Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs Gimnasia Mendoza, 02:00 ngày 23/08/2026
Hạng 1 Argentina · 02:00 ngày 23/08/2026
Gimnasia La Plata 2 Kết thúc HT 0-2 3
Gimnasia Mendoza
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Gimnasia La Plata
Gimnasia Mendoza
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
3'
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Tomas O Connor (chân phải) — bị cản phá
17'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 0-1, kiến tạo: Tomas O Connor
17'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Fermin Antonini (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolas Schelotto (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — chệch khung thành
39'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 0-2
39'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Agustin Colazo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Cruz Cortazzo (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
42'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Renzo Giampaoli, ra Juan Cruz Cortazzo
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Maximiliano Zalazar, ra Nicolas Schelotto
🔁 Thay người: vào Lucas Janson, ra Augusto Max
⚽ BÀN THẮNG - Xabier Auzmendi Arruabarrena 1-2, kiến tạo: Bautista Barros Schelotto
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lucas Janson (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
52'
🔁 Thay người: vào German Guiffrey, ra Diego Mondino
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Maximiliano Zalazar 2-2, kiến tạo: Lucas Janson
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (chân phải) — vào lưới
65'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) Post
65'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — bị chặn
70'
🟨 Thẻ vàng - Fermin Antonini
70'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Fermin Antonini
76'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 2-3, kiến tạo: Esteban Fernandez
76'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Franco Torres, ra Agustin Colazo
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Omar Brian Andrada, ra Esteban Fernandez
81'
🔁 Thay người: vào Lautaro Carrera, ra Luciano Cingolani
81'
🔁 Thay người: vào Ulises Sanchez, ra Tomas O Connor
81'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Barboza
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Ignacio Modica
🎯 Dứt điểm - Lucas Janson (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia La Plata | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Agustin Ignacio Modica(Assists:Tomas O Connor) (Kiến tạo: Tomas O Connor) | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Agustin Ignacio Modica | |
| ▲ Renzo Giampaoli ▼ Juan Cruz Cortazzo | 43' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| Xabier Auzmendi Arruabarrena(Assists:Bautista Barros Schelotto) (Kiến tạo: Bautista Barros Schelotto) 1 - 2 ⚽ | 46' | |
| ▲ Maximiliano Zalazar ▼ Nicolas Schelotto | 46' ⇄ | |
| ▲ Lucas Janson ▼ Augusto Max | 46' ⇄ | |
| 52' ⇄ | ▲ German Guiffrey ▼ Diego Mondino | |
| Maximiliano Zalazar(Assists:Lucas Janson) (Kiến tạo: Lucas Janson) 2 - 2 ⚽ | 62' | |
| 70' | Fermin Antonini | |
| 74' ⇄ | ▲ Nahuel Barboza ▼ Fermin Antonini | |
| 76' | ⚽ 2 - 3 Agustin Ignacio Modica(Assists:Esteban Fernandez) (Kiến tạo: Esteban Fernandez) | |
| ▲ Franco Torres ▼ Agustin Colazo | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Omar Brian Andrada ▼ Esteban Fernandez | |
| 81' ⇄ | ▲ Lautaro Carrera ▼ Luciano Cingolani | |
| 81' ⇄ | ▲ Ulises Sanchez ▼ Tomas O Connor | |
| 90+1' | Nahuel Barboza | |
| 90+6' | Agustin Ignacio Modica | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 19 |
Chủ = Gimnasia La Plata · Khách = Gimnasia Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 19 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 13 | 18 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gimnasia La Plata 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gimnasia Mendoza 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Gimnasia La Plata
HBTTTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/08/26 | Estudiantes La Plata | 4-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 10/08/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 2 | T |
| 03/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 23/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-3 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.75 | 2 | T |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Gimnasia La Plata | 4-1 (2-1) | Deportivo Camioneros | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza
TBTBTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Gimnasia Mendoza | 3-1 (2-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 09/08/26 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 02/08/26 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 29/07/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | T |
| 16/04/26 | Gimnasia Mendoza | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -1 | 2 | H |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Gimnasia La Plata
Gimnasia Mendoza
23Nelson Insfran21Enzo Martinez24Pedro Silva Torrejon31Bautista Barros Schelotto35Juan Cruz Cortazzo5Ignacio Miramon10Nicolas Schelotto16Augusto Max8CIgnacio Martin Fernandez19Agustin Colazo29Xabier Auzmendi Arruabarrena23Cesar Rigamonti2CDiego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz32Luciano Paredes21Fermin Antonini7Luciano Cingolani26Facundo Lencioni28Tomas O Connor30Esteban Fernandez9Agustin Ignacio Modica
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 5Ignacio Miramon7.4
- 8Ignacio Martin Fernandez C7
- 10Nicolas Schelotto▼ Rời sân 46'6.8
- 16Augusto Max▼ Rời sân 46'6.5
- 19Agustin Colazo▼ Rời sân 77'6.5
- 21Enzo Martinez6.9
- 23Nelson Insfran7.1
- 24Pedro Silva Torrejon6
- 29Xabier Auzmendi Arruabarrena⚽ Ghi bàn 46'7.4
- 31Bautista Barros Schelotto🎯 Kiến tạo 46'6.7
- 35Juan Cruz Cortazzo▼ Rời sân 43'6.3
