Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza vs Talleres Cordoba, 07:30 ngày 18/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 18/08/2026
Gimnasia Mendoza 3 Kết thúc HT 2-0 1
Talleres Cordoba
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Gimnasia Mendoza
Talleres Cordoba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Agustin Ignacio Modica 1-0
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas O Connor
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 2-0, kiến tạo: Tomas O Connor
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Chiavassa (chân trái) — chệch khung thành
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tomas O Connor (chân phải) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Mondino (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
46'
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Emiliano Chiavassa
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Alejandro Baez Corradi, ra Alexandro Maidana
47'
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Federico Fattori Mouzo (chân phải) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Cingolani 3-0, kiến tạo: Agustin Ignacio Modica
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Timoteo Chamorro, ra Augusto Schott
61'
🔁 Thay người: vào Bruno Trey, ra Federico Fattori Mouzo
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Esteban Fernandez
🔁 Thay người: vào Ignacio Sabatini Charparin, ra Tomas O Connor
65'
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân phải) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Juan Jose Franco Arrellaga
67'
🟥 Thẻ đỏ - Roman Riquelme
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Santiago Fernandez, ra Franco Cristaldo
71'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luciano Paredes, ra Luciano Cingolani
75'
🟨 Thẻ vàng - Matias Galarza
76'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
80'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Timoteo Chamorro
🔁 Thay người: vào Ulises Sanchez, ra Agustin Ignacio Modica
🥅 Phạt đền
🔁 Thay người: vào Matias Ezequiel Vargas Martin, ra Fermin Antonini
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
85'
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Fernandez 3-1
85'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Santiago Fernandez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Sabatini Charparin
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Diego Mondino
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Rick Jhonatan Lima Morais
90+1'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (đánh đầu) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia Mendoza | Phút | |
| Agustin Ignacio Modica 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Tomas O Connor | 13' | |
| Agustin Ignacio Modica(Assists:Tomas O Connor) (Kiến tạo: Tomas O Connor) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Valentin Davila ▼ Emiliano Chiavassa | |
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Alejandro Baez Corradi ▼ Alexandro Maidana | |
| Luciano Cingolani(Assists:Agustin Ignacio Modica) (Kiến tạo: Agustin Ignacio Modica) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 60' ⇄ | ▲ Timoteo Chamorro ▼ Augusto Schott | |
| 61' ⇄ | ▲ Bruno Trey ▼ Federico Fattori Mouzo | |
| ▲ Nahuel Barboza ▼ Esteban Fernandez | 62' ⇄ | |
| ▲ Ignacio Sabatini Charparin ▼ Tomas O Connor | 62' ⇄ | |
| Juan Jose Franco Arrellaga | 67' | |
| 67' | Roman Riquelme | |
| 71' ⇄ | ▲ Santiago Fernandez ▼ Franco Cristaldo | |
| ▲ Luciano Paredes ▼ Luciano Cingolani | 72' ⇄ | |
| 75' | Matias Galarza | |
| 81' | Timoteo Chamorro | |
| ▲ Ulises Sanchez ▼ Agustin Ignacio Modica | 82' ⇄ | |
| Facundo Lencioni ❌ Đá hỏng penalty | 83' | |
| ▲ Matias Ezequiel Vargas Martin ▼ Fermin Antonini | 83' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 3 - 1 Santiago Fernandez | |
| Ignacio Sabatini Charparin | 87' | |
| Diego Mondino | 90' | |
| 90+1' | Rick Jhonatan Lima Morais | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 19 | 5 |
Chủ = Gimnasia Mendoza · Khách = Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia Mendoza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gimnasia Mendoza 0 (0%)Hòa 1 (50%)Talleres Cordoba 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 1.75 | B |
| 02/09/17 | Talleres Cordoba | 1-1 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza
BTBTTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 02/08/26 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 29/07/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | T |
| 16/04/26 | Gimnasia Mendoza | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -1 | 2 | H |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 2 | B |
| 28/01/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Talleres Cordoba
BTBBBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-0) | Lanus | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/08/26 | CA Platense | 0-4 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 31/07/26 | Talleres Cordoba | 1-3 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | B |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Rosario Central | 0-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 1.75 | T |
| 10/02/26 | Lanus | 1-1 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 05/02/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (0-0) | Argentino de Merlo | +2 | 2.75 | T |
Đội hình
Gimnasia Mendoza
Talleres Cordoba
23Cesar Rigamonti2CDiego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz22Juan Jose Franco Arrellaga21Fermin Antonini7Luciano Cingolani26Facundo Lencioni28Tomas O Connor30Esteban Fernandez9Agustin Ignacio Modica32Luis Ezequiel Unsain3Alexandro Maidana6Roman Riquelme13Valentin Fascendini20CAugusto Schott5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo19Franco Cristaldo36Emiliano Chiavassa37Rick Jhonatan Lima Morais11Valentin Depietri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Diego Mondino C🟨 Thẻ vàng 90'7
- 3Matias Recalde7.1
- 4Ezequiel Munoz7.1
- 7Luciano Cingolani⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 72'8.5
- 9Agustin Ignacio Modica⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 82'9.7
- 21Fermin Antonini▼ Rời sân 83'6.9
- 22Juan Jose Franco Arrellaga🟥 Thẻ đỏ 67'5.9
- 23Cesar Rigamonti7.7
- 26Facundo Lencioni❌ Hỏng pen 83'6.6
