---B
Lat WL12/04/19Riga FC (W)0-4 (0-3)Rigas Futbola Skola (W)1-5--B
Lat WL23/09/18FK Liepaja (W)6-1 (2-0)Riga FC (W)3-6--B
Lat WL21/06/18Rigas Futbola Skola (W)7-1 (3-0)Riga FC (W)8-3--B
Lat WL09/06/18Riga FC (W)0-1 (0-1)FK Liepaja (W)4-5--B
Lat WL19/05/18Riga FC (W)2-2 (2-1)FK Liepaja (W)3-8--H
Lat WL21/09/17Rigas Futbola Skola (W)18-0 (10-0)Riga FC (W)5-0--B
Lat WL04/06/17Riga FC (W)1-7 (1-2)Rigas Futbola Skola (W)0-8--B
Lat WL20/05/17Riga FC (W)1-2 (0-1)FK Liepaja (W)0-7--B
Lat WL24/09/16Riga FC (W)0-4 (0-0)FK Liepaja (W)6-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
13
Phạt góc (HT)
2
10
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
77
69
Tấn công nguy hiểm
31
38
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
3
3
Quả ném biên
14
41
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gintra Universitetas (W) (18 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Riga FC (W) (6 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Gintra Universitetas (W)Riga FC (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gintra Universitetas (W)Riga FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
51
Thắng 1
11
Hòa
15
Thua 1
29
Thua 2+
Gintra Universitetas (W)Riga FC (W)

Thông tin đội bóng

Gintra Universitetas (W) Thông tin Riga FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.714.201.500.893.000.730.94-0.750.76
Live3.714.201.500.893.000.730.84 ↓-1.000.86 ↑
EasybetsSớm4.404.101.630.962.750.810.75-1.000.92
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.10 ↑5.500.14 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm4.753.801.620.892.750.880.93-0.750.80
Live1.02 ↓22.00 ↑56.00 ↑2.95 ↑5.500.24 ↓0.94 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm4.703.951.530.973.000.830.90-1.000.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm4.403.801.630.702.500.95---
Live4.50 ↑4.00 ↑1.60 ↓1.10 ↑3.500.60 ↓---
10BETSớm4.503.851.610.902.750.77---
Live4.60 ↑4.10 ↑1.58 ↓0.73 ↓3.000.95 ↑---
12betSớm4.653.901.540.973.000.830.90-1.000.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
SbobetSớm4.373.671.490.903.000.780.78-1.000.90
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑2.22 ↑5.500.31 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
WewbetSớm4.774.021.561.003.000.800.84-1.000.98
Live1.02 ↓10.40 ↑46.00 ↑2.70 ↑5.500.21 ↓0.99 ↑0.000.83 ↓
LadbrokesSớm3.504.001.730.752.501.00---
Live1.01 ↓67.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm6.254.001.400.832.750.731.17-0.750.51
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑6.38 ↑5.500.04 ↓0.91 ↓0.000.74 ↑
PinnacleSớm6.364.181.370.762.500.960.85-1.250.85
Live1.05 ↓10.00 ↑29.71 ↑2.52 ↑5.500.25 ↓1.02 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm4.504.201.580.732.500.98---
Live1.01 ↓151.00 ↑301.00 ↑0.72 ↓4.500.88 ↓---
1xBetSớm4.554.601.570.763.500.950.950.750.85
Live1.02 ↓16.40 ↑29.00 ↑2.79 ↑5.500.24 ↓1.03 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.553.752.201.003.000.800.90-1.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.80 ↑5.500.25 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm4.404.001.550.552.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.70 ↑5.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.