Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Seoul E-Land FC, 14:30 ngày 09/10/2026
K League 2 · 14:30 ngày 09/10/2026
Gimpo FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Seoul E-Land FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| 15' | ||
| Paulo Henrique | 15' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Carius A. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Kim Hyun ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Hyeok-chan Son ▼ | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Euller (Kiến tạo: Kim Hyun) | |
| ▲ Lim C. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Kim Do-Hyuk ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Kim Jun-seo ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Kim Min Sik ▼ | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ An J. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Marcelo ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 21 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Seoul E-Land FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 10 (34%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 27 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 12 | 8 | 15 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 2 |
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 41 | 28 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 22 | 3 |
Đội hình
Gimpo FC
Seoul E-Land FC
31Son Jung-Hyun3Park Kyung Rok4Kim Tae-Han47Kim Dong-Min8Djalma14Lee Hak Min16Kim Sung-Joon32Bu-seong Jang11Lee Si-Heon50Park Dong-Jin96Paulo Henrique1Min Seong-Jun5Osmar6Baek Ji Woong13Oh In-Pyo19Kim Ju-Hwan22Jo Jun Hyeon24Yoon Seok-Joo30Park Chang-Hwan7Euller16Park Jae-Yong47Lee Joo-hyuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Park Kyung Rok
- 4Kim Tae-Han
- 8Djalma
- 11Lee Si-Heon
- 14Lee Hak Min
- 16Kim Sung-Joon
- 31Son Jung-Hyun
- 32Bu-seong Jang
- 47Kim Dong-Min
- 50Park Dong-Jin
- 96Paulo Henrique🟨 Thẻ vàng 15'
Khách · 433
- 1Min Seong-Jun
- 5Osmar
- 6Baek Ji Woong
- 7Euller⚽ Ghi bàn 66'
- 13Oh In-Pyo
- 16Park Jae-Yong
- 19Kim Ju-Hwan
- 22Jo Jun Hyeon
- 24Yoon Seok-Joo
- 30Park Chang-Hwan
- 47Lee Joo-hyuk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1220
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
612
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
126
Việt vị
10
Quả ném biên
1222
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Seoul E-Land FC (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeong un Ko | HLV | Do-Kyun Kim |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.33 | 2.09 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.32 ↓ | 1.99 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.16 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 506.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.08 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.08 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.60 | 2.16 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.17 | 2.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.20 | 0.91 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.04 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.50 | 2.24 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Seoul E-Land FC | +1/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).