Kết quả bóng đá trận Gimnasia LP U20 vs Independiente Rivadavia U20, 19:10 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 19:10 ngày 11/07/2026
Gimnasia LP U20 2 Kết thúc HT 1-1 1
Independiente Rivadavia U20
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia LP U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 | |
| 37' | ||
| HT 1-1 | ||
| 49' | ||
| 58' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 90+3' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 3 | 7 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Gimnasia LP U20 · Khách = Independiente Rivadavia U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia LP U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gimnasia LP U20 2 (100%)Hòa 0 (0%)Independiente Rivadavia U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Gimnasia LP U20 | 4-0 (3-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | T |
| 15/06/24 | Independiente Rivadavia U20 | 0-2 (0-0) | Gimnasia LP U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gimnasia LP U20
HHTHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/3 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Gimnasia LP U20 | 1-1 (0-1) | CA Tigre U20 | - | - | H |
| 20/06/26 | Estudiantes La Plata U20 | 0-0 (0-0) | Gimnasia LP U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | Gimnasia LP U20 | 2-0 (0-0) | Huracan U20 | - | - | T |
| 02/04/26 | Gimnasia LP U20 | 1-1 (0-0) | Rosario Central U20 | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Racing Club U20 | 0-1 (0-1) | Gimnasia LP U20 | - | - | T |
| 04/10/25 | Gimnasia LP U20 | 4-0 (3-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | T |
| 16/08/25 | Banfield U20 | 0-1 (0-1) | Gimnasia LP U20 | - | - | T |
| 02/08/25 | Huracan U20 | 1-0 (0-0) | Gimnasia LP U20 | - | - | B |
| 09/07/25 | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP U20 | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/25 | Gimnasia LP U20 | 3-0 (1-0) | San Martin de San Juan U20 | - | - | T |
| 28/06/25 | CA Platense U20 | 1-1 (1-0) | Gimnasia LP U20 | - | - | H |
| 21/06/25 | Gimnasia LP U20 | 2-1 (2-0) | Union Santa Fe U20 | - | - | T |
| 14/06/25 | Racing Club U20 | 2-2 (0-1) | Gimnasia LP U20 | - | - | H |
| 07/06/25 | Gimnasia LP U20 | 1-1 (0-1) | Godoy Cruz U20 | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/25 | Barracas Central U20 | 2-3 (1-0) | Gimnasia LP U20 | - | - | T |
| 26/04/25 | River Plate U20 | 1-1 (1-1) | Gimnasia LP U20 | - | - | H |
| 22/03/25 | Gimnasia LP U20 | 1-1 (1-1) | Instituto AC Cordoba U20 | - | - | H |
| 15/03/25 | CA Tigre U20 | 1-4 (1-0) | Gimnasia LP U20 | - | - | T |
| 12/10/24 | San Lorenzo U20 | 3-1 (0-1) | Gimnasia LP U20 | - | - | B |
| 05/10/24 | Gimnasia LP U20 | 0-3 (0-2) | Union Santa Fe U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia U20
BHBHTBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Union Santa Fe U20 | 3-0 (3-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | Independiente Rivadavia U20 | 1-1 (0-0) | River Plate U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | Quilmes U20 | 1-0 (0-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Independiente Rivadavia U20 | 0-0 (0-0) | Barracas Central U20 | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | 0-2 (0-0) | Independiente Rivadavia U20 | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Gimnasia LP U20 | 4-0 (3-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 06/09/25 | Rosario Central U20 | 7-0 (4-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 09/08/25 | CA Tigre U20 | 3-1 (1-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 02/08/25 | Independiente Rivadavia U20 | 1-1 (0-0) | Colon U20 | - | - | H |
| 12/07/25 | Independiente Rivadavia U20 | 3-2 (1-1) | San Lorenzo U20 | - | - | T |
| 05/07/25 | Independiente Rivadavia U20 | 3-1 (0-0) | Deportivo Riestra U20 | - | - | T |
| 28/06/25 | Defensa y Justicia U20 | 1-0 (1-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 21/06/25 | Independiente Rivadavia U20 | 1-0 (0-0) | Velez Sarsfield U20 | - | - | T |
| 07/06/25 | Independiente Rivadavia U20 | 1-3 (0-1) | CA Talleres de Cordoba U20 | -0.5 | 2 | B |
| 31/05/25 | Boca Juniors U20 | 3-1 (1-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 10/05/25 | Independiente Rivadavia U20 | 0-2 (0-0) | Huracan U20 | - | - | B |
| 03/05/25 | Central Cordoba SdE U20 | 3-1 (2-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 26/04/25 | Independiente Rivadavia U20 | 1-0 (1-0) | Sarmiento U20 | - | - | T |
| 17/04/25 | San Martin de San Juan U20 | 2-0 (1-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 05/04/25 | Union Santa Fe U20 | 0-1 (0-1) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
40
Sút bóng
243
Sút cầu môn
92
Tấn công
8059
Tấn công nguy hiểm
7126
Sút ngoài cầu môn
151
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Quả ném biên
2117
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia LP U20 (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Independiente Rivadavia U20 (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia LP U20 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Independiente Rivadavia U20 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimnasia LP U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.30 | 8.20 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.62 ↑ | 2.60 ↓ | 9.50 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 1.09 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 9.00 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.65 ↑ | 2.38 ↓ | 11.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 1.11 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.15 | 7.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.62 ↑ | 2.48 ↓ | 10.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.25 | 7.50 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.62 ↑ | 2.48 ↓ | 10.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.24 | 8.90 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.61 ↑ | 2.63 ↓ | 10.60 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 2.30 ↓ | 9.50 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.40 | 10.00 | 0.96 | 2.50 | 0.70 | 0.96 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.62 ↑ | 2.65 ↓ | 10.00 | 1.57 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 0.58 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.20 | 7.34 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.64 ↑ | 2.47 ↓ | 10.39 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.30 | 9.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.68 ↑ | 2.69 ↓ | 9.83 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.08 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.61 ↑ | 2.60 ↓ | 9.50 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 3.90 | 9.00 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 2.50 ↓ | 9.00 | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.