Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Gimcheon Sangmu FC, 17:00 ngày 19/08/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 19/08/2026
Gimpo FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Gimcheon Sangmu FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Chan-wook Lee | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ||
| Connor Chapman 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| Bu-seong Jang 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 9 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Gimcheon Sangmu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 12 (32%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gimpo FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Gimcheon Sangmu FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/23 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/23 | Gimpo FC | 2-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/23 | Gimcheon Sangmu FC | 0-2 (0-1) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gimpo FC
HTHTHHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Gimpo FC | 3-0 (2-0) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-0) | Yong-in FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Namyangju FC | 1-2 (1-0) | Gimpo FC | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC
HHTTTHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Incheon United | 1-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (2-1) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
114
Sút cầu môn
62
Tấn công
116129
Tấn công nguy hiểm
8275
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
21
Quả ném biên
2115
So Sánh Sức Mạnh
49 51
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimpo FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Gimcheon Sangmu FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1984-1-11 | |
| Sân nhà | Jinquan comprehensive sports ground | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Jeong un Ko | HLV | |
| Khu vực | Gimcheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.22 | 2.00 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.15 ↓ | 2.45 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.00 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.02 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.13 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.95 ↑ | 100.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.02 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.06 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.06 | 2.09 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 140.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.20 | 2.16 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 81.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.52 | 3.30 | 2.04 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.61 ↑ | 30.92 ↑ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.92 | 3.20 | 2.09 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↓ | 3.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.14 | 2.16 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.25 | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.85 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Gimcheon Sangmu FC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).