Khách · 4141
- 2Diego Mondino C▼ Rời sân 52'6.6
- 3Matias Recalde6.3
- 4Ezequiel Munoz6.3
- 7Luciano Cingolani▼ Rời sân 81'6.4
- 9Agustin Ignacio Modica⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 76' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'9.1
- 21Fermin Antonini🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 23Cesar Rigamonti6.7
- 26Facundo Lencioni7
- 28Tomas O Connor🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 81'6.6
- 30Esteban Fernandez🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 80'7
- 32Luciano Paredes6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
56
Tấn công
12990
Tấn công nguy hiểm
5418
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
244
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
465366
TL chuyền bóng thành công
80%75%
Phạm lỗi
424
Việt vị
61
Cứu thua
33
Tắc bóng
1910
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
123
Chuyền dài
3134
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.98
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia La Plata (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gimnasia Mendoza (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia La Plata (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOU
Gimnasia Mendoza (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gimnasia La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ignacio Miramon Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 49/55 | 2 | |||
| 29Xabier Auzmendi Arruabarrena Trung phong | 7.4 | 1 | 4/2 | 12/20 | 2 | ||
| 23Nelson Insfran Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 8Ignacio Martin Fernandez Tiền vệ tấn công | 7 | 3/1 | 47/62 | 6 | |||
| 21Enzo Martinez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 51/61 | 4 | |||
| 10Nicolas Schelotto Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 23/30 | 2 | |||
| 31Bautista Barros Schelotto Hậu vệ phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 19/31 | 5 | ||
| 16Augusto Max Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 34/39 | 4 | |||
| 19Agustin Colazo Trung phong | 6.5 | 1/0 | 13/17 | 2 | |||
| 35Juan Cruz Cortazzo Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 22/25 | 2 | |||
| 24Pedro Silva Torrejon Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 22/31 | 4 | |||
| 9Maximiliano Zalazar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/1 | 10/14 | 1 | ||
| 17Lucas Janson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 16/18 | 3 | ||
| 4Renzo Giampaoli (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 36/40 | 2 | |||
| 26Franco Torres (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Gimnasia Mendoza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Agustin Ignacio Modica Trung phong | 9.1 | 3 | 4/3 | 13/15 | 1 | 🟨 | |
| 26Facundo Lencioni Tiền đạo cánh trái | 7 | 4/1 | 26/32 | 1 | |||
| 30Esteban Fernandez Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 0/0 | 22/27 | 0 | ||
| 32Luciano Paredes Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 21/36 | 4 | |||
| 21Fermin Antonini Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 26/34 | 5 | 🟨 | ||
| 23Cesar Rigamonti Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 2Diego Mondino Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 28Tomas O Connor Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 1/1 | 39/42 | 1 | ||
| 7Luciano Cingolani Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/0 | 12/18 | 3 | |||
| 4Ezequiel Munoz Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 3Matias Recalde Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 31/46 | 3 | |||
| 15Ulises Sanchez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 16German Guiffrey (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 4 | |||
| 33Omar Brian Andrada (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 5Nahuel Barboza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | 🟨 | ||
| 42Lautaro Carrera (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-3 | Thành lập | |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | |
| 24544 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| La Plata | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.12 | 3.98 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.12 | 4.50 ↑ | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.72 ↓ | 0.50 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.20 | 4.40 | 1.31 | 2.00 | 0.69 | 0.91 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.60 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 0.86 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.30 | 4.05 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 122.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.25 | 5.00 | 0.76 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.01 ↑ | 1.01 ↓ | 6.03 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 4.05 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.30 | 4.20 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.96 | 3.77 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.27 | 4.90 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.25 | 5.00 | 0.78 | 2.00 | 0.97 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.32 | 4.80 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 30.23 ↑ | 5.13 ↑ | 1.21 ↓ | 4.32 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.00 | 4.25 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.77 | 3.00 | 4.25 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.36 | 5.28 | 1.41 | 2.50 | 0.57 | 2.14 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.58 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 5.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.50 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.88 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimnasia La Plata | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gimnasia Mendoza | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).