Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza vs Boca Juniors, 02:30 ngày 06/09/2026
Hạng 1 Argentina · 02:30 ngày 06/09/2026
Gimnasia Mendoza 2 Kết thúc HT 1-2 2
Boca Juniors
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia Mendoza | Phút | |
| 6' | Zenon K. | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Velasco A. (Kiến tạo: Tomas Belmonte) | |
| Sabatini I. (Kiến tạo: Fermin Antonini) 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| ▲ Vargas M. ▼ | 20' ⇄ | |
| Cingolani L. | 37' | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 Zenon K. (Kiến tạo: Dylan Gorosito) | |
| HT 1-2 | ||
| 57' | Figal J. | |
| 59' ⇄ | ▲ Carlos Palacios ▼ | |
| 65' | Carlos Palacios | |
| 68' ⇄ | ▲ Herrera F. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Blanco L. ▼ | |
| 70' | Blanco L. | |
| Sabatini I. (Kiến tạo: Esteban Fernandez) 2 - 2 ⚽ | 71' | |
| Sabatini I. 📺 VAR | 71' | |
| 78' ⇄ | ▲ Di Lollo L. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Alarcon Cepeda W. H. ▼ | |
| ▲ Cortez I. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Nahuel Barboza ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Simoni V. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Cortez I. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Nahuel Barboza ▼ | 81' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 21 |
Chủ = Gimnasia Mendoza · Khách = Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia Mendoza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
Đội hình
Gimnasia Mendoza
Boca Juniors
23Rigamonti C.2Mondino D.3Matias Recalde4Munoz E.32Paredes L.21Fermín Antonini28O''Connor T.7Cingolani L.26Lencioni F.30Esteban Fernandez17Sabatini I.1Montero A.4Figal J.24Gorosito D.26Pellegrino M.46Satas M.8Belmonte T.23Rey Domenech C.19Flores L.20Velasco A.21Zenon K.13Valencia E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mondino D.
- 3Matias Recalde
- 4Munoz E.
- 7Cingolani L.🟨 Thẻ vàng 37'
- 17Sabatini I.⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 71'
- 21Fermín Antonini🎯 Kiến tạo 19'
- 23Rigamonti C.
- 26Lencioni F.
- 28O''Connor T.
- 30Esteban Fernandez🎯 Kiến tạo 71'
- 32Paredes L.
Khách · 4231
- 1Montero A.
- 4Figal J.🟨 Thẻ vàng 57'
- 8Belmonte T.🎯 Kiến tạo 17'
- 13Valencia E.
- 19Flores L.
- 20Velasco A.⚽ Ghi bàn 17'
- 21Zenon K.⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 6'
- 23Rey Domenech C.
- 24Gorosito D.🎯 Kiến tạo 38'
- 26Pellegrino M.
- 46Satas M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
403287
TL chuyền bóng thành công
82%72%
Phạm lỗi
68
Việt vị
11
Cứu thua
45
Quả ném biên
229
Chuyền dài
2014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia Mendoza (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia Mendoza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-4-3 | |
| Sân nhà | Estadio Alberto J. Armando | |
| 0 | Sức chứa | 57395 |
| HLV | Claudio Ubeda | |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.31 | 2.78 | 2.15 | 0.88 | 2.00 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.81 ↓ | 2.97 ↑ | 2.32 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.10 | 1.85 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.95 | 0.89 | 2.00 | 0.96 | 0.87 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.15 | 2.05 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 260.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.25 | 1.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.25 | 1.68 | 0.81 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.15 | 2.05 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.15 | 2.03 | 0.90 | 2.00 | 0.97 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.45 | 2.93 | 2.04 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.78 | 3.07 | 1.78 | 0.89 | 2.00 | 0.97 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 3.69 ↓ | 2.91 ↓ | 2.08 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.25 | 1.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.30 | 1.67 | 0.82 | 2.00 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 8.81 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.84 | 3.36 | 1.78 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.04 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.04 ↓ | 3.08 ↓ | 2.09 ↑ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.94 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.25 | 1.75 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.10 ↓ | 1.95 ↑ | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.25 | 3.33 | 1.78 | 1.20 | 2.25 | 0.67 | 0.79 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 5.71 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.25 | 1.73 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.10 | 1.75 | 0.44 | 1.50 | 1.50 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.90 ↓ | 2.90 ↓ | 2.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimnasia Mendoza | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Boca Juniors | +3/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).