Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Seongnam FC, 17:00 ngày 06/09/2026
K League 2 · 17:00 ngày 06/09/2026
Gimpo FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Seongnam FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| Lee Hak Min | 23' | |
| 29' | ||
| Lee In-Jae | 29' | |
| 34' | Lee Jae Wook | |
| 35' ⇄ | ▲ Lee Jeong-Bin ▼ | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Jeon M. (Kiến tạo: Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan) | |
| 45' | ||
| 45' | Lee Sang-Min | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Seongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 27 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 12 | 8 | 15 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 2 |
Seongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 26 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | 12 | 9 |
Đội hình
Gimpo FC
Seongnam FC
31Son Jung-Hyun4Kim Tae-Han14Lee Hak Min15Lee In-Jae32Bu-seong Jang7Kim Do-Hyuk16Kim Sung-Joon47Kim Dong-Min50Park Dong-Jin11Lee Si-Heon40Hyeon-u Nam1Lee Gwang-Yeon4Ferreira V.5Yu Sun14Elionay19Yang Tae Yang10Paul Villero20Lee Sang-Min23You Ju-An36Lee Jae Wook9Rodrigo90Jeon M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Kim Tae-Han
- 7Kim Do-Hyuk
- 11Lee Si-Heon
- 14Lee Hak Min🟨 Thẻ vàng 23'
- 15Lee In-Jae🟨 Thẻ vàng 29'
- 16Kim Sung-Joon
- 31Son Jung-Hyun
- 32Bu-seong Jang
- 40Hyeon-u Nam
- 47Kim Dong-Min
- 50Park Dong-Jin
Khách · 442
- 1Lee Gwang-Yeon
- 4Ferreira V.🎯 Kiến tạo 45'
- 5Yu Sun
- 9Rodrigo
- 10Paul Villero
- 14Elionay
- 19Yang Tae Yang
- 20Lee Sang-Min🟨 Thẻ vàng 45'
- 23You Ju-An
- 36Lee Jae Wook🟨 Thẻ vàng 34'
- 90Jeon M.⚽ Ghi bàn 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
45
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
67
Việt vị
11
Quả ném biên
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Seongnam FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1988 | |
| Sân nhà | Seongnam Tancheon Sports Complex | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeong un Ko | HLV | Kyeong-Jun Jeon |
| Khu vực | Seongnam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.92 | 3.02 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.03 ↑ | 2.45 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.30 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.01 | 3.19 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.18 | 3.26 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.19 ↑ | 3.20 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 143.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.24 | 3.36 | 0.95 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.36 ↑ | 3.41 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.62 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.68 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.72 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Seongnam FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).