Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Cheonan City, 17:30 ngày 16/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 16/08/2026
Gimpo FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Cheonan City
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| 21' ⇄ | ▲ Willyan Barbosa ▼ Kyu min Lee | |
| Kim Sung Jun(Assists:Paulo Henrique) (Kiến tạo: Paulo Henrique) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 36' | Lee Sang Yong | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Aboubacar Toungara(Assists:Tae-won Ko) (Kiến tạo: Tae-won Ko) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Djalma ▼ Kim Do Hyuk | 46' ⇄ | |
| ▲ Park Dong Jin ▼ Kim Sung Jun | 52' ⇄ | |
| 69' | Aboubacar Toungara | |
| 73' ⇄ | ▲ Choi Jun Hyeok ▼ Ji-seung Lee | |
| 73' ⇄ | ▲ Joon ho Lee ▼ Willyan Barbosa | |
| 89' ⇄ | ▲ Seong-Ju Kim ▼ Lee Sang Yong | |
| 89' ⇄ | ▲ Dong-min Her ▼ Tae-won Ko | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 6 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Cheonan City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 10 (17%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 10 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 5 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 10 (17%) |
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 27 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 12 | 8 | 15 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Cheonan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 8 | 8 | 32 | 33 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 17 | 16 | 24 | 5 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 17 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Gimpo FC 10 (63%)Hòa 5 (31%)Cheonan City 1 (6%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/09/25 | Gimpo FC | 1-3 (0-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/06/25 | Gimpo FC | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/25 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Cheonan City | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/03/25 | Cheonan City | 0-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/11/24 | Gimpo FC | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/06/24 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Cheonan City | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/24 | Cheonan City | 1-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/11/23 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/08/23 | Cheonan City | 0-2 (0-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/23 | Gimpo FC | 4-0 (1-0) | Cheonan City | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/11/21 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/11/21 | Gimpo FC | 1-0 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | T |
| 10/09/21 | Gimpo FC | 3-2 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/21 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | - | - | T |
| 30/05/20 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Gimpo FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gimpo FC
THTHHTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Gimpo FC | 3-0 (2-0) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-0) | Yong-in FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Namyangju FC | 1-2 (1-0) | Gimpo FC | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cheonan City
BHBBBTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Seongnam FC | 3-2 (2-1) | Cheonan City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Cheonan City | 2-2 (1-1) | Yong-in FC | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Seoul E-Land FC | 4-3 (1-1) | Cheonan City | -1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Cheonan City | 2-1 (1-1) | Mokpo City | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Gimpo FC
Cheonan City
21Bo-sang Yoon4Kim Tae Han15Lee In Jae47Kim Dong Min7CKim Do Hyuk16Kim Sung Jun17Chang-Seok Lim32Bu-seong Jang10Luan Dias24Luis Mina96Paulo Henrique1Park Joo Won5CTae-won Ko20Lee Sang Yong24Yong-seung Kwon11Ji-hoon Lee17Ji-seung Lee27Park Chang Woo72Seung-Hyeon Cha10Aboubacar Toungara77Kyu min Lee99Bruno Jose Pavan Lamas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Kim Tae Han
- 7Kim Do Hyuk C▼ Rời sân 46'
- 10Luan Dias
- 15Lee In Jae
- 16Kim Sung Jun⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 52'
- 17Chang-Seok Lim
- 21Bo-sang Yoon
- 24Luis Mina
- 32Bu-seong Jang
- 47Kim Dong Min
- 96Paulo Henrique🎯 Kiến tạo 26'
Khách · 343
- 1Park Joo Won
- 5Tae-won Ko C🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 89'
- 10Aboubacar Toungara⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 11Ji-hoon Lee
- 17Ji-seung Lee▼ Rời sân 73'
- 20Lee Sang Yong🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 89'
- 24Yong-seung Kwon
- 27Park Chang Woo
- 72Seung-Hyeon Cha
- 77Kyu min Lee▼ Rời sân 21'
- 99Bruno Jose Pavan Lamas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
205
Sút cầu môn
32
Tấn công
151110
Tấn công nguy hiểm
7635
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
02
Quả ném biên
1810
So Sánh Sức Mạnh
50 50
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B1T1 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimpo FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Cheonan City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 4 (20%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeong un Ko | HLV | Park Jin Sub |
| Khu vực | Cheonan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.18 | 3.38 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.76 | 3.18 | 3.38 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.76 | 0.50 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.80 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.35 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.25 ↓ | 12.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.10 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.98 ↑ | 1.31 ↓ | 12.01 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.35 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.75 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.09 | 3.54 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 4.73 ↑ | 1.30 ↓ | 8.40 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.91 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.45 ↑ | 1.12 ↓ | 15.30 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | 0.94 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.82 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 5.36 ↑ | 1.26 ↓ | 10.37 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 3.45 | 4.60 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.55 ↑ | 4.50 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.31 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.90 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Cheonan City | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).