- 28Tomas O Connor🎯 Kiến tạo 20' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 30Esteban Fernandez▼ Rời sân 62'7
Khách · 4231
- 3Alexandro Maidana▼ Rời sân 46'6.1
- 5Matias Galarza🟨 Thẻ vàng 75'6.5
- 6Roman Riquelme🟥 Thẻ đỏ 67'5.5
- 8Federico Fattori Mouzo▼ Rời sân 61'6.5
- 11Valentin Depietri6.9
- 13Valentin Fascendini6.5
- 19Franco Cristaldo▼ Rời sân 71'5.6
- 20Augusto Schott C▼ Rời sân 60'5
- 32Luis Ezequiel Unsain7.9
- 36Emiliano Chiavassa▼ Rời sân 46'6.2
- 37Rick Jhonatan Lima Morais🟨 Thẻ vàng 90+1'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
75
Tấn công
87103
Tấn công nguy hiểm
1551
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
614
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
443499
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
148
Việt vị
34
Cứu thua
44
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
3313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.51.45
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia Mendoza (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Talleres Cordoba (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia Mendoza (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOO
Talleres Cordoba (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 3 (14%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gimnasia Mendoza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Agustin Ignacio Modica Trung phong | 9.7 | 2 | 3/2 | 12/23 | 0 | ||
| 7Luciano Cingolani Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 3/0 | 12/18 | 1 | ||
| 23Cesar Rigamonti Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 4Ezequiel Munoz Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 62/70 | 5 | |||
| 28Tomas O Connor Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 1/0 | 28/30 | 4 | 🟨 | |
| 3Matias Recalde Hậu vệ trái | 7.1 | 1/1 | 48/56 | 9 | |||
| 2Diego Mondino Trung vệ | 7 | 1/0 | 37/44 | 1 | 🟨 | ||
| 30Esteban Fernandez Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 23/25 | 4 | |||
| 21Fermin Antonini Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 26Facundo Lencioni Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 6/2 | 39/46 | 3 | |||
| 22Juan Jose Franco Arrellaga Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 13/21 | 1 | 🟥 | ||
| 8Matias Ezequiel Vargas Martin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 17Ignacio Sabatini Charparin (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 15Ulises Sanchez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 5Nahuel Barboza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 32Luciano Paredes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Talleres Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Luis Ezequiel Unsain Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 11Valentin Depietri Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 4/1 | 19/24 | 1 | |||
| 8Federico Fattori Mouzo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 57/59 | 1 | |||
| 37Rick Jhonatan Lima Morais Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 5/1 | 17/23 | 0 | 🟨 | ||
| 5Matias Galarza Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 57/64 | 4 | 🟨 | ||
| 13Valentin Fascendini Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 85/91 | 2 | |||
| 36Emiliano Chiavassa Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 3Alexandro Maidana Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 16/20 | 3 | |||
| 19Franco Cristaldo Tiền vệ tấn công | 5.6 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 6Roman Riquelme Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 62/70 | 2 | 🟥 | ||
| 20Augusto Schott Hậu vệ phải | 5 | 0/0 | 13/19 | 3 | |||
| 44Santiago Fernandez (dự bị) Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 13/16 | 0 | ||
| 31Bruno Trey (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 23Gabriel Alejandro Baez Corradi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 49Valentin Davila (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 2Timoteo Chamorro (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 4/7 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia Mendoza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | Estadio Mario Alberto Kempes | |
| 0 | Sức chứa | 48887 |
| HLV | ||
| Khu vực | Chateau Carreras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.48 | 0.80 | 1.75 | 0.92 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.95 ↑ | 2.75 | 2.38 ↓ | 1.48 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.70 | 0.87 | 1.75 | 0.95 | 1.01 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.88 | 2.70 | 0.95 | 1.75 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 2.85 | 2.69 | 0.83 | 1.75 | 1.01 | 0.97 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.85 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.85 | 0.88 | 1.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.09 ↑ | 100.00 ↑ | 7.82 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.80 | 2.85 | 2.69 | 0.83 | 1.75 | 1.01 | 0.97 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 2.87 | 2.69 | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 2.76 | 2.68 | 0.91 | 1.75 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.95 | 2.69 | 2.98 | 0.98 | 1.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.70 ↑ | 32.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.80 | 2.75 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.80 | 0.90 | 1.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 2.69 | 2.85 | 0.96 | 1.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.29 ↑ | 30.89 ↑ | 4.03 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.76 | 2.68 | 2.52 | 0.70 | 1.75 | 1.02 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 23.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.80 | 0.63 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 2.78 | 2.88 | 0.93 | 1.75 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.17 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.80 | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.88 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.63 | 2.80 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 0.40 | -0.50 | 1.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↑ | -0.50 | 1.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimnasia Mendoza | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Talleres Cordoba | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).