Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Paju Frontier FC, 14:30 ngày 17/10/2026
K League 2 · 14:30 ngày 17/10/2026
Gimpo FC 4 Kết thúc HT 1-1 1
Paju Frontier FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| 36' | ||
| Sang-hyoun Park | 36' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Hong Jung-Woon (Kiến tạo: Borja Gonzalez Tomas) | |
| 1 - 2 ⚽ | 42' | |
| Paulo Henrique 2 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Paju Frontier FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 11 (38%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 27 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 12 | 8 | 15 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 2 |
Paju Frontier FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 4 | 12 | 22 | 28 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 13 | 10 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | 15 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
57
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
45
Việt vị
31
Quả ném biên
158
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Paju Frontier FC (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012-2-16 | |
| Sân nhà | Paju Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeong un Ko | HLV | Gerard Nus |
| Khu vực | Paju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.05 | 3.52 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.27 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.30 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.76 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 82.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.72 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.72 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.15 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.23 | 4.18 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.30 | 0.74 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 201.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.30 | 0.75 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Paju Frontier FC | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).