Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza Reserves vs River Plate Reserves, 01:00 ngày 05/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Argentina · 01:00 ngày 05/08/2026
Gimnasia Mendoza Reserves 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
River Plate Reserves
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia Mendoza Reserves | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 6 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 18 |
Chủ = Gimnasia Mendoza Reserves · Khách = River Plate Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia Mendoza Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gimnasia Mendoza Reserves 1 (50%)Hòa 0 (0%)River Plate Reserves 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/26 | River Plate Reserves | 5-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza Reserves | -1 | 2.25 | B |
| 28/10/22 | Gimnasia Mendoza Reserves | 4-1 (3-0) | River Plate Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza Reserves
TBTBHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Racing Club Reserves | 2-3 (0-2) | Gimnasia Mendoza Reserves | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 0-1 (0-0) | Sarmiento Junin Reserve | +0.5 | 2 | B |
| 18/06/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 2-1 (0-1) | Argentinos Jrs Reserves | 0 | 2.25 | T |
| 10/06/26 | CA Aldosivi Reserves | 1-0 (1-0) | Gimnasia Mendoza Reserves | 0 | 2.25 | B |
| 04/06/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 0-0 (0-0) | Gimnasia LP Reserves | 0 | 2 | H |
| 29/05/26 | Union Santa Fe Reserves | 0-2 (0-1) | Gimnasia Mendoza Reserves | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 1-2 (1-1) | Atletico Tucuman Reserve | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Godoy Cruz Reserves | 2-3 (2-2) | Gimnasia Mendoza Reserves | 0 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Instituto AC Cordoba II | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza Reserves | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 2-0 (1-0) | Barracas Central Reserves | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 0-1 (0-1) | Independiente Rivadavia Reserves | 0 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Talleres Cordoba Reserve | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza Reserves | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 0-2 (0-1) | Banfield Reserves | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Rosario Central Reserves | 1-0 (1-0) | Gimnasia Mendoza Reserves | -1 | 2.5 | B |
| 26/03/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 2-1 (0-0) | Tigre Reserves | 0 | 2 | T |
| 19/03/26 | San Lorenzo Reserves | 2-1 (0-0) | Gimnasia Mendoza Reserves | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 1-0 (1-0) | Velez Sarsfield Reserves | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | River Plate Reserves | 5-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza Reserves | -1 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | Gimnasia Mendoza Reserves | 1-1 (1-1) | Racing Club Reserves | 0 | 2.25 | H |
| 05/02/26 | Sarmiento Junin Reserve | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza Reserves | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — River Plate Reserves
HTBHTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Talleres Cordoba Reserve | 0-0 (0-0) | River Plate Reserves | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | River Plate Reserves | 4-0 (1-0) | Barracas Central Reserves | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Racing Club Reserves | 2-1 (1-0) | River Plate Reserves | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Boca Juniors Reserve | 0-0 (0-0) | River Plate Reserves | - | - | H |
| 27/06/26 | River Plate Reserves | 3-1 (2-1) | Lanus Reserves | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Banfield Reserves | 0-1 (0-1) | River Plate Reserves | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/06/26 | River Plate Reserves | 2-1 (0-1) | Rosario Central Reserves | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Tigre Reserves | 0-2 (0-1) | River Plate Reserves | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | River Plate Reserves | 1-1 (1-1) | San Lorenzo Reserves | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Velez Sarsfield Reserves | 1-0 (0-0) | River Plate Reserves | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | River Plate Reserves | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba II | +1 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | River Plate Reserves | 2-2 (1-1) | Racing Club Reserves | +1 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Sarmiento Junin Reserve | 2-3 (1-0) | River Plate Reserves | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Boca Juniors Reserve | 2-0 (0-0) | River Plate Reserves | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | River Plate Reserves | 0-0 (0-0) | Argentinos Jrs Reserves | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | CA Aldosivi Reserves | 0-2 (0-1) | River Plate Reserves | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | River Plate Reserves | 0-3 (0-0) | Gimnasia LP Reserves | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Union Santa Fe Reserves | 2-2 (0-1) | River Plate Reserves | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | River Plate Reserves | 1-0 (1-0) | Atletico Tucuman Reserve | +1 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Godoy Cruz Reserves | 1-0 (1-0) | River Plate Reserves | +1 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia Mendoza Reserves (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
River Plate Reserves (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia Mendoza Reserves (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
River Plate Reserves (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimnasia Mendoza Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.34 | 1.12 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.30 ↓ | 1.32 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 2.90 | 1.70 | 0.71 | 2.25 | 0.63 | 0.59 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.25 ↓ | 0.59 ↓ | 3.00 | 0.75 ↑ | 0.69 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.99 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 7.40 ↑ | 4.25 ↑ | 1.33 ↓ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.32 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.20 | 1.70 | 0.78 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.10 ↓ | 1.95 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.99 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.20 ↑ | 1.33 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.25 | 2.01 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 7.20 ↑ | 4.55 ↑ | 1.31 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 2.90 | 2.02 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 7.10 ↑ | 3.75 ↑ | 1.34 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.49 | 3.06 | 1.97 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.23 ↑ | 1.34 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.25 ↑ | 1.95 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.70 | 0.77 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.34 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 3.01 | 2.02 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 8.72 ↑ | 4.35 ↑ | 1.36 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.98 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.50 | 1.76 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 2.10 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 7.11 ↑ | 4.83 ↑ | 1.38 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.36 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 2.80 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimnasia Mendoza Reserves | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| River Plate Reserves | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).