Kết quả bóng đá trận Gimnasia LP (W) vs San Luis FC (W), 21:30 ngày 02/08/2026
The league Nữ (Argentina) · 21:30 ngày 02/08/2026
Gimnasia LP (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
San Luis FC (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia LP (W) | Phút | |
| 17' | ||
| 17' | ||
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ||
| 52' | ||
| 83' | ||
| Florencia Gaetan 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Gimnasia LP (W) · Khách = San Luis FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia LP (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Gimnasia LP (W) 3 (60%)Hòa 1 (20%)San Luis FC (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | San Luis FC (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | San Luis FC (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 25/03/25 | San Luis FC (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | 0 | 2.25 | T |
| 20/10/24 | San Luis FC (W) | 1-4 (1-1) | Gimnasia LP (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/06/24 | Gimnasia LP (W) | 0-2 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gimnasia LP (W)
BTTBTHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Union Santa Fe (W) | 2-0 (1-0) | Gimnasia LP (W) | +1 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Huracan (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Belgrano (W) | 2-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | -0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Gimnasia LP (W) | 4-2 (2-0) | River Plate (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Banfield (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Gimnasia LP (W) | 1-1 (0-1) | Social Atletico Television (W) | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Racing Club (W) | 4-1 (2-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Gimnasia LP (W) | 1-4 (1-1) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 2-0 (1-0) | Gimnasia LP (W) | 0 | 2 | B |
| 03/05/26 | Gimnasia LP (W) | 0-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | +1.25 | 3 | T |
| 23/03/26 | San Luis FC (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gimnasia LP (W) | 4-3 (2-2) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 19/11/25 | Boca Juniors (W) | 1-0 (0-0) | Gimnasia LP (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | San Luis FC (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | CA Penarol (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Palmeiras SP (W) | 2-2 (2-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — San Luis FC (W)
TBBBTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | San Luis FC (W) | 4-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | San Luis FC (W) | 0-2 (0-0) | Racing Club (W) | - | - | B |
| 14/07/26 | San Lorenzo (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | San Luis FC (W) | 1-2 (1-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | -0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 0-2 (0-0) | San Luis FC (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | San Luis FC (W) | 0-0 (0-0) | Boca Juniors (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Lanus (W) | 1-1 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/06/26 | Social Atletico Television (W) | 2-2 (2-2) | San Luis FC (W) | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | San Luis FC (W) | 3-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | +0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (1-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Belgrano (W) | 0-2 (0-1) | San Luis FC (W) | -1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | - | - | H |
| 31/03/26 | Banfield (W) | 2-0 (0-0) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | San Luis FC (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | San Luis FC (W) | -1 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | San Luis FC (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 30/09/25 | San Luis FC (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 23/09/25 | Platense (W) | 0-0 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/09/25 | San Luis FC (W) | 5-0 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
812
Sút cầu môn
65
Tấn công
147123
Tấn công nguy hiểm
7955
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia LP (W) (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
San Luis FC (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia LP (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 4 (50%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOVO
San Luis FC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimnasia LP (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 2.84 | 3.08 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.00 | 2.84 | 3.08 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.87 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.10 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.61 ↑ | 1.15 ↓ | 9.20 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.87 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 2.98 | 2.96 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.22 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.11 ↓ | 10.10 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.10 ↑ | 3.25 | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.85 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.24 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.82 ↑ | 1.12 ↓ | 11.74 ↑ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.28 | 2.99 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 94.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.02 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.