Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza vs Talleres Cordoba, 07:30 ngày 18/08/2026

Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 18/08/2026
Gimnasia Mendoza
3 Kết thúc HT 2-0 1
Talleres Cordoba
🟨 3 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

Gimnasia MendozaTalleres Cordoba
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
🚩 Việt vị
1'
7'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Penalty - Agustin Ignacio Modica 1-0
9'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — chệch khung thành
12'
🟨 Thẻ vàng - Tomas O Connor
13'
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
17'
BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 2-0, kiến tạo: Tomas O Connor
20'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
20'
20'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Chiavassa (chân trái) — chệch khung thành
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tomas O Connor (chân phải) — chệch khung thành
27'
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — bị chặn
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — bị cản phá
38'
Phạt góc
39'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
41'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Diego Mondino (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
46'
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Emiliano Chiavassa
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Alejandro Baez Corradi, ra Alexandro Maidana
47'
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Federico Fattori Mouzo (chân phải) — bị cản phá
48'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Luciano Cingolani 3-0, kiến tạo: Agustin Ignacio Modica
51'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân trái) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
60'
Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Timoteo Chamorro, ra Augusto Schott
61'
🔁 Thay người: vào Bruno Trey, ra Federico Fattori Mouzo
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Esteban Fernandez
62'
🔁 Thay người: vào Ignacio Sabatini Charparin, ra Tomas O Connor
62'
65'
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân phải) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Juan Jose Franco Arrellaga
67'
67'
🟥 Thẻ đỏ - Roman Riquelme
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị cản phá
70'
71'
🔁 Thay người: vào Santiago Fernandez, ra Franco Cristaldo
71'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luciano Paredes, ra Luciano Cingolani
72'
75'
🟨 Thẻ vàng - Matias Galarza
76'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
77'
Phạt góc
79'
80'
🚩 Việt vị
Phạt góc
81'
81'
🟨 Thẻ vàng - Timoteo Chamorro
🔁 Thay người: vào Ulises Sanchez, ra Agustin Ignacio Modica
82'
🥅 Phạt đền
83'
🔁 Thay người: vào Matias Ezequiel Vargas Martin, ra Fermin Antonini
83'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — bị cản phá
83'
85'
Phạt góc
85'
BÀN THẮNG - Santiago Fernandez 3-1
85'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Santiago Fernandez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Sabatini Charparin
87'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
89'
89'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Diego Mondino
90'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Rick Jhonatan Lima Morais
90+1'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (đánh đầu) Post
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Gimnasia Mendoza Phút Talleres Cordoba
Agustin Ignacio Modica 1 - 0 9'
Tomas O Connor 13'
Agustin Ignacio Modica(Assists:Tomas O Connor) (Kiến tạo: Tomas O Connor) 2 - 0 20'
HT 2-0
46' ▲ Valentin Davila ▼ Emiliano Chiavassa
46' ▲ Gabriel Alejandro Baez Corradi ▼ Alexandro Maidana
Luciano Cingolani(Assists:Agustin Ignacio Modica) (Kiến tạo: Agustin Ignacio Modica) 3 - 0 51'
60' ▲ Timoteo Chamorro ▼ Augusto Schott
61' ▲ Bruno Trey ▼ Federico Fattori Mouzo
▲ Nahuel Barboza ▼ Esteban Fernandez62'
▲ Ignacio Sabatini Charparin ▼ Tomas O Connor62'
Juan Jose Franco Arrellaga 67'
67' Roman Riquelme
71' ▲ Santiago Fernandez ▼ Franco Cristaldo
▲ Luciano Paredes ▼ Luciano Cingolani72'
75' Matias Galarza
81' Timoteo Chamorro
▲ Ulises Sanchez ▼ Agustin Ignacio Modica82'
Facundo Lencioni Đá hỏng penalty83'
▲ Matias Ezequiel Vargas Martin ▼ Fermin Antonini83'
85' 3 - 1 Santiago Fernandez
Ignacio Sabatini Charparin 87'
Diego Mondino 90'
90+1' Rick Jhonatan Lima Morais
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 12 12
Bại 01 37
Ghi bàn 82 178
Mất bàn 43 1317
Điểm 72 195

Chủ = Gimnasia Mendoza · Khách = Talleres Cordoba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gimnasia Mendoza (26)Hiệp 1 / Cả trậnTalleres Cordoba (28)
6 (23%)Thắng/Thắng5 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (15%)Hòa/Thắng4 (14%)
4 (15%)Hòa/Hòa6 (21%)
6 (23%)Hòa/Bại7 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (8%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

Gimnasia Mendoza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654714221922
Sân nhà8413981320
Sân khách8134514623
6 gần630368--

