Kết quả bóng đá trận Gintra Universitetas (W) vs Hearts (W), 20:30 ngày 05/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 20:30 ngày 05/08/2026
Gintra Universitetas (W)
1 Kết thúc HT 1-0 2
Hearts (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Gintra Universitetas (W) Phút Hearts (W)
Yancey M. (Assist:Pereviznyk K.) 1 - 0 ⚽43'
HT 1-0
56'⚽ 1 - 1 Dolan E. (Assist:Mariana Speckmaier)(Assists:Mariana Speckmaier) (Kiến tạo: Mariana Speckmaier)
66'⚽ 1 - 2 Jardine K. (Assist:Husband J.)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 75
Hòa 01 12
Bại 00 23
Ghi bàn 148 2822
Mất bàn 40 108
Điểm 97 2217

Chủ = Gintra Universitetas (W) · Khách = Hearts (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gintra Universitetas (W) (11)Hiệp 1 / Cả trậnHearts (W) (35)
5 (45%)Thắng/Thắng17 (49%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (18%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (27%)Hòa/Thắng6 (17%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Bại5 (14%)

Thành tích gần đây — Gintra Universitetas (W)

TTHTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Gintra Universitetas (W)5-0 (3-0)FC Flora Tallinn (W)7-1+23.75T
LIT ALW14/06/26Gintra Universitetas (W)1-0 (1-0)FK Vilnius (W)5-1--T
LIT ALW31/05/26FK Vilnius (W)1-1 (0-0)Gintra Universitetas (W)4-2--H
LIT ALW24/05/26FK Transinvest (W)2-5 (1-2)Gintra Universitetas (W)2-5--T
LIT ALW28/03/26Gintra Universitetas (W)1-0 (0-0)MFA Zalgiris (W)5-1--T
LIT ALW22/03/26Gintra Universitetas (W)2-0 (1-0)FK Transinvest (W)11-0--T
INT CF22/02/26Saku Sporting (W)1-3 (0-1)Gintra Universitetas (W)1-3--T
LIT ALW02/11/25Gintra Universitetas (W)3-1 (1-0)FC Hegelmann (W)16-0--T
UEFA W EL15/10/25Nordsjaelland (W)5-0 (3-0)Gintra Universitetas (W)1-3-1.753B
LIT ALW11/10/25Gintra Universitetas (W)5-0 (2-0)FK Transinvest (W)9-1--T
UEFA W EL07/10/25Gintra Universitetas (W)1-0 (0-0)Nordsjaelland (W)1-6-23.25T
LIT ALW21/09/25FK Vilnius (W)0-2 (0-1)Gintra Universitetas (W)0-7--T
UEFA WUC30/08/25Vorskla Poltava W2-0 (1-0)Gintra Universitetas (W)6-6--B
UEFA WUC27/08/25Gintra Universitetas (W)2-1 (0-0)Farul Constanta (W)3-703T
LIT ALW23/08/25FK Transinvest (W)0-2 (0-1)Gintra Universitetas (W)2-5--T
LIT ALW16/08/25Gintra Universitetas (W)1-0 (0-0)MFA Zalgiris (W)3-3--T
INT CF09/08/25Gintra Universitetas (W)5-0 (2-0)Saku Sporting (W)16-1--T
INT CF19/07/25FC Flora Tallinn (W)1-8 (1-3)Gintra Universitetas (W)3-2--T
LIT ALW15/06/25Gintra Universitetas (W)6-0 (3-0)FK Banga (W)12-1--T
LIT ALW08/06/25FC Hegelmann (W)1-2 (1-0)Gintra Universitetas (W)0-5--T

Thành tích gần đây — Hearts (W)

BHTTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL24/05/26Hibernian (W)2-0 (2-0)Hearts (W)5-6--B
SCO WPL17/05/26Hearts (W)0-0 (0-0)Glasgow City (W)3-2--H
SCO WPL10/05/26Celtic (W)1-2 (1-2)Hearts (W)2-8--T
SCO WPL29/04/26Hearts (W)3-0 (1-0)Partick Thistle (W)4-2+33.5T
SCO WPL24/04/26Glasgow Rangers (W)1-2 (0-1)Hearts (W)12-0--T
SCO WPL06/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hearts (W)6-1-0.252.75T
SCO WPL02/04/26Hearts (W)4-1 (2-0)Celtic (W)4-2+0.252.75T
SCO WPL22/03/26Hearts (W)1-2 (0-0)Hibernian (W)6-3--B
SCO WPL19/03/26Partick Thistle (W)1-4 (0-2)Hearts (W)1-7+3.54.25T
SCO WPL15/03/26Hearts (W)3-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5--T
SCO WPL22/02/26Celtic (W)5-3 (2-0)Hearts (W)3-2--B
Sco WC15/02/26Hearts (W)2-2 (1-2)Celtic (W)8-6--H
SCO WPL08/02/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)6-3--T
SCO WPL29/01/26Montrose LFC (W)1-7 (0-3)Hearts (W)0-5+34T
SCO WPL25/01/26Hearts (W)4-0 (0-0)Partick Thistle (W)13-2--T
Sco WC15/01/26Stirling University (W)0-19 (0-11)Hearts (W)0-3--T
SCO WPL21/12/25Hearts (W)0-1 (0-0)Glasgow City (W)4-7-0.252.5B
SCO WPL14/12/25Motherwell (W)0-3 (0-2)Hearts (W)6-6--T
SCO WPL23/11/25Hearts (W)8-1 (3-1)Hamilton FC (W)5-1--T
SCO WPL16/11/25Hibernian (W)1-3 (1-0)Hearts (W)9-2-0.753T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
1
4
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
49
112
Tấn công nguy hiểm
17
45
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
0
Quả ném biên
11
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gintra Universitetas (W) (18 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Hearts (W) (30 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gintra Universitetas (W)Hearts (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gintra Universitetas (W)Hearts (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1110
Thắng 2+
64
Thắng 1
12
Hòa
02
Thua 1
22
Thua 2+
Gintra Universitetas (W)Hearts (W)

Thông tin đội bóng

Gintra Universitetas (W) Thông tin Hearts (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.603.981.420.783.250.840.91-1.000.79
Live5.00 ↑4.20 ↑1.35 ↓0.783.250.82 ↓0.90 ↓-1.250.78 ↓
EasybetsSớm5.004.201.500.863.250.910.96-1.000.81
Live67.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓3.30 ↑3.500.12 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm5.004.331.500.903.250.880.93-1.000.80
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓2.75 ↑3.500.26 ↓0.34 ↓-0.252.05 ↑
Mansion88Sớm4.754.101.500.873.250.890.92-1.000.84
Live200.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓2.85 ↑0.000.19 ↓
InterwettenSớm7.004.801.350.903.500.75---
Live100.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm6.604.701.330.733.250.91---
Live100.00 ↑11.43 ↑1.03 ↓2.77 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm4.754.101.500.873.250.890.92-1.000.84
Live200.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓2.85 ↑0.000.19 ↓
CrownSớm4.304.201.480.823.250.880.88-1.000.82
Live18.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm4.433.971.480.833.250.870.87-1.000.83
Live110.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓2.32 ↑3.500.29 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm4.694.371.520.833.250.970.96-1.000.86
Live51.00 ↑8.20 ↑1.04 ↓3.12 ↑3.500.16 ↓0.24 ↓-0.252.38 ↑
LadbrokesSớm7.504.331.330.402.501.75---
Live81.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.36 ↓2.501.70 ↓---
18BetSớm6.004.701.320.643.250.900.81-1.250.71
Live326.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm6.904.341.320.783.250.930.88-1.500.81
Live30.90 ↑7.08 ↑1.09 ↓2.51 ↑3.500.26 ↓0.26 ↓-0.252.46 ↑
BwinSớm8.504.501.350.933.500.77---
Live101.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓0.85 ↓3.500.75 ↓---
1xBetSớm5.914.701.390.943.500.750.84-1.250.84
Live71.00 ↑11.90 ↑1.02 ↓2.33 ↑3.500.30 ↓0.37 ↓-0.251.98 ↑
Bet 365Sớm5.004.001.501.003.500.801.00-1.000.80
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑3.500.35 ↓0.40 ↓-0.251.85 ↑
William HillSớm5.004.001.500.913.500.75---
Live101.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.