Talleres Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167541713269
Sân nhà7412951314
Sân khách934288137
6 gần6105511--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Gimnasia Mendoza 0 (0%)Hòa 1 (50%)Talleres Cordoba 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2-0.751.75B
ARG C02/09/17Talleres Cordoba1-1 (0-0)Gimnasia Mendoza5-4-12.25H

Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza

BTBTTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D109/08/26Instituto AC Cordoba1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-2-0.752B
ARG D102/08/26Gimnasia Mendoza2-0 (1-0)Club Atlético Unión9-502T
ARG D129/07/26San Lorenzo1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-6-0.51.75B
ARG D125/07/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Central Cordoba SDE3-3+0.751.75T
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7+0.251.75T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2-0.752B
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75T
ARG C16/04/26Gimnasia Mendoza0-0 (0-0)Gimnasia yTiro2-101.75H
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2-0.51.75H
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0-0.251.75T
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4-0.251.75B
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3-0.251.75B
ARG D113/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)Gimnasia Mendoza7-2-0.51.75H
ARG D101/03/26Boca Juniors1-1 (1-1)Gimnasia Mendoza9-3-12H
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4-0.251.75H
ARG D121/02/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-1)Gimnasia La Plata7-401.75B
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7+0.251.75T
ARG D103/02/26Club Atlético Unión4-0 (2-0)Gimnasia Mendoza3-1-0.252B
ARG D128/01/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-0)San Lorenzo4-402B

Thành tích gần đây — Talleres Cordoba

BTBBBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D112/08/26Talleres Cordoba0-3 (0-0)Lanus2-5+0.251.75B
ARG D104/08/26CA Platense0-4 (0-1)Talleres Cordoba3-301.75T
ARG D131/07/26Talleres Cordoba1-3 (1-1)Velez Sarsfield8-5+0.252B
ARG D126/07/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Talleres Cordoba8-902B
ARG C21/05/26Talleres Cordoba0-3 (0-1)Atletico Tucuman4-2+0.252B
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3+0.252B
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1-0.251.75H
ARG D120/04/26Talleres Cordoba2-0 (2-0)Deportivo Riestra4-7+0.51.75T
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2-0.252T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75B
ARG D122/03/26Independiente1-2 (0-0)Talleres Cordoba6-5-0.52T
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3-0.252H
ARG D113/03/26Talleres Cordoba2-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-8+0.252T
ARG D101/03/26Talleres Cordoba0-0 (0-0)San Lorenzo12-6+0.251.75H
ARG D125/02/26Central Cordoba SDE2-0 (0-0)Talleres Cordoba1-201.75B
ARG D121/02/26Rosario Central0-1 (0-1)Talleres Cordoba12-2-0.52T
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2+0.751.75T
ARG D110/02/26Lanus1-1 (0-0)Talleres Cordoba0-3-0.252H
ARG C05/02/26Talleres Cordoba2-0 (0-0)Argentino de Merlo6-1+22.75T

Đội hình

Gimnasia MendozaTalleres Cordoba
23Cesar Rigamonti2CDiego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz22Juan Jose Franco Arrellaga21Fermin Antonini7Luciano Cingolani26Facundo Lencioni28Tomas O Connor30Esteban Fernandez9Agustin Ignacio Modica32Luis Ezequiel Unsain3Alexandro Maidana6Roman Riquelme13Valentin Fascendini20CAugusto Schott5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo19Franco Cristaldo36Emiliano Chiavassa37Rick Jhonatan Lima Morais11Valentin Depietri

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
87
103
Tấn công nguy hiểm
15
51
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
6
14
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
443
499
TL chuyền bóng thành công
83%
87%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
3
4
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
7
4
Quả ném biên
15
16
Cắt bóng
14
7
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
33
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.5
1.45
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gimnasia Mendoza (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Talleres Cordoba (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gimnasia Mendoza (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOO

Talleres Cordoba (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 3 (14%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Gimnasia MendozaTalleres Cordoba

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
23
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gimnasia MendozaTalleres Cordoba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
54
Thắng 1
55
Hòa
73
Thua 1
24
Thua 2+
Gimnasia MendozaTalleres Cordoba

Gimnasia Mendoza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Agustin Ignacio Modica
Trung phong
9.723/212/230
7Luciano Cingolani
Tiền đạo cánh phải
8.513/012/181
23Cesar Rigamonti
Thủ môn
7.70/034/380
4Ezequiel Munoz
Trung vệ
7.10/062/705
28Tomas O Connor
Tiền vệ trung tâm
7.111/028/304🟨
3Matias Recalde
Hậu vệ trái
7.11/148/569
2Diego Mondino
Trung vệ
71/037/441🟨
30Esteban Fernandez
Tiền vệ tấn công
71/023/254
21Fermin Antonini
Tiền vệ phòng ngự
6.90/019/212
26Facundo Lencioni
Tiền đạo cánh trái
6.66/239/463
22Juan Jose Franco Arrellaga
Hậu vệ phải
5.90/013/211🟥
8Matias Ezequiel Vargas Martin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/05/51
17Ignacio Sabatini Charparin (dự bị)
Tiền đạo
6.62/16/100🟨
15Ulises Sanchez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/05/70
5Nahuel Barboza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/021/231
32Luciano Paredes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/05/60

Talleres Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Luis Ezequiel Unsain
Thủ môn
7.90/030/330
11Valentin Depietri
Tiền đạo cánh trái
6.94/119/241
8Federico Fattori Mouzo
Tiền vệ phòng ngự
6.51/157/591
37Rick Jhonatan Lima Morais
Tiền đạo cánh trái
6.55/117/230🟨
5Matias Galarza
Tiền vệ phòng ngự
6.51/157/644🟨
13Valentin Fascendini
Trung vệ
6.50/085/912
36Emiliano Chiavassa
Tiền đạo
6.21/07/90
3Alexandro Maidana
Hậu vệ trái
6.10/016/203
19Franco Cristaldo
Tiền vệ tấn công
5.60/015/171
6Roman Riquelme
Trung vệ
5.50/062/702🟥
20Augusto Schott
Hậu vệ phải
50/013/193
44Santiago Fernandez (dự bị)
Trung vệ
7.811/113/160
31Bruno Trey (dự bị)
Hậu vệ
6.80/013/142
23Gabriel Alejandro Baez Corradi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/018/211
49Valentin Davila (dự bị)
Trung phong
6.31/08/121
2Timoteo Chamorro (dự bị)
Hậu vệ
6.10/04/71🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gimnasia Mendoza Thông tin Talleres Cordoba
Thành lập 1913
Sân nhà Estadio Mario Alberto Kempes
0 Sức chứa 48887
HLV
Khu vực Chateau Carreras
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.802.752.480.801.750.920.950.000.83
Live2.95 ↑2.752.38 ↓1.48 ↑3.500.22 ↓1.06 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm3.002.802.700.871.750.951.010.000.82
Live1.02 ↓25.00 ↑60.00 ↑7.60 ↑4.500.02 ↓1.03 ↑0.000.85 ↑
VcbetSớm2.902.882.700.951.750.900.920.000.93
Live1.01 ↓19.00 ↑111.00 ↑2.95 ↑4.500.24 ↓0.94 ↑0.000.91 ↓
Mansion88Sớm2.802.852.690.831.751.010.970.000.89
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓1.14 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm2.752.752.850.651.501.100.800.000.90
Live1.01 ↓20.00 ↑80.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.702.702.850.881.750.83---
Live1.01 ↓14.09 ↑100.00 ↑7.82 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm2.802.852.690.831.751.010.970.000.89
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓1.14 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.782.872.690.841.750.960.940.000.88
Live1.01 ↓19.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.732.762.680.911.750.970.970.000.93
Live1.08 ↓9.40 ↑20.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓1.05 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm2.952.692.980.981.750.880.920.000.96
Live1.08 ↓8.70 ↑32.00 ↑5.85 ↑4.500.05 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.872.802.752.102.500.33---
Live1.01 ↓71.00 ↑201.00 ↑0.33 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.752.702.800.901.750.850.850.000.90
Live1.01 ↓59.00 ↑501.00 ↑6.90 ↑4.500.07 ↓0.01 ↓-0.5013.49 ↑
PinnacleSớm2.982.692.850.961.750.850.950.000.86
Live1.10 ↓9.29 ↑30.89 ↑4.03 ↑4.500.18 ↓1.01 ↑0.000.82 ↓
HK Jockey ClubSớm2.762.682.520.701.751.020.970.000.80
Live1.06 ↓7.40 ↑23.00 ↑4.15 ↑4.750.11 ↓1.00 ↑2.000.74 ↓
BwinSớm2.752.852.800.631.501.10---
Live1.01 ↓81.00 ↑301.00 ↑1.00 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm2.882.782.880.931.750.870.900.000.90
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.17 ↑4.500.14 ↓0.94 ↑0.000.90
SNAISớm2.752.802.75------
Live3.00 ↑2.802.60 ↓------
Bet 365Sớm2.752.752.880.951.750.850.880.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.752.632.800.671.501.100.40-0.501.70
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓0.50 ↑-0.501.45 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gimnasia Mendoza0100
Talleres Cordoba0112